注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
CỜ LAU TẬP TRẬN 2026 - HỘI NGỘ KỲ THỦ NHÍ - TRANH TÀI TRÍ TUỆ BẢNG U10最后更新25.10.2026 04:11:11, 创建者/最新上传: FA Đinh Giang Nam (ID 12421391)
配对/成绩2. 轮
| 棋盘 | 序号 | | White | 分 | 结果 | 分 | | Black | 序号 |
| 1 | 22 | | Bùi, Nam Phương F | 1 | 0 - 1 | 1 | | Vũ, Anh Duy | 1 |
| 2 | 2 | | Phan, Sỹ Bình Nguyên | 1 | 1 - 0 | 1 | | Bùi, Hoàng Bách | 17 |
| 3 | 3 | | Trịnh, Thành Phong | 1 | 0 - 1 | 1 | | Hà, Minh Quân | 19 |
| 4 | 24 | | Nguyễn, Trường Thịnh | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn, Trọng Hải Đăng | 5 |
| 5 | 8 | | Nguyễn, Minh Tú | 1 | 1 - 0 | 1 | | An, Ngọc Minh Khang | 25 |
| 6 | 10 | | Bùi, Đức Nhật Anh | 1 | ½ - ½ | 1 | | Bùi, Công Đức Anh | 26 |
| 7 | 4 | | Lê, Thiện Nhân | 0 | 0 - 1 | ½ | | Vũ, Tiến Lộc | 7 |
| 8 | 20 | | Hoàng, Xuân Trung | ½ | + - - | 0 | | Phạm, Thế Dao | 9 |
| 9 | 6 | | Nguyễn, Đức Hùng | 0 | 1 - 0 | 0 | | Lương, Vĩnh Khang | 15 |
| 10 | 11 | | Lê, Vũ Anh Đức | 0 | - - - | 0 | | Vũ, Tuấn Kiệt | 16 |
| 11 | 12 | | Phạm, Nhật Minh | 0 | + - - | 0 | | Vũ, Trần Minh Ngọc | 21 |
| 12 | 14 | | Vũ, Gia Bảo | 0 | 0 - 1 | 0 | | Trịnh, Duy Bách | 23 |
| 13 | 18 | | Tống, Minh Đăng | 0 | 1 | | | 轮空 | |
| 14 | 13 | | Phạm, Nguyễn Thiên Phước | 0 | 0 | | | 没有配对 | |
|
|
|
|