Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
CỜ LAU TẬP TRẬN 2026 - HỘI NGỘ KỲ THỦ NHÍ - TRANH TÀI TRÍ TUỆ BẢNG U05Paskutinis atnaujinimas25.10.2026 04:16:11, Autorius/Paskutinis perkėlimas: FA Đinh Giang Nam (ID 12421391)
pradinis sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Reit. |
| 1 | | Nguyễn, Đình Khôi Nguyên | | 1924 |
| 2 | | Lê, Tú Uyên F | | 1923 |
| 3 | | Trần, Thành Thắng | | 1922 |
| 4 | | Bùi, Bảo Nam | | 1921 |
| 5 | | Lê, An Nguyên | | 1920 |
| 6 | | Đặng, Minh Khôi | | 1919 |
| 7 | | Hoàng, Gia Khánh | | 1918 |
| 8 | | Đỗ, Bảo Duy | | 1917 |
| 9 | | Trần, Minh Quân | | 1916 |
| 10 | | Trần, Trường An | | 1915 |
| 11 | | Song, Toàn | | 1914 |
| 12 | | Nguyễn, Vũ Long Quân | | 1913 |
| 13 | | Thái, Vũ Bảo Long | | 1912 |
| 14 | | Nguyễn, Yến Nhi F | | 1911 |
| 15 | | Lê, Nguyên Khánh | | 1910 |
| 16 | | Thái, Khải Lâm | | 1909 |
| 17 | | Phạm, Nam Khánh | | 1908 |
| 18 | | Nguyễn, Tú Linh F | | 1907 |
| 19 | | Nguyễn, Hoàng Kim Chi F | | 1906 |
| 20 | | Đỗ, Tuệ Lâm | | 1905 |
| 21 | | Vũ, Hồng Minh F | | 1904 |
| 22 | | Nguyễn, Phú An | | 1903 |
| 23 | | Nguyễn, Ngọc Diệp Anh F | | 1902 |
| 24 | | Vũ, Huy Khánh | | 1901 |
| 25 | | Pham, Khánh Ly F | | 1900 |
| 26 | | Đỗ, Anh Tuấn | | 1899 |
| 27 | | Nguyễn, Bảo Châu F | | 1898 |
| 28 | | Lương, Huyền Linh F | | 1897 |
| 29 | | Nguyễn, Phúc Nguyên | | 1896 |
| 30 | | Đào, Minh Quân | | 1895 |
| 31 | | Tạ, Hiểu Anh | | 1894 |
| 32 | | Bùi, Tú Anh F | | 1893 |
| 33 | | Phạm, Thiên An F | | 1892 |
| 34 | | Nguyễn, Ngọc Uyên Thư F | | 1891 |
| 35 | | Lã, Thị Hải Yến F | | 0 |
| 36 | | Đỗ, Anh Thư F | | 0 |
|
|
|
|