CỜ LAU TẬP TRẬN 2026 - HỘI NGỘ KỲ THỦ NHÍ - TRANH TÀI TRÍ TUỆ BẢNG U05

最后更新25.10.2026 04:16:11, 创建者/最新上传: FA Đinh Giang Nam (ID 12421391)

比赛选择 + DANH SÁCH BAN ĐẦU
BẢNG U05, BẢNG U06, BẢNG U08, BẢNG U10
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
6 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮/6 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前名次交叉表

序号姓名等级分1.轮次2.轮次3.轮次4.轮次5.轮次6.轮次名次 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Nguyễn Đình Khôi Nguyên1924 18w+ 8w1 6b1 7w0 29b1 10w04402142
2Lê Tú Uyên F1923 19b1 10w0 12b1 29w0 5w0 21b1103018,533
3Trần Thành Thắng1922 20w+ 11w1 7b0 10w0 35w1 9b15401942
4Bùi Bảo Nam1921 21b- 29w- 21b- -0 -0 -01900000
5Lê An Nguyên1920 22w+ 21w1 10b0 30w½ 2b1 29w083,5017,532
6Đặng Minh Khôi1919 23b+ 30b1 1w0 21b1 9w1 7b064018,543
7Hoàng Gia Khánh1918 24w+ 35w1 3w1 1b1 10b1 6w116019,562
8Đỗ Bảo Duy1917 25b+ 1b0 30w0 12b0 11b0 35w0161016,513
9Trần Minh Quân1916 26w- 23w+ 35b1 36w1 6b0 3w0113015,532
10Trần Trường An1915 27b+ 2b1 5w1 3b1 7w0 1b125020,553
11Song Toàn1914 28w+ 3b0 36w0 35b½ 8w1 30b0142,501523
12Nguyễn Vũ Long Quân1913 29b0 24w+ 2w0 8w1 30b1 36w174015,542
13Thái Vũ Bảo Long1912 30w- 25w- -0 -0 -0 -02000000
14Nguyễn Yến Nhi F1911 31b- 26b- -0 -0 -0 -02100000
15Lê Nguyên Khánh1910 32w- 27w- -0 -0 -0 -02200000
16Thái Khải Lâm1909 33b- 28b- -0 -0 -0 -02300000
17Phạm Nam Khánh1908 34w- 31w- -0 -0 -0 -02400000
18Nguyễn Tú Linh F1907 1b- 32b- -0 -0 -0 -02500000
19Nguyễn Hoàng Kim Chi F1906 2w0 33b- -0 -0 -0 -01800300
20Đỗ Tuệ Lâm1905 3b- 34b- -0 -0 -0 -02600000
21Vũ Hồng Minh F1904 4w+ 5b0 4w+ 6w0 36b0 2w015201522
22Nguyễn Phú An1903 5b- 36b0 -0 -0 -0 -01700301
23Nguyễn Ngọc Diệp Anh F1902 6w- 9b- -0 -0 -0 -02700000
24Vũ Huy Khánh1901 7b- 12b- -0 -0 -0 -02800000
25Pham Khánh Ly F1900 8w- 13b- -0 -0 -0 -02900000
26Đỗ Anh Tuấn1899 9b- 14w- -0 -0 -0 -03000000
27Nguyễn Bảo Châu F1898 10w- 15b- -0 -0 -0 -03100000
28Lương Huyền Linh F1897 11b- 16w- -0 -0 -0 -03200000
29Nguyễn Phúc Nguyên1896 12w1 4b+ -0 2b1 1w0 5b13501642
30Đào Minh Quân1895 13b+ 6w0 8b1 5b½ 12w0 11w193,501632
31Tạ Hiểu Anh1894 14w- 17b- -0 -0 -0 -03300000
32Bùi Tú Anh F1893 15b- 18w- -0 -0 -0 -03400000
33Phạm Thiên An F1892 16w- 19w- -0 -0 -0 -03500000
34Nguyễn Ngọc Uyên Thư F1891 17b- 20w- -0 -0 -0 -03600000
35Lã Thị Hải Yến F0 -1 7b0 9w0 11w½ 3b0 8b1132,501823
36Đỗ Anh Thư F0 -0 22w1 11b1 9b0 21w1 12b0123013,533

注释:
TB1: points (game-points)
TB2: Direct Encounter (DE)
TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)