MANAGEMENT CHESS COMPETITION KE XI OPENCập nhật ngày: 25.10.2026 09:22:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: JAPFA CHESS CLUB
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 1 | | ABDUL LUKMAN | 0 | INA | | 0F | | 0F | 0F | miễn đấu | 0F |
| 21 | | JORGE MARVI KUNUM | 0 | INA | | | | | | | miễn đấu |
| 27 | | MUSA LOVADA | 0 | INA | | | | 0F | miễn đấu | | 0F |
| 29 | | NIKODEMUS | 0 | INA | | | miễn đấu | | | | |
| 30 | | RAMONA PURBA | 0 | INA | | | | miễn đấu | 0F | 0F | 0F |
| 32 | | SALMAN ALFARISY | 0 | INA | | miễn đấu | | | | | |
| 34 | | TORCHIS SIAHAAN | 0 | INA | | | | | 0F | 0F | 0F |
| 37 | | ZEFANYA ZEVA | 0 | INA | miễn đấu | | | 0F | | | |
|
|
|
|