Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
CỜ LAU TẬP TRẬN 2026 - HỘI NGỘ KỲ THỦ NHÍ - TRANH TÀI TRÍ TUỆ BẢNG U10Paskutinis atnaujinimas25.10.2026 04:11:11, Autorius/Paskutinis perkėlimas: FA Đinh Giang Nam (ID 12421391)
pradinis sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Reit. |
| 1 | | Vũ, Anh Duy | | 2000 |
| 2 | | Phan, Sỹ Bình Nguyên | | 1999 |
| 3 | | Trịnh, Thành Phong | | 1998 |
| 4 | | Lê, Thiện Nhân | | 1997 |
| 5 | | Nguyễn, Trọng Hải Đăng | | 1996 |
| 6 | | Nguyễn, Đức Hùng | | 1995 |
| 7 | | Vũ, Tiến Lộc | | 1994 |
| 8 | | Nguyễn, Minh Tú | | 1993 |
| 9 | | Phạm, Thế Dao | | 1992 |
| 10 | | Bùi, Đức Nhật Anh | | 1991 |
| 11 | | Lê, Vũ Anh Đức | | 1990 |
| 12 | | Phạm, Nhật Minh | | 1989 |
| 13 | | Phạm, Nguyễn Thiên Phước | | 1988 |
| 14 | | Vũ, Gia Bảo | | 1987 |
| 15 | | Lương, Vĩnh Khang | | 1986 |
| 16 | | Vũ, Tuấn Kiệt | | 1985 |
| 17 | | Bùi, Hoàng Bách | | 1984 |
| 18 | | Tống, Minh Đăng | | 1983 |
| 19 | | Hà, Minh Quân | | 1982 |
| 20 | | Hoàng, Xuân Trung | | 1981 |
| 21 | | Vũ, Trần Minh Ngọc | | 1980 |
| 22 | | Bùi, Nam Phương F | | 1979 |
| 23 | | Trịnh, Duy Bách | | 1978 |
| 24 | | Nguyễn, Trường Thịnh | | 1977 |
| 25 | | An, Ngọc Minh Khang | | 1976 |
| 26 | | Bùi, Công Đức Anh | | 1975 |
|
|
|
|