MANAGEMENT CHESS COMPETION KE-XI PELAJAR SDCập nhật ngày: 25.10.2026 09:20:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: JAPFA CHESS CLUB
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | AISY AMEERA, | | INA | 0 |
| 2 | | ARVAN RIVALDY, | | INA | 0 |
| 3 | | DEVON CLAUDIUS, | | INA | 0 |
| 4 | | DUSTIN DARRELL, | | INA | 0 |
| 5 | | FAREL RAMADHAN, | | INA | 0 |
| 6 | | HALBERT HALIM, | | INA | 0 |
| 7 | | HERO VALENTINO, | | INA | 0 |
| 8 | | JUSTIN ELIXIO PAU, | | INA | 0 |
| 9 | | LYONELL CHALINDRA, | | INA | 0 |
| 10 | | MICHAEL KALANDRA A, | | INA | 0 |
| 11 | | MUHAMMAD ADLAN H, | | INA | 0 |
| 12 | | MUHAMMAD AFIF AKBAR, | | INA | 0 |
| 13 | | MUHAMMAD HABIBIE A, | | INA | 0 |
| 14 | | MUHAMMAD MEIZAR D, | | INA | 0 |
| 15 | | NAZRAH ALFIAH HATAMI, | | INA | 0 |
| 16 | | RAFAEL CHARLOS, | | INA | 0 |
| 17 | | RAFKY APRILIANTO H, | | INA | 0 |
| 18 | | RAHMA AZKADINA, | | INA | 0 |
| 19 | | RICHARD HANSCHEL, | | INA | 0 |
| 20 | | SHELINDA ANGELA, | | INA | 0 |
| 21 | | SULTHAN ASADULLAH S, | | INA | 0 |
|
|
|
|