CỜ LAU TẬP TRẬN 2026 - HỘI NGỘ KỲ THỦ NHÍ - TRANH TÀI TRÍ TUỆ BẢNG U05最后更新23.10.2026 11:07:11, 创建者/最新上传: FA Đinh Giang Nam (ID 12421391)
| 比赛选择 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU BẢNG U05, BẢNG U06, BẢNG U08, BẢNG U10 |
| 参数选择 | 显示比赛详细资料, 比赛日历链接 |
| 列表 | 赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表 |
| Excel及打印 | 输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes |
赛前排序表
| 序号 | | 姓名 | 国际棋联ID | 等级分 |
| 1 | | Nguyễn, Đình Khôi Nguyên | | 1924 |
| 2 | | Lê, Tú Uyên F | | 1923 |
| 3 | | Trần, Thành Thắng | | 1922 |
| 4 | | Bùi, Bảo Nam | | 1921 |
| 5 | | Lê, An Nguyên F | | 1920 |
| 6 | | Đặng, Minh Khôi | | 1919 |
| 7 | | Hoàng, Gia Khánh | | 1918 |
| 8 | | Đỗ, Bảo Duy | | 1917 |
| 9 | | Trần, Minh Quân | | 1916 |
| 10 | | Trần, Trường An | | 1915 |
| 11 | | Song, Toàn | | 1914 |
| 12 | | Nguyễn, Vũ Long Quân | | 1913 |
| 13 | | Thái, Vũ Bảo Long | | 1912 |
| 14 | | Nguyễn, Yến Nhi F | | 1911 |
| 15 | | Lê, Nguyên Khánh | | 1910 |
| 16 | | Thái, Khải Lâm | | 1909 |
| 17 | | Phạm, Nam Khánh | | 1908 |
| 18 | | Nguyễn, Tú Linh F | | 1907 |
| 19 | | Nguyễn, Hoàng Kim Chi F | | 1906 |
| 20 | | Đỗ, Tuệ Lâm | | 1905 |
| 21 | | Vũ, Hồng Minh F | | 1904 |
| 22 | | Nguyễn, Phú An | | 1903 |
| 23 | | Nguyễn, Ngọc Diệp Anh F | | 1902 |
| 24 | | Vũ, Huy Khánh | | 1901 |
| 25 | | Pham, Khánh Ly F | | 1900 |
| 26 | | Đỗ, Anh Tuấn | | 1899 |
| 27 | | Nguyễn, Bảo Châu F | | 1898 |
| 28 | | Lương, Huyền Linh F | | 1897 |
| 29 | | Nguyễn, Phúc Nguyên | | 1896 |
| 30 | | Đào, Minh Quân | | 1895 |
| 31 | | Tạ, Hiểu Anh | | 1894 |
| 32 | | Bùi, Tú Anh F | | 1893 |
| 33 | | Phạm, Thiên An F | | 1892 |
| 34 | | Nguyễn, Ngọc Uyên Thư F | | 1891 |
|
|
|
|