Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 17 tuổi

Darrera actualització23.10.2026 10:10:14, Creador/Darrera càrrega: Lamdong chess

Selecció del torneigCờ chớp nhóm nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17
Cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17
Selecciona paràmetres Mostra els detalls del torneig, Mostra senyeres , Link tournament to the tournament calendar
Vista d'un equipAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, KDO, LAH, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
LlistesRànquing inicial, Llista alfabètica de jugadors, Estadístiques de la Federació, partides i títols, Alphabetical list all groups, Taula d'horaris
Els cinc millors jugadors, Estadístiques totals, Estadístiques de medalles
Excel i impressióExporta a Excel (.xlsx), Exporta a fitxer PDF, QR-Codes
Search for player Cerca

Rànquing inicial

Núm.NomFEDSexeTipusGrClub/Ciutat
1Đỗ, Phương LinhPVDG17Thpt Phạm Văn Đồng
2Hoàng, Kỳ Phương AnTULG17Thpt Trần Phú – Đà Lạt
3Hoàng, Kỳ Phương AnhTULG17Thpt Trần Phú – Đà Lạt
4Hồ, Lê Ngọc QuỳnhBTXG17Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt
5Huỳnh, Trần Kỳ AnNKLG17Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn
6Lê, Anh ThưBLMG17Thpt Bảo Lâm
7Lê, Đông NhiGTXG17Tt Gdnn-Gdtx Đà Lạt
8Lê, Hoàng Phương ThyPBCG17Phan Bội Châu – Phan Thiết
9Lương, Yến NhiCAHG17Chu Văn An-Hiệp Thạnh
10Ngô, Tường VyLDPG17Lê Quý Đôn Phan Thiết
11Nguyễn, Bùi Khánh LinhLOHG17Trường Thpt Lộc Thành
12Nguyễn, Hoàng Minh ChâuCTLG17Thpt Chuyên Thăng Long
13Nguyễn, Huỳnh Bảo TrânBTXG17Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt
14Nguyễn, Khánh HuyềnCAHG17Chu Văn An-Hiệp Thạnh
15Nguyễn, Ngọc Khánh GiangPBCG17Phan Bội Châu – Phan Thiết
16Nguyễn, Ngọc Phương HuyềnPVDG17Thpt Phạm Văn Đồng
17Nguyễn, Quỳnh AnhLOHG17Trường Thpt Lộc Thành
18Nguyễn, Thanh Khánh HânCTLG17Thpt Chuyên Thăng Long
19Nguyễn, Thanh Ngọc HânCTLG17Thpt Chuyên Thăng Long
20Nguyễn, Thị Hải YếnPVDG17Thpt Phạm Văn Đồng
21Nguyễn, Thị Hương ChangCAHG17Chu Văn An-Hiệp Thạnh
22Nguyễn, Thùy DươngPVDG17Thpt Phạm Văn Đồng
23Phan, Hà ThyPVDG17Thpt Phạm Văn Đồng
24Phùng, Minh ThưBLMG17Thpt Bảo Lâm
25Trương, Nguyễn Thảo NguyênHTDG17Hoàng Hoa Thám-Đứctrọng
26Trương, Nguyễn Thủy TiênHTDG17Hoàng Hoa Thám-Đứctrọng