Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
CỜ LAU TẬP TRẬN 2026 - HỘI NGỘ KỲ THỦ NHÍ - TRANH TÀI TRÍ TUỆ BẢNG U08Paskutinis atnaujinimas25.10.2026 04:17:56, Autorius/Paskutinis perkėlimas: FA Đinh Giang Nam (ID 12421391)
abėcėlinis visų grupių sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Reit. | Pavardė |
| 1 | | An, Ngọc Minh Khang | | 1976 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 2 | | An, Ngọc Minh Khang | | 1976 | BẢNG U10 |
| 3 | | Bùi, Đức Nhật Anh | | 1991 | BẢNG U10 |
| 4 | | Bùi, Đức Nhật Anh | | 1991 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 5 | | Bùi, Hoàng Bách | | 1984 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 6 | | Bùi, Hoàng Bách | | 1984 | BẢNG U10 |
| 7 | | Bùi, Nam Phương F | | 1979 | BẢNG U10 |
| 8 | | Bùi, Nam Phương | | 1979 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 9 | | Bùi, Công Đức Anh | | 1975 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 10 | | Bùi, Công Đức Anh | | 1975 | BẢNG U10 |
| 11 | | Bùi, Nhật Đức Anh | | 1962 | BẢNG U08 |
| 12 | | Bùi, Nhật Đức Anh | | 1962 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 13 | | Bùi, Nam Phong | | 1931 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 14 | | Bùi, Nam Phong | | 1931 | BẢNG U06 |
| 15 | | Bùi, Bảo Nam | | 1921 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 16 | | Bùi, Bảo Nam | | 1921 | BẢNG U05 |
| 17 | | Bùi, Tú Anh | | 1893 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 18 | | Bùi, Tú Anh F | | 1893 | BẢNG U05 |
| 19 | | Cao, Minh Triết | | 1950 | BẢNG U08 |
| 20 | | Cao, Minh Triết | | 1950 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 21 | | Đặng, Quang Minh | | 1969 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 22 | | Đặng, Quang Minh | | 1969 | BẢNG U08 |
| 23 | | Đặng, Tú Linh F | | 1964 | BẢNG U08 |
| 24 | | Đặng, Tú Linh | | 1964 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 25 | | Đặng, Minh Khôi | | 1919 | BẢNG U05 |
| 26 | | Đặng, Minh Khôi | | 1919 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 27 | | Đào, Gia Bảo | | 1945 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 28 | | Đào, Gia Bảo | | 1945 | BẢNG U08 |
| 29 | | Đào, Minh Quân | | 1895 | BẢNG U05 |
| 30 | | Đào, Minh Quân | | 1895 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 31 | | Đinh, Hoàng Phúc | | 1968 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 32 | | Đinh, Hoàng Phúc | | 1968 | BẢNG U08 |
| 33 | | Đinh, Ngọc Long | | 1937 | BẢNG U06 |
| 34 | | Đinh, Ngọc Long | | 1937 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 35 | | Đinh, Ngọc Trường Sơn | | 1926 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 36 | | Đinh, Ngọc Trường Sơn | | 1926 | BẢNG U06 |
| 37 | | Đỗ, Khôi Nguyên | | 1965 | BẢNG U08 |
| 38 | | Đỗ, Khôi Nguyên | | 1965 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 39 | | Đỗ, Minh Quân | | 1938 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 40 | | Đỗ, Minh Quân | | 1938 | BẢNG U06 |
| 41 | | Đỗ, Bảo Duy | | 1917 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 42 | | Đỗ, Bảo Duy | | 1917 | BẢNG U05 |
| 43 | | Đỗ, Tuệ Lâm | | 1905 | BẢNG U05 |
| 44 | | Đỗ, Tuệ Lâm | | 1905 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 45 | | Đỗ, Anh Tuấn | | 1899 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 46 | | Đỗ, Anh Tuấn | | 1899 | BẢNG U05 |
| 47 | | Đỗ, Anh Thư F | | 0 | BẢNG U05 |
| 48 | | Dương, Đức Long | | 1939 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 49 | | Dương, Đức Long | | 1933 | BẢNG U06 |
