TURNAMEN CATUR LUKAS CUP 1 TAHUN 2026 KATEGORI PERORANGANCập nhật ngày: 24.10.2026 06:59:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | AL (RUTAN KUPANG), | | INA | 0 |
| 2 | | ANGGA (RUTAN KUPANG), | | INA | 0 |
| 3 | | ARIF FIRMANSYAH (KANWIL), | | INA | 0 |
| 4 | | ASRIL (BAPAS KUPANG), | | INA | 0 |
| 5 | | ERWIN THUNG (SOE), | | INA | 0 |
| 6 | | IMANG B, | | INA | 0 |
| 7 | | INDRA (RUTAN KUPANG), | | INA | 0 |
| 8 | | KA. RUTAN KUPANG, | | INA | 0 |
| 9 | | LOBO (RUTAN KUPANG), | | INA | 0 |
| 10 | | LUIS DANI (LPKA KUPANG), | | INA | 0 |
| 11 | | LUKAS FRANS (LPKA KUPANG), | | INA | 0 |
| 12 | | MARHABAN SUBANG (KANWIL), | | INA | 0 |
| 13 | | MILSON (BAPAS KUPANG), | | INA | 0 |
| 14 | | RISWAN (SOE), | | INA | 0 |
| 15 | | ROLAN OIL (LPKA KUPANG), | | INA | 0 |
| 16 | | YUSUF FANGGI (KANWIL), | | INA | 0 |
|
|
|
|