CỜ LAU TẬP TRẬN 2026 - HỘI NGỘ KỲ THỦ NHÍ - TRANH TÀI TRÍ TUỆ DANH SÁCH BAN ĐẦUاخر تحديث23.10.2026 10:49:48, منشئ/آخر رفع: FA Đinh Giang Nam (ID 12421391)
| اختيار بطولة | + DANH SÁCH BAN ĐẦU BẢNG U05, BẢNG U06, BẢNG U08, BẢNG U10 |
| معايير | مشاهدة تفاصيل البطولة, Link tournament to the tournament calendar |
| قوائم | ترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب |
| أكسيل و طباعة | تصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes |
ترتيب البداية
| رقم | | اسم اللاعب | رقم دولي | تقييم |
| 1 | | Vũ, Anh Duy | | 2000 |
| 2 | | Phan, Sỹ Bình Nguyên | | 1999 |
| 3 | | Trịnh, Thành Phong | | 1998 |
| 4 | | Lê, Thiện Nhân | | 1997 |
| 5 | | Nguyễn, Trọng Hải Đăng | | 1996 |
| 6 | | Nguyễn, Đức Hùng | | 1995 |
| 7 | | Vũ, Tiến Lộc | | 1994 |
| 8 | | Nguyễn, Minh Tú | | 1993 |
| 9 | | Phạm, Thế Dao | | 1992 |
| 10 | | Bùi, Đức Nhật Anh | | 1991 |
| 11 | | Lê, Vũ Anh Đức | | 1990 |
| 12 | | Phạm, Nhật Minh | | 1989 |
| 13 | | Phạm, Nguyễn Thiên Phước | | 1988 |
| 14 | | Vũ, Gia Bảo | | 1987 |
| 15 | | Lương, Vĩnh Khang | | 1986 |
| 16 | | Vũ, Tuấn Kiệt | | 1985 |
| 17 | | Bùi, Hoàng Bách | | 1984 |
| 18 | | Tống, Minh Đăng | | 1983 |
| 19 | | Hà, Minh Quân | | 1982 |
| 20 | | Hoàng, Xuân Trung | | 1981 |
| 21 | | Vũ, Trần Minh Ngọc | | 1980 |
| 22 | | Bùi, Nam Phương | | 1979 |
| 23 | | Trịnh, Duy Bách | | 1978 |
| 24 | | Nguyễn, Trường Thịnh | | 1977 |
| 25 | | An, Ngọc Minh Khang | | 1976 |
| 26 | | Bùi, Công Đức Anh | | 1975 |
| 27 | | Nguyễn, Hoàng Bách | | 1974 |
| 28 | | Vũ, Đăng Khôi | | 1973 |
| 29 | | Phạm, Đăng Khoa | | 1972 |
| 30 | | Trần, Kế Lê Chi | | 1971 |
| 31 | | Lê, Dương Phúc Lâm | | 1970 |
| 32 | | Đặng, Quang Minh | | 1969 |
| 33 | | Đinh, Hoàng Phúc | | 1968 |
| 34 | | Hoàng, Hải Đăng | | 1967 |
| 35 | | Trần, Minh Tuấn | | 1966 |
| 36 | | Đỗ, Khôi Nguyên | | 1965 |
| 37 | | Đặng, Tú Linh | | 1964 |
| 38 | | Nguyễn, Đức Anh | | 1963 |
| 39 | | Bùi, Nhật Đức Anh | | 1962 |
| 40 | | Nguyễn, Thế Vương Anh | | 1961 |
| 41 | | Phạm, Tuệ Mẫn | | 1960 |
| 42 | | Nguyễn, Thị Bảo Trang | | 1959 |
| 43 | | Phạm, Ngọc Diệp | | 1958 |
| 44 | | Nguyễn, Bảo An | | 1957 |
| 45 | | Vũ, Bảo Ngọc | | 1956 |
| 46 | | Trịnh, Minh Trọng | | 1955 |
| 47 | | Lê, Bảo Nam | | 1954 |
| 48 | | Lê, Vinh Quang | | 1953 |
