CỜ LAU TẬP TRẬN 2026 - HỘI NGỘ KỲ THỦ NHÍ - TRANH TÀI TRÍ TUỆ BẢNG U06

最后更新25.10.2026 04:26:22, 创建者/最新上传: FA Đinh Giang Nam (ID 12421391)

比赛选择 + DANH SÁCH BAN ĐẦU
BẢNG U05, BẢNG U06, BẢNG U08, BẢNG U10
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
6 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮/6 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前名次交叉表

序号姓名等级分1.轮次2.轮次3.轮次4.轮次5.轮次6.轮次名次 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Vũ Nhật Khôi1942 10w1 12b0 9w½ 16b½ 8w0 4b18301723
2Vũ Minh Khôi1941 11b1 9w1 14b1 12w1 10b1 8w11601963
3Lý Xuân Trường1940 12w0 4b1 18w1 14b0 5w1 6b093016,533
4Nguyễn Ngọc Bảo Anh F1939 13b½ 3w0 11b0 -1 16w0 1w0151,501412
5Đỗ Minh Quân1938 14w0 13w0 -1 18b1 3b0 9w014201722
6Đinh Ngọc Long1937 15b1 14w0 10b0 11w1 13b1 3w14421743
7Nguyễn Bảo Long1936 16w0 15b- -0 -0 -0 -01800300
8Lê Bảo Ngân F1935 17b1 16w½ 13b1 10w0 1b1 2b053,501934
9Tống Tuệ Thành1934 18w1 2b0 1b½ 13w0 11b1 5b163,5016,534
10Dương Đức Long1933 1b0 17w+ 6w1 8b1 2w0 12b134119,543
11Lê Xuân Tâm Đan F1932 2w0 18b0 4w1 6b0 9w0 -113201822
12Bùi Nam Phong1931 3b1 1w1 16b1 2b0 14w0 10w07302133
13Trịnh Duy Bảo1930 4w½ 5b1 8w0 9b1 6w0 18b½113015,523
14Hoàng Thanh Bình1929 5b1 6b1 2w0 3w1 12b1 16w12501953
15Phan Anh Phong1928 6w0 7w- -0 -0 -0 -01600400
16Trương Phúc Huy1927 7b1 8b½ 12w0 1w½ 4b1 14b0103016,524
17Đinh Ngọc Trường Sơn1926 8w0 10b- -0 -0 -0 -017003,500
18Phan Nhật Minh1925 9b0 11w1 3b0 5w0 -1 13w½122,501422

注释:
TB1: points (game-points)
TB2: Direct Encounter (DE)
TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)