Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:

CỜ LAU TẬP TRẬN 2026 - HỘI NGỘ KỲ THỦ NHÍ - TRANH TÀI TRÍ TUỆ BẢNG U08

Senast uppdaterad25.10.2026 04:17:56, Creator/Last Upload: FA Đinh Giang Nam (ID 12421391)

Sök spelare Sök

Korstabell, efter startnummer

Nr.NamnRating1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.RdPlac. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Nguyễn Hoàng Bách1974 17w0 23b1 25b1 29w1 30b0 27w184016,543
2Vũ Đăng Khôi1973 18b1 11w½ 30b0 33w1 5b0 4w1123,501833
3Phạm Đăng Khoa1972 19w1 12b0 27w1 28b1 6w1 31b135016,553
4Trần Kế Lê Chi F1971 20b0 22w½ 16b0 26w1 29b1 2b0212,5014,524
5Lê Dương Phúc Lâm1970 21w1 13b1 12w½ 8b0 2w1 11b0113,502033
6Đặng Quang Minh1969 22b1 20w1 32b1 9w0 3b0 8b0133020,534
7Đinh Hoàng Phúc1968 23w1 17b0 28w0 24b1 21w0 12b0232016,523
8Hoàng Hải Đăng1967 24b1 30w½ 11b1 5w1 9b0 6w144,5121,543
9Trần Minh Tuấn1966 25w1 31b1 17w1 6b1 8w1 30b02502153
10Đỗ Khôi Nguyên1965 26b1 32w0 29b0 11w0 25b0 18w1252014,523
11Đặng Tú Linh F1964 27w1 2b½ 8w0 10b1 12w1 5w154,521842
12Nguyễn Đức Anh1963 28b1 3w1 5b½ 30w0 11b0 7w1103,5021,533
13Bùi Nhật Đức Anh1962 29w1 5w0 26b1 31b0 27w0 33b1173015,533
14Nguyễn Thế Vương Anh1961 30b0 24w- -0 -0 -0 -031005,501
15Phạm Tuệ Mẫn F1960 31w0 25b- -0 -0 -0 -03300400
16Nguyễn Thị Bảo Trang F1959 32b0 26w0 4w1 23b1 28w0 29b1193013,533
17Phạm Ngọc Diệp F1958 1b1 7w1 9b0 32w0 33b1 28w17401743
18Nguyễn Bảo An F1957 2w0 27b0 23w0 22w1 26b0 10b0291013,513
19Vũ Bảo Ngọc F1956 3b0 28w- -0 -0 -0 -03200501
20Trịnh Minh Trọng1955 4w1 6b0 31w0 27b0 23w1 22b1183014,533
21Lê Bảo Nam1954 5b0 33w0 22b1 25w1 7b1 32w194012,543
22Lê Vinh Quang1953 6w0 4b½ 21w0 18b0 24w1 20w0281,5013,512
23Tống Minh Quang1952 7b0 1w0 18b1 16w0 20b0 24w127201323
24Tống Ngọc Hân F1951 8w0 14b+ 33b0 7w0 22b0 23b030101213
25Cao Minh Triết1950 9b0 15w+ 1w0 21b0 10w1 26w022201822
26Nguyễn Anh Khoa1949 10w0 16b1 13w0 4b0 18w1 25b1203012,533
27Nguyễn Tuấn Bách1948 11b0 18w1 3b0 20w1 13b1 1b0143019,534
28Nguyễn Tuấn Khôi1947 12w0 19b+ 7b1 3w0 16b1 17b0163017,533
29Lê Xuân Khôi1946 13b0 -1 10w1 1b0 4w0 16w0262014,522
30Đào Gia Bảo1945 14w1 8b½ 2w1 12b1 1w1 9w115,5020,552
31Nguyễn Gia Phú1944 15b1 9w0 20b1 13w1 32b1 3w06401943
32Lê Mạnh Huy1943 16w1 10b1 6w0 17b1 31w0 21b015301833
33Nguyễn Phúc Thịnh0 -0 21b1 24w1 2b0 17w0 13w0242015,522

Anmärkning:
Tie Break1: points (game-points)
Tie Break2: Direct Encounter (DE)
Tie Break3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tie Break5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)