CỜ LAU TẬP TRẬN 2026 - HỘI NGỘ KỲ THỦ NHÍ - TRANH TÀI TRÍ TUỆ BẢNG U05

最后更新25.10.2026 04:16:11, 创建者/最新上传: FA Đinh Giang Nam (ID 12421391)

比赛选择 + DANH SÁCH BAN ĐẦU
BẢNG U05, BẢNG U06, BẢNG U08, BẢNG U10
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
6 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮/6 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮

没有配对

SNo姓名等级分1.轮次2.轮次3.轮次4.轮次5.轮次6.轮次
4Bùi, Bảo Nam19210F0F0F***
32Bùi, Tú Anh F18930F0F****
36Đỗ, Anh Thư F0*
26Đỗ, Anh Tuấn18990F0F****
20Đỗ, Tuệ Lâm19050F0F****
35Lã, Thị Hải Yến F0轮空
15Lê, Nguyên Khánh19100F0F****
28Lương, Huyền Linh F18970F0F****
27Nguyễn, Bảo Châu F18980F0F****
19Nguyễn, Hoàng Kim Chi F19060F****
23Nguyễn, Ngọc Diệp Anh F19020F0F****
34Nguyễn, Ngọc Uyên Thư F18910F0F****
22Nguyễn, Phú An19030F****
29Nguyễn, Phúc Nguyên1896*
18Nguyễn, Tú Linh F19070F0F****
14Nguyễn, Yến Nhi F19110F0F****
25Pham, Khánh Ly F19000F0F****
17Phạm, Nam Khánh19080F0F****
33Phạm, Thiên An F18920F0F****
31Tạ, Hiểu Anh18940F0F****
16Thái, Khải Lâm19090F0F****
13Thái, Vũ Bảo Long19120F0F****
9Trần, Minh Quân19160F
24Vũ, Huy Khánh19010F0F****