CỜ LAU TẬP TRẬN 2026 - HỘI NGỘ KỲ THỦ NHÍ - TRANH TÀI TRÍ TUỆ BẢNG U06最后更新25.10.2026 04:26:22, 创建者/最新上传: FA Đinh Giang Nam (ID 12421391)
| 比赛选择 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU BẢNG U05, BẢNG U06, BẢNG U08, BẢNG U10 |
| 参数选择 | 显示比赛详细资料, 比赛日历链接 |
| 列表 | 赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表 |
| 6 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表 |
| 配对板 | 1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮/6 , 没有配对 |
| 名次表在 | 1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮 |
没有配对
| SNo | | 姓名 | 等级分 | 1.轮次 | 2.轮次 | 3.轮次 | 4.轮次 | 5.轮次 | 6.轮次 |
| 17 | | Đinh, Ngọc Trường Sơn | 1926 | | 0F | * | * | * | * |
| 5 | | Đỗ, Minh Quân | 1938 | | | 轮空 | | | |
| 11 | | Lê, Xuân Tâm Đan F | 1932 | | | | | | 轮空 |
| 7 | | Nguyễn, Bảo Long | 1936 | | 0F | * | * | * | * |
| 4 | | Nguyễn, Ngọc Bảo Anh F | 1939 | | | | 轮空 | | |
| 15 | | Phan, Anh Phong | 1928 | | 0F | * | * | * | * |
| 18 | | Phan, Nhật Minh | 1925 | | | | | 轮空 | |
|
|
|
|