| 50 | | Hà, Minh Quân | | 1982 | BẢNG U10 |
| 51 | | Hà, Minh Quân | | 1982 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 52 | | Hoàng, Xuân Trung | | 1981 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 53 | | Hoàng, Xuân Trung | | 1981 | BẢNG U10 |
| 54 | | Hoàng, Hải Đăng | | 1967 | BẢNG U08 |
| 55 | | Hoàng, Hải Đăng | | 1967 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 56 | | Hoàng, Thanh Bình | | 1929 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 57 | | Hoàng, Thanh Bình | | 1929 | BẢNG U06 |
| 58 | | Hoàng, Gia Khánh | | 1918 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 59 | | Hoàng, Gia Khánh | | 1918 | BẢNG U05 |
| 60 | | Lã, Thị Hải Yến F | | 0 | BẢNG U05 |
| 61 | | Lê, Thiện Nhân | | 1997 | BẢNG U10 |
| 62 | | Lê, Thiện Nhân | | 1997 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 63 | | Lê, Vũ Anh Đức | | 1990 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 64 | | Lê, Vũ Anh Đức | | 1990 | BẢNG U10 |
| 65 | | Lê, Dương Phúc Lâm | | 1970 | BẢNG U08 |
| 66 | | Lê, Dương Phúc Lâm | | 1970 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 67 | | Lê, Bảo Nam | | 1954 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 68 | | Lê, Bảo Nam | | 1954 | BẢNG U08 |
| 69 | | Lê, Vinh Quang | | 1953 | BẢNG U08 |
| 70 | | Lê, Vinh Quang | | 1953 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 71 | | Lê, Xuân Khôi | | 1946 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 72 | | Lê, Xuân Khôi | | 1946 | BẢNG U08 |
| 73 | | Lê, Mạnh Huy | | 1943 | BẢNG U08 |
| 74 | | Lê, Mạnh Huy | | 1943 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 75 | | Lê, Bảo Ngân | | 1935 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 76 | | Lê, Bảo Ngân F | | 1935 | BẢNG U06 |
| 77 | | Lê, Xuân Tâm Đan F | | 1932 | BẢNG U06 |
| 78 | | Lê, Xuân Tâm Đan | | 1932 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 79 | | Lê, Tú Uyên F | | 1923 | BẢNG U05 |
| 80 | | Lê, Tú Uyên | | 1923 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 81 | | Lê, An Nguyên | | 1920 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 82 | | Lê, An Nguyên | | 1920 | BẢNG U05 |
| 83 | | Lê, Nguyên Khánh | | 1910 | BẢNG U05 |
| 84 | | Lê, Nguyên Khánh | | 1910 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 85 | | Lương, Vĩnh Khang | | 1986 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 86 | | Lương, Vĩnh Khang | | 1986 | BẢNG U10 |
| 87 | | Lương, Huyền Linh | | 1897 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 88 | | Lương, Huyền Linh F | | 1897 | BẢNG U05 |
| 89 | | Lý, Xuân Trường | | 1940 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 90 | | Lý, Xuân Trường | | 1940 | BẢNG U06 |
| 91 | | Nguyễn, Trọng Hải Đăng | | 1996 | BẢNG U10 |
| 92 | | Nguyễn, Trọng Hải Đăng | | 1996 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 93 | | Nguyễn, Đức Hùng | | 1995 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 94 | | Nguyễn, Đức Hùng | | 1995 | BẢNG U10 |
| 95 | | Nguyễn, Minh Tú | | 1993 | BẢNG U10 |
| 96 | | Nguyễn, Minh Tú | | 1993 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 97 | | Nguyễn, Trường Thịnh | | 1977 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 98 | | Nguyễn, Trường Thịnh | | 1977 | BẢNG U10 |
| 99 | | Nguyễn, Hoàng Bách | | 1974 | BẢNG U08 |
| 100 | | Nguyễn, Hoàng Bách | | 1974 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 101 | | Nguyễn, Đức Anh | | 1963 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 102 | | Nguyễn, Đức Anh | | 1963 | BẢNG U08 |
