Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
CỜ LAU TẬP TRẬN 2026 - HỘI NGỘ KỲ THỦ NHÍ - TRANH TÀI TRÍ TUỆ BẢNG U08Paskutinis atnaujinimas25.10.2026 04:17:56, Autorius/Paskutinis perkėlimas: FA Đinh Giang Nam (ID 12421391)
abėcėlinis žaidėjų sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Reit. |
| 1 | | Bùi, Nhật Đức Anh | | 1962 |
| 2 | | Cao, Minh Triết | | 1950 |
| 3 | | Đặng, Quang Minh | | 1969 |
| 4 | | Đặng, Tú Linh F | | 1964 |
| 5 | | Đào, Gia Bảo | | 1945 |
| 6 | | Đinh, Hoàng Phúc | | 1968 |
| 7 | | Đỗ, Khôi Nguyên | | 1965 |
| 8 | | Hoàng, Hải Đăng | | 1967 |
| 9 | | Lê, Dương Phúc Lâm | | 1970 |
| 10 | | Lê, Bảo Nam | | 1954 |
| 11 | | Lê, Vinh Quang | | 1953 |
| 12 | | Lê, Xuân Khôi | | 1946 |
| 13 | | Lê, Mạnh Huy | | 1943 |
| 14 | | Nguyễn, Hoàng Bách | | 1974 |
| 15 | | Nguyễn, Đức Anh | | 1963 |
| 16 | | Nguyễn, Thế Vương Anh | | 1961 |
| 17 | | Nguyễn, Thị Bảo Trang F | | 1959 |
| 18 | | Nguyễn, Bảo An F | | 1957 |
| 19 | | Nguyễn, Anh Khoa | | 1949 |
| 20 | | Nguyễn, Tuấn Bách | | 1948 |
| 21 | | Nguyễn, Tuấn Khôi | | 1947 |
| 22 | | Nguyễn, Gia Phú | | 1944 |
| 23 | | Nguyễn, Phúc Thịnh | | 0 |
| 24 | | Phạm, Đăng Khoa | | 1972 |
| 25 | | Phạm, Tuệ Mẫn F | | 1960 |
| 26 | | Phạm, Ngọc Diệp F | | 1958 |
| 27 | | Tống, Minh Quang | | 1952 |
| 28 | | Tống, Ngọc Hân F | | 1951 |
| 29 | | Trần, Kế Lê Chi F | | 1971 |
| 30 | | Trần, Minh Tuấn | | 1966 |
| 31 | | Trịnh, Minh Trọng | | 1955 |
| 32 | | Vũ, Đăng Khôi | | 1973 |
| 33 | | Vũ, Bảo Ngọc F | | 1956 |
|
|
|
|