Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

TURNAMEN CATUR LUKAS CUP 1 TAHUN 2026 KATEGORI PERORANGAN

Cập nhật ngày: 24.10.2026 06:59:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4 HS1  HS2  HS3 
1YUSUF FANGGI (KANWIL)0INA 16b1 6w½ 8b1 3b13,506,75
2LOBO (RUTAN KUPANG)0INA 4w1 3b0 7w1 9w1307
3ERWIN THUNG (SOE)0INA 15b1 2w1 9b1 1w0305,5
4AL (RUTAN KUPANG)0INA 2b0 15w1 6b1 8w1305
5ROLAN OIL (LPKA KUPANG)0INA 7w0 13b1 12w1 10w1304
6IMANG B0INA 14w1 1b½ 4w0 13b12,503,75
7INDRA (RUTAN KUPANG)0INA 5b1 8w0 2b0 12w1204
8LUKAS FRANS (LPKA KUPANG)0INA 13w1 7b1 1w0 4b0203
9ANGGA (RUTAN KUPANG)0INA 11w1 12b1 3w0 2b0203
10ASRIL (BAPAS KUPANG)0INA 12w0 11b1 14w1 5b0203
11LUIS DANI (LPKA KUPANG)0INA 9b0 10w0 16b1 14w1201,5
12MARHABAN SUBANG (KANWIL)0INA 10b1 9w0 5b0 7b0102
13ARIF FIRMANSYAH (KANWIL)0INA 8b0 5w0 15b1 6w0100,5
14RISWAN (SOE)0INA 6b0 16w1 10b0 11b0100,5
15MILSON (BAPAS KUPANG)0INA 3w0 4b0 13w0 16w-000
16KA. RUTAN KUPANG0INA 1w0 14b0 11w0 15b-000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable