Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
CỜ LAU TẬP TRẬN 2026 - HỘI NGỘ KỲ THỦ NHÍ - TRANH TÀI TRÍ TUỆ BẢNG U08Paskutinis atnaujinimas25.10.2026 04:17:56, Autorius/Paskutinis perkėlimas: FA Đinh Giang Nam (ID 12421391)
pradinis sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Reit. |
| 1 | | Nguyễn, Hoàng Bách | | 1974 |
| 2 | | Vũ, Đăng Khôi | | 1973 |
| 3 | | Phạm, Đăng Khoa | | 1972 |
| 4 | | Trần, Kế Lê Chi F | | 1971 |
| 5 | | Lê, Dương Phúc Lâm | | 1970 |
| 6 | | Đặng, Quang Minh | | 1969 |
| 7 | | Đinh, Hoàng Phúc | | 1968 |
| 8 | | Hoàng, Hải Đăng | | 1967 |
| 9 | | Trần, Minh Tuấn | | 1966 |
| 10 | | Đỗ, Khôi Nguyên | | 1965 |
| 11 | | Đặng, Tú Linh F | | 1964 |
| 12 | | Nguyễn, Đức Anh | | 1963 |
| 13 | | Bùi, Nhật Đức Anh | | 1962 |
| 14 | | Nguyễn, Thế Vương Anh | | 1961 |
| 15 | | Phạm, Tuệ Mẫn F | | 1960 |
| 16 | | Nguyễn, Thị Bảo Trang F | | 1959 |
| 17 | | Phạm, Ngọc Diệp F | | 1958 |
| 18 | | Nguyễn, Bảo An F | | 1957 |
| 19 | | Vũ, Bảo Ngọc F | | 1956 |
| 20 | | Trịnh, Minh Trọng | | 1955 |
| 21 | | Lê, Bảo Nam | | 1954 |
| 22 | | Lê, Vinh Quang | | 1953 |
| 23 | | Tống, Minh Quang | | 1952 |
| 24 | | Tống, Ngọc Hân F | | 1951 |
| 25 | | Cao, Minh Triết | | 1950 |
| 26 | | Nguyễn, Anh Khoa | | 1949 |
| 27 | | Nguyễn, Tuấn Bách | | 1948 |
| 28 | | Nguyễn, Tuấn Khôi | | 1947 |
| 29 | | Lê, Xuân Khôi | | 1946 |
| 30 | | Đào, Gia Bảo | | 1945 |
| 31 | | Nguyễn, Gia Phú | | 1944 |
| 32 | | Lê, Mạnh Huy | | 1943 |
| 33 | | Nguyễn, Phúc Thịnh | | 0 |
|
|
|
|