| 103 | | Nguyễn, Thế Vương Anh | | 1961 | BẢNG U08 |
| 104 | | Nguyễn, Thế Vương Anh | | 1961 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 105 | | Nguyễn, Thị Bảo Trang | | 1959 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 106 | | Nguyễn, Thị Bảo Trang F | | 1959 | BẢNG U08 |
| 107 | | Nguyễn, Bảo An F | | 1957 | BẢNG U08 |
| 108 | | Nguyễn, Bảo An | | 1957 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 109 | | Nguyễn, Anh Khoa | | 1949 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 110 | | Nguyễn, Anh Khoa | | 1949 | BẢNG U08 |
| 111 | | Nguyễn, Tuấn Bách | | 1948 | BẢNG U08 |
| 112 | | Nguyễn, Tuấn Bách | | 1948 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 113 | | Nguyễn, Tuấn Khôi | | 1947 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 114 | | Nguyễn, Tuấn Khôi | | 1947 | BẢNG U08 |
| 115 | | Nguyễn, Gia Phú | | 1944 | BẢNG U08 |
| 116 | | Nguyễn, Gia Phú | | 1944 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 117 | | Nguyễn, Ngọc Bảo Anh F | | 1939 | BẢNG U06 |
| 118 | | Nguyễn, Bảo Long | | 1936 | BẢNG U06 |
| 119 | | Nguyễn, Bảo Long | | 1936 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 120 | | Nguyễn, Đình Khôi Nguyên | | 1924 | BẢNG U05 |
| 121 | | Nguyễn, Đình Khôi Nguyên | | 1924 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 122 | | Nguyễn, Vũ Long Quân | | 1913 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 123 | | Nguyễn, Vũ Long Quân | | 1913 | BẢNG U05 |
| 124 | | Nguyễn, Yến Nhi F | | 1911 | BẢNG U05 |
| 125 | | Nguyễn, Yến Nhi | | 1911 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 126 | | Nguyễn, Tú Linh | | 1907 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 127 | | Nguyễn, Tú Linh F | | 1907 | BẢNG U05 |
| 128 | | Nguyễn, Hoàng Kim Chi F | | 1906 | BẢNG U05 |
| 129 | | Nguyễn, Hoàng Kim Chi | | 1906 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 130 | | Nguyễn, Phú An | | 1903 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 131 | | Nguyễn, Phú An | | 1903 | BẢNG U05 |
| 132 | | Nguyễn, Ngọc Diệp Anh F | | 1902 | BẢNG U05 |
| 133 | | Nguyễn, Ngọc Diệp Anh | | 1902 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 134 | | Nguyễn, Bảo Châu | | 1898 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 135 | | Nguyễn, Bảo Châu F | | 1898 | BẢNG U05 |
| 136 | | Nguyễn, Phúc Nguyên | | 1896 | BẢNG U05 |
| 137 | | Nguyễn, Phúc Nguyên | | 1896 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 138 | | Nguyễn, Ngọc Uyên Thư | | 1891 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 139 | | Nguyễn, Ngọc Uyên Thư F | | 1891 | BẢNG U05 |
| 140 | | Nguyễn, Phúc Thịnh | | 0 | BẢNG U08 |
| 141 | | Pham, Khánh Ly F | | 1900 | BẢNG U05 |
| 142 | | Pham, Khánh Ly | | 1900 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 143 | | Phạm, Thế Dao | | 1992 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 144 | | Phạm, Thế Dao | | 1992 | BẢNG U10 |
| 145 | | Phạm, Nhật Minh | | 1989 | BẢNG U10 |
| 146 | | Phạm, Nhật Minh | | 1989 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 147 | | Phạm, Nguyễn Thiên Phước | | 1988 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 148 | | Phạm, Nguyễn Thiên Phước | | 1988 | BẢNG U10 |
| 149 | | Phạm, Đăng Khoa | | 1972 | BẢNG U08 |
| 150 | | Phạm, Đăng Khoa | | 1972 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
Rodyti visą sąrašą
|
|
|
|