CỜ LAU TẬP TRẬN 2026 - HỘI NGỘ KỲ THỦ NHÍ - TRANH TÀI TRÍ TUỆ BẢNG U06Навсозии охирин 25.10.2026 04:26:22, Созанда/Боргузории охирин: FA Đinh Giang Nam (ID 12421391)
| Интихоби мусобиқа | + DANH SÁCH BAN ĐẦU BẢNG U05, BẢNG U06, BẢNG U08, BẢNG U10 |
| Параметрҳо | Намоиши тафсилоти мусобиқа, Пайваст бо тақвими мусобиқаҳо |
| Рӯйхатҳо | Рӯйхати оғозӣ, Рӯйхати алифбоӣ, Омор, Рӯйхати алифбоии ҳамаи гурӯҳҳо, Ҷадвали бозиҳо |
| Ҷадвали мутақобили ниҳоӣ пас аз 6 давр, Ҷадвали мутақобил аз рӯи рақамҳои оғозӣ |
| Қуръакашӣ аз рӯи тахтаҳо | Давр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4, Давр 5, Давр 6/6 , ҷуфт нашудааст |
| Раддабандӣ пас аз | Давр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4, Давр 5, Давр 6 |
Рӯйхати алифбоии ҳамаи гурӯҳҳо
| № | | Ном | FideID | Рейт | Ном |
| 1 | | An, Ngọc Minh Khang | | 1976 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 2 | | An, Ngọc Minh Khang | | 1976 | BẢNG U10 |
| 3 | | Bùi, Đức Nhật Anh | | 1991 | BẢNG U10 |
| 4 | | Bùi, Đức Nhật Anh | | 1991 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 5 | | Bùi, Hoàng Bách | | 1984 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 6 | | Bùi, Hoàng Bách | | 1984 | BẢNG U10 |
| 7 | | Bùi, Nam Phương F | | 1979 | BẢNG U10 |
| 8 | | Bùi, Nam Phương | | 1979 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 9 | | Bùi, Công Đức Anh | | 1975 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 10 | | Bùi, Công Đức Anh | | 1975 | BẢNG U10 |
| 11 | | Bùi, Nhật Đức Anh | | 1962 | BẢNG U08 |
| 12 | | Bùi, Nhật Đức Anh | | 1962 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 13 | | Bùi, Nam Phong | | 1931 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 14 | | Bùi, Nam Phong | | 1931 | BẢNG U06 |
| 15 | | Bùi, Bảo Nam | | 1921 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 16 | | Bùi, Bảo Nam | | 1921 | BẢNG U05 |
| 17 | | Bùi, Tú Anh | | 1893 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 18 | | Bùi, Tú Anh F | | 1893 | BẢNG U05 |
| 19 | | Cao, Minh Triết | | 1950 | BẢNG U08 |
| 20 | | Cao, Minh Triết | | 1950 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 21 | | Đặng, Quang Minh | | 1969 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 22 | | Đặng, Quang Minh | | 1969 | BẢNG U08 |
| 23 | | Đặng, Tú Linh F | | 1964 | BẢNG U08 |
| 24 | | Đặng, Tú Linh | | 1964 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 25 | | Đặng, Minh Khôi | | 1919 | BẢNG U05 |
| 26 | | Đặng, Minh Khôi | | 1919 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 27 | | Đào, Gia Bảo | | 1945 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 28 | | Đào, Gia Bảo | | 1945 | BẢNG U08 |
| 29 | | Đào, Minh Quân | | 1895 | BẢNG U05 |
| 30 | | Đào, Minh Quân | | 1895 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 31 | | Đinh, Hoàng Phúc | | 1968 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 32 | | Đinh, Hoàng Phúc | | 1968 | BẢNG U08 |
| 33 | | Đinh, Ngọc Long | | 1937 | BẢNG U06 |
| 34 | | Đinh, Ngọc Long | | 1937 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 35 | | Đinh, Ngọc Trường Sơn | | 1926 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 36 | | Đinh, Ngọc Trường Sơn | | 1926 | BẢNG U06 |
| 37 | | Đỗ, Khôi Nguyên | | 1965 | BẢNG U08 |
| 38 | | Đỗ, Khôi Nguyên | | 1965 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 39 | | Đỗ, Minh Quân | | 1938 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 40 | | Đỗ, Minh Quân | | 1938 | BẢNG U06 |
| 41 | | Đỗ, Bảo Duy | | 1917 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 42 | | Đỗ, Bảo Duy | | 1917 | BẢNG U05 |
| 43 | | Đỗ, Tuệ Lâm | | 1905 | BẢNG U05 |
