NEXT 9th ROUND SHALL BE AT 10.00 HRS. ON 29-10-2026. Western Asian Junior GIRLS Chess Championship 2026 | Ban Tổ chức | FA/DI Patel Bhavesh B, Ch. , 4503846 |
| Liên đoàn | India ( IND ) |
| Tổng trọng tài | IA Rathinam, Anantharam, 25016148 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Rajesh R 35014684, FA Patel Bhupendra 88154432 |
| Trọng tài | IA E Agam Aditya, 35056557, FA Prem Kumari, 33464537 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes + 30 seconds/move |
| Địa điểm | Rajpath Club (Diamond Hall), SG Highway, Ahmedabad, Gujarat |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 500330 |
| Ngày | 2026/10/23 đến 2026/10/29 |
| Rating trung bình / Average age | 1944 / 17 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 30.10.2026 12:47:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gujarat State Chess Association
| Giải/ Nội dung | OPEN, GIRLS, GIRLS-BLITZ, GIRLS-RAPID, OPEN BLITZ, OPEN RAPID |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Số ván | Đã có 36 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Technical Meeting _Western Asian Junior 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | FideID | LĐ | Rtg | RtQT | RtQG | Bdld | Nhóm |
| 1 | WIM | Aamuktha, Guntaka | 1265972022 | 33486697 | IND | 2338 | 2338 | 0 | | |
| 2 | FM | Sherali, Pattnaik | 479462021 | 25789449 | IND | 2172 | 2172 | 0 | | |
| 3 | WFM | Nivedita, V C | 706432021 | 25181173 | IND | 2119 | 2119 | 0 | | |
| 4 | | Shivamshika, G | 1232182022 | 33384959 | IND | 2086 | 2086 | 0 | | |
| 5 | WFM | Swara, Lakshmi S Nair | 346122021 | 25629239 | IND | 2085 | 2085 | 0 | | |
| 6 | WFM | Mrittika, Mallick | 494952021 | 25902997 | IND | 2074 | 2074 | 0 | | |
| 7 | WCM | Aadya, Gowda | 1251732022 | 48701955 | IND | 2012 | 2012 | 0 | | |
| 8 | WFM | Archita, Agrawal | 1672392022 | 48784567 | IND | 1990 | 1990 | 0 | | |
| 9 | WCM | Wankhade, Sanskruti | 1187592022 | 25063561 | IND | 1903 | 1903 | 0 | | |
| 10 | | Narahari, Geethika Hasini | 309622021 | 25626817 | IND | 1887 | 1887 | 0 | | |
| 11 | | Sagar, Siya | 29902021 | 25098160 | IND | 1861 | 1861 | 0 | | |
| 12 | | Vakcheri, Mohitha | 212582021 | 45041873 | IND | 1848 | 1848 | 0 | | |
| 13 | WCM | Kriti, Mayur Patel | 156612021 | 35061780 | IND | 1832 | 1832 | 0 | | |
| 14 | WCM | Bhillva, Nilaya Kondari Eswara Krishna | 484862021 | 25694294 | IND | 1823 | 1823 | 0 | | |
| 15 | | Padmini, S | 472512021 | 25782738 | IND | 1814 | 1814 | 0 | | |
| 16 | | Taneesha, Drolia | 551852021 | 25952889 | IND | 1688 | 1688 | 0 | | |
| 17 | | Jain, Yashi | 1280882022 | 48701130 | IND | 1516 | 1516 | 0 | | |
|
|
|
|