NEXT 9th ROUND SHALL BE AT 10.00 HRS. ON 29-10-2026.

Western Asian Junior GIRLS Chess Championship 2026

Cập nhật ngày: 30.10.2026 12:47:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gujarat State Chess Association

Giải/ Nội dungOPEN, GIRLS, GIRLS-BLITZ, GIRLS-RAPID, OPEN BLITZ, OPEN RAPID
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Số vánĐã có 36 ván cờ có thể tải về
Download FilesTechnical Meeting _Western Asian Junior 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênIDFideIDRtgRtQTRtQGLĐNhóm
1WCMAadya, Gowda125173202248701955201220120IND
2WIMAamuktha, Guntaka126597202233486697233823380IND
3WFMArchita, Agrawal167239202248784567199019900IND
4WCMBhillva, Nilaya Kondari Eswara Krishna48486202125694294182318230IND
5Jain, Yashi128088202248701130151615160IND
6WCMKriti, Mayur Patel15661202135061780183218320IND
7WFMMrittika, Mallick49495202125902997207420740IND
8Narahari, Geethika Hasini30962202125626817188718870IND
9WFMNivedita, V C70643202125181173211921190IND
10Padmini, S47251202125782738181418140IND
11Sagar, Siya2990202125098160186118610IND
12FMSherali, Pattnaik47946202125789449217221720IND
13Shivamshika, G123218202233384959208620860IND
14WFMSwara, Lakshmi S Nair34612202125629239208520850IND
15Taneesha, Drolia55185202125952889168816880IND
16Vakcheri, Mohitha21258202145041873184818480IND
17WCMWankhade, Sanskruti118759202225063561190319030IND