Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:


مشاهدة تفاصيل البطولة
 

CỜ LAU TẬP TRẬN 2026 - HỘI NGỘ KỲ THỦ NHÍ - TRANH TÀI TRÍ TUỆ BẢNG U05

اخر تحديث25.10.2026 04:16:11, منشئ/آخر رفع: FA Đinh Giang Nam (ID 12421391)

Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 2

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعبتقييم حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5 
16Đặng, Minh Khôi191920021
210Trần, Trường An191520021
31Nguyễn, Đình Khôi Nguyên192420020
43Trần, Thành Thắng192220020
55Lê, An Nguyên192020020
67Hoàng, Gia Khánh191820020
729Nguyễn, Phúc Nguyên189620020
82Lê, Tú Uyên F192310011
98Đỗ, Bảo Duy191710011
1011Song, Toàn191410011
1112Nguyễn, Vũ Long Quân191310011
1221Vũ, Hồng Minh F190410011
1335Lã, Thị Hải Yến F010011
1430Đào, Minh Quân189510010
159Trần, Minh Quân191610010
1636Đỗ, Anh Thư F010010
1722Nguyễn, Phú An190300001
1819Nguyễn, Hoàng Kim Chi F190600000
194Bùi, Bảo Nam192100000
2013Thái, Vũ Bảo Long191200000
2114Nguyễn, Yến Nhi F191100000
2215Lê, Nguyên Khánh191000000
2316Thái, Khải Lâm190900000
2417Phạm, Nam Khánh190800000
2518Nguyễn, Tú Linh F190700000
2620Đỗ, Tuệ Lâm190500000
2723Nguyễn, Ngọc Diệp Anh F190200000
2824Vũ, Huy Khánh190100000
2925Pham, Khánh Ly F190000000
3026Đỗ, Anh Tuấn189900000
3127Nguyễn, Bảo Châu F189800000
3228Lương, Huyền Linh F189700000
3331Tạ, Hiểu Anh189400000
3432Bùi, Tú Anh F189300000
3533Phạm, Thiên An F189200000
3634Nguyễn, Ngọc Uyên Thư F189100000

ملاحظة:
حسم تعادل1: points (game-points)
حسم تعادل2: Direct Encounter (DE)
حسم تعادل3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
حسم تعادل4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
حسم تعادل5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)