| 49 | | Tống, Minh Quang | | 1952 |
| 50 | | Tống, Ngọc Hân | | 1951 |
| 51 | | Cao, Minh Triết | | 1950 |
| 52 | | Nguyễn, Anh Khoa | | 1949 |
| 53 | | Nguyễn, Tuấn Bách | | 1948 |
| 54 | | Nguyễn, Tuấn Khôi | | 1947 |
| 55 | | Lê, Xuân Khôi | | 1946 |
| 56 | | Đào, Gia Bảo | | 1945 |
| 57 | | Nguyễn, Gia Phú | | 1944 |
| 58 | | Lê, Mạnh Huy | | 1943 |
| 59 | | Vũ, Nhật Khôi | | 1942 |
| 60 | | Vũ, Minh Khôi | | 1941 |
| 61 | | Lý, Xuân Trường | | 1940 |
| 62 | | Dương, Đức Long | | 1939 |
| 63 | | Đỗ, Minh Quân | | 1938 |
| 64 | | Đinh, Ngọc Long | | 1937 |
| 65 | | Nguyễn, Bảo Long | | 1936 |
| 66 | | Lê, Bảo Ngân | | 1935 |
| 67 | | Tống, Tuệ Thành | | 1934 |
| 68 | | Trần, An Hưng | | 1933 |
| 69 | | Lê, Xuân Tâm Đan | | 1932 |
| 70 | | Bùi, Nam Phong | | 1931 |
| 71 | | Trịnh, Duy Bảo | | 1930 |
| 72 | | Hoàng, Thanh Bình | | 1929 |
| 73 | | Phan, Anh Phong | | 1928 |
| 74 | | Trương, Phúc Huy | | 1927 |
| 75 | | Đinh, Ngọc Trường Sơn | | 1926 |
| 76 | | Phan, Nhật Minh | | 1925 |
| 77 | | Nguyễn, Đình Khôi Nguyên | | 1924 |
| 78 | | Lê, Tú Uyên | | 1923 |
| 79 | | Trần, Thành Thắng | | 1922 |
| 80 | | Bùi, Bảo Nam | | 1921 |
| 81 | | Lê, An Nguyên | | 1920 |
| 82 | | Đặng, Minh Khôi | | 1919 |
| 83 | | Hoàng, Gia Khánh | | 1918 |
| 84 | | Đỗ, Bảo Duy | | 1917 |
| 85 | | Trần, Minh Quân | | 1916 |
| 86 | | Trần, Trường An | | 1915 |
| 87 | | Song, Toàn | | 1914 |
| 88 | | Nguyễn, Vũ Long Quân | | 1913 |
| 89 | | Thái, Vũ Bảo Long | | 1912 |
| 90 | | Nguyễn, Yến Nhi | | 1911 |
| 91 | | Lê, Nguyên Khánh | | 1910 |
| 92 | | Thái, Khải Lâm | | 1909 |
| 93 | | Phạm, Nam Khánh | | 1908 |
| 94 | | Nguyễn, Tú Linh | | 1907 |
| 95 | | Nguyễn, Hoàng Kim Chi | | 1906 |
| 96 | | Đỗ, Tuệ Lâm | | 1905 |
| 97 | | Vũ, Hồng Minh | | 1904 |
| 98 | | Nguyễn, Phú An | | 1903 |
| 99 | | Nguyễn, Ngọc Diệp Anh | | 1902 |
| 100 | | Vũ, Huy Khánh | | 1901 |
| 101 | | Pham, Khánh Ly | | 1900 |
| 102 | | Đỗ, Anh Tuấn | | 1899 |
| 103 | | Nguyễn, Bảo Châu | | 1898 |
| 104 | | Lương, Huyền Linh | | 1897 |
| 105 | | Nguyễn, Phúc Nguyên | | 1896 |
| 106 | | Đào, Minh Quân | | 1895 |
| 107 | | Tạ, Hiểu Anh | | 1894 |
| 108 | | Bùi, Tú Anh | | 1893 |
| 109 | | Phạm, Thiên An | | 1892 |
| 110 | | Nguyễn, Ngọc Uyên Thư | | 1891 |
|
|
|
|