注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
CỜ LAU TẬP TRẬN 2026 - HỘI NGỘ KỲ THỦ NHÍ - TRANH TÀI TRÍ TUỆ BẢNG U05最后更新25.10.2026 04:16:11, 创建者/最新上传: FA Đinh Giang Nam (ID 12421391)
配对/成绩2. 轮
| 棋盘 | 序号 | | White | 分 | 结果 | 分 | | Black | 序号 |
| 1 | 1 | | Nguyễn, Đình Khôi Nguyên | 1 | 1 - 0 | 1 | | Đỗ, Bảo Duy | 8 |
| 2 | 2 | | Lê, Tú Uyên F | 1 | 0 - 1 | 1 | | Trần, Trường An | 10 |
| 3 | 3 | | Trần, Thành Thắng | 1 | 1 - 0 | 1 | | Song, Toàn | 11 |
| 4 | 5 | | Lê, An Nguyên | 1 | 1 - 0 | 1 | | Vũ, Hồng Minh F | 21 |
| 5 | 30 | | Đào, Minh Quân | 1 | 0 - 1 | 1 | | Đặng, Minh Khôi | 6 |
| 6 | 7 | | Hoàng, Gia Khánh | 1 | 1 - 0 | 1 | | Lã, Thị Hải Yến F | 35 |
| 7 | 4 | | Bùi, Bảo Nam | 0 | - - + | 1 | | Nguyễn, Phúc Nguyên | 29 |
| 8 | 9 | | Trần, Minh Quân | 0 | + - - | 0 | | Nguyễn, Ngọc Diệp Anh F | 23 |
| 9 | 12 | | Nguyễn, Vũ Long Quân | 0 | + - - | 0 | | Vũ, Huy Khánh | 24 |
| 10 | 13 | | Thái, Vũ Bảo Long | 0 | - - - | 0 | | Pham, Khánh Ly F | 25 |
| 11 | 26 | | Đỗ, Anh Tuấn | 0 | - - - | 0 | | Nguyễn, Yến Nhi F | 14 |
| 12 | 15 | | Lê, Nguyên Khánh | 0 | - - - | 0 | | Nguyễn, Bảo Châu F | 27 |
| 13 | 28 | | Lương, Huyền Linh F | 0 | - - - | 0 | | Thái, Khải Lâm | 16 |
| 14 | 17 | | Phạm, Nam Khánh | 0 | - - - | 0 | | Tạ, Hiểu Anh | 31 |
| 15 | 32 | | Bùi, Tú Anh F | 0 | - - - | 0 | | Nguyễn, Tú Linh F | 18 |
| 16 | 33 | | Phạm, Thiên An F | 0 | - - - | 0 | | Nguyễn, Hoàng Kim Chi F | 19 |
| 17 | 34 | | Nguyễn, Ngọc Uyên Thư F | 0 | - - - | 0 | | Đỗ, Tuệ Lâm | 20 |
| 18 | 36 | | Đỗ, Anh Thư F | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn, Phú An | 22 |
|
|
|
|