| 44 | | Đỗ, Tuệ Lâm | | 1905 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 45 | | Đỗ, Anh Tuấn | | 1899 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 46 | | Đỗ, Anh Tuấn | | 1899 | BẢNG U05 |
| 47 | | Đỗ, Anh Thư F | | 0 | BẢNG U05 |
| 48 | | Dương, Đức Long | | 1939 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 49 | | Dương, Đức Long | | 1933 | BẢNG U06 |
| 50 | | Hà, Minh Quân | | 1982 | BẢNG U10 |
| 51 | | Hà, Minh Quân | | 1982 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 52 | | Hoàng, Xuân Trung | | 1981 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 53 | | Hoàng, Xuân Trung | | 1981 | BẢNG U10 |
| 54 | | Hoàng, Hải Đăng | | 1967 | BẢNG U08 |
| 55 | | Hoàng, Hải Đăng | | 1967 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 56 | | Hoàng, Thanh Bình | | 1929 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 57 | | Hoàng, Thanh Bình | | 1929 | BẢNG U06 |
| 58 | | Hoàng, Gia Khánh | | 1918 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 59 | | Hoàng, Gia Khánh | | 1918 | BẢNG U05 |
| 60 | | Lã, Thị Hải Yến F | | 0 | BẢNG U05 |
| 61 | | Lê, Thiện Nhân | | 1997 | BẢNG U10 |
| 62 | | Lê, Thiện Nhân | | 1997 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 63 | | Lê, Vũ Anh Đức | | 1990 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 64 | | Lê, Vũ Anh Đức | | 1990 | BẢNG U10 |
| 65 | | Lê, Dương Phúc Lâm | | 1970 | BẢNG U08 |
| 66 | | Lê, Dương Phúc Lâm | | 1970 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 67 | | Lê, Bảo Nam | | 1954 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 68 | | Lê, Bảo Nam | | 1954 | BẢNG U08 |
| 69 | | Lê, Vinh Quang | | 1953 | BẢNG U08 |
| 70 | | Lê, Vinh Quang | | 1953 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 71 | | Lê, Xuân Khôi | | 1946 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 72 | | Lê, Xuân Khôi | | 1946 | BẢNG U08 |
| 73 | | Lê, Mạnh Huy | | 1943 | BẢNG U08 |
| 74 | | Lê, Mạnh Huy | | 1943 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 75 | | Lê, Bảo Ngân | | 1935 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 76 | | Lê, Bảo Ngân F | | 1935 | BẢNG U06 |
| 77 | | Lê, Xuân Tâm Đan F | | 1932 | BẢNG U06 |
| 78 | | Lê, Xuân Tâm Đan | | 1932 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 79 | | Lê, Tú Uyên F | | 1923 | BẢNG U05 |
| 80 | | Lê, Tú Uyên | | 1923 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 81 | | Lê, An Nguyên | | 1920 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 82 | | Lê, An Nguyên | | 1920 | BẢNG U05 |
| 83 | | Lê, Nguyên Khánh | | 1910 | BẢNG U05 |
| 84 | | Lê, Nguyên Khánh | | 1910 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 85 | | Lương, Vĩnh Khang | | 1986 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 86 | | Lương, Vĩnh Khang | | 1986 | BẢNG U10 |
| 87 | | Lương, Huyền Linh | | 1897 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 88 | | Lương, Huyền Linh F | | 1897 | BẢNG U05 |
| 89 | | Lý, Xuân Trường | | 1940 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 90 | | Lý, Xuân Trường | | 1940 | BẢNG U06 |
| 91 | | Nguyễn, Trọng Hải Đăng | | 1996 | BẢNG U10 |
| 92 | | Nguyễn, Trọng Hải Đăng | | 1996 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 93 | | Nguyễn, Đức Hùng | | 1995 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 94 | | Nguyễn, Đức Hùng | | 1995 | BẢNG U10 |
| 95 | | Nguyễn, Minh Tú | | 1993 | BẢNG U10 |
| 96 | | Nguyễn, Minh Tú | | 1993 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 97 | | Nguyễn, Trường Thịnh | | 1977 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 98 | | Nguyễn, Trường Thịnh | | 1977 | BẢNG U10 |
