CỜ LAU TẬP TRẬN 2026 - HỘI NGỘ KỲ THỦ NHÍ - TRANH TÀI TRÍ TUỆ BẢNG U06Paskutinis atnaujinimas25.10.2026 02:56:42, Autorius/Paskutinis perkėlimas: FA Đinh Giang Nam (ID 12421391)
| Turnyro pasirinktys | + DANH SÁCH BAN ĐẦU BẢNG U05, BẢNG U06, BẢNG U08, BẢNG U10 |
| Parametrų pasirinktys | rodyti detalią informaciją apie turnyrą, susieti su turnyrų kalendoriumi |
| Sąrašai | pradinis sąrašas, abėcėlinis žaidėjų sąrašas, statistika, abėcėlinis visų grupių sąrašas, tvarkaraštis |
| rezultatų lentelė po 3 rato, lentelė pagal pradinį sąrašą |
| Poros pagal lentas | Rt.1, Rt.2, Rt.3, Rt.4/6 , nesuporuotas |
| Vietų sąrašas po | Rt.1, Rt.2, Rt.3 |
| "Excel" ir spausdinti | eksportuoti į "Excel" (.xlsx), eksportuoti į PDF bylą, QR-Codes |
pradinis sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Reit. |
| 1 | | Vũ, Nhật Khôi | | 1942 |
| 2 | | Vũ, Minh Khôi | | 1941 |
| 3 | | Lý, Xuân Trường | | 1940 |
| 4 | | Nguyễn, Ngọc Bảo Anh F | | 1939 |
| 5 | | Đỗ, Minh Quân | | 1938 |
| 6 | | Đinh, Ngọc Long | | 1937 |
| 7 | | Nguyễn, Bảo Long | | 1936 |
| 8 | | Lê, Bảo Ngân F | | 1935 |
| 9 | | Tống, Tuệ Thành | | 1934 |
| 10 | | Dương, Đức Long | | 1933 |
| 11 | | Lê, Xuân Tâm Đan F | | 1932 |
| 12 | | Bùi, Nam Phong | | 1931 |
| 13 | | Trịnh, Duy Bảo | | 1930 |
| 14 | | Hoàng, Thanh Bình | | 1929 |
| 15 | | Phan, Anh Phong | | 1928 |
| 16 | | Trương, Phúc Huy | | 1927 |
| 17 | | Đinh, Ngọc Trường Sơn | | 1926 |
| 18 | | Phan, Nhật Minh | | 1925 |
|
|
|
|