| 99 | | Nguyễn, Hoàng Bách | | 1974 | BẢNG U08 |
| 100 | | Nguyễn, Hoàng Bách | | 1974 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 101 | | Nguyễn, Đức Anh | | 1963 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 102 | | Nguyễn, Đức Anh | | 1963 | BẢNG U08 |
| 103 | | Nguyễn, Thế Vương Anh | | 1961 | BẢNG U08 |
| 104 | | Nguyễn, Thế Vương Anh | | 1961 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 105 | | Nguyễn, Thị Bảo Trang | | 1959 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 106 | | Nguyễn, Thị Bảo Trang F | | 1959 | BẢNG U08 |
| 107 | | Nguyễn, Bảo An F | | 1957 | BẢNG U08 |
| 108 | | Nguyễn, Bảo An | | 1957 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 109 | | Nguyễn, Anh Khoa | | 1949 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 110 | | Nguyễn, Anh Khoa | | 1949 | BẢNG U08 |
| 111 | | Nguyễn, Tuấn Bách | | 1948 | BẢNG U08 |
| 112 | | Nguyễn, Tuấn Bách | | 1948 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 113 | | Nguyễn, Tuấn Khôi | | 1947 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 114 | | Nguyễn, Tuấn Khôi | | 1947 | BẢNG U08 |
| 115 | | Nguyễn, Gia Phú | | 1944 | BẢNG U08 |
| 116 | | Nguyễn, Gia Phú | | 1944 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 117 | | Nguyễn, Ngọc Bảo Anh F | | 1939 | BẢNG U06 |
| 118 | | Nguyễn, Bảo Long | | 1936 | BẢNG U06 |
| 119 | | Nguyễn, Bảo Long | | 1936 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 120 | | Nguyễn, Đình Khôi Nguyên | | 1924 | BẢNG U05 |
| 121 | | Nguyễn, Đình Khôi Nguyên | | 1924 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 122 | | Nguyễn, Vũ Long Quân | | 1913 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 123 | | Nguyễn, Vũ Long Quân | | 1913 | BẢNG U05 |
| 124 | | Nguyễn, Yến Nhi F | | 1911 | BẢNG U05 |
| 125 | | Nguyễn, Yến Nhi | | 1911 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 126 | | Nguyễn, Tú Linh | | 1907 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 127 | | Nguyễn, Tú Linh F | | 1907 | BẢNG U05 |
| 128 | | Nguyễn, Hoàng Kim Chi F | | 1906 | BẢNG U05 |
| 129 | | Nguyễn, Hoàng Kim Chi | | 1906 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 130 | | Nguyễn, Phú An | | 1903 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 131 | | Nguyễn, Phú An | | 1903 | BẢNG U05 |
| 132 | | Nguyễn, Ngọc Diệp Anh F | | 1902 | BẢNG U05 |
| 133 | | Nguyễn, Ngọc Diệp Anh | | 1902 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 134 | | Nguyễn, Bảo Châu | | 1898 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 135 | | Nguyễn, Bảo Châu F | | 1898 | BẢNG U05 |
| 136 | | Nguyễn, Phúc Nguyên | | 1896 | BẢNG U05 |
| 137 | | Nguyễn, Phúc Nguyên | | 1896 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 138 | | Nguyễn, Ngọc Uyên Thư | | 1891 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 139 | | Nguyễn, Ngọc Uyên Thư F | | 1891 | BẢNG U05 |
| 140 | | Nguyễn, Phúc Thịnh | | 0 | BẢNG U08 |
| 141 | | Pham, Khánh Ly F | | 1900 | BẢNG U05 |
| 142 | | Pham, Khánh Ly | | 1900 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 143 | | Phạm, Thế Dao | | 1992 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 144 | | Phạm, Thế Dao | | 1992 | BẢNG U10 |
| 145 | | Phạm, Nhật Minh | | 1989 | BẢNG U10 |
| 146 | | Phạm, Nhật Minh | | 1989 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 147 | | Phạm, Nguyễn Thiên Phước | | 1988 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 148 | | Phạm, Nguyễn Thiên Phước | | 1988 | BẢNG U10 |
| 149 | | Phạm, Đăng Khoa | | 1972 | BẢNG U08 |
| 150 | | Phạm, Đăng Khoa | | 1972 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
Намоиши рӯйхати пурра
|
|
|
|