Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 17 tuổi Darrera actualització31.10.2026 08:46:59, Creador/Darrera càrrega: Lamdong chess
| Selecció del torneig | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Selecciona paràmetres | Mostra els detalls del torneig, Mostra senyeres
, Link tournament to the tournament calendar |
| Vista d'un equip | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Llistes | Rànquing inicial, Llista alfabètica de jugadors, Estadístiques de la Federació, partides i títols, Alphabetical list all groups, Taula d'horaris |
| Taula creuada de classificació després de la 5 ronda, Taula creuada pel rànquing inicial |
| Aparellaments per taulers | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6/7 , Sense emparellar |
| Classificació després de | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5 |
| Els cinc millors jugadors, Estadístiques totals, Estadístiques de medalles |
| Excel i impressió | Exporta a Excel (.xlsx), Exporta a fitxer PDF, QR-Codes |
Taula creuada de classificació després de la 5 ronda
| Ordre | Nom | FED | 1.Rd | 2.Rd | 3.Rd | 4.Rd | 5.Rd | 6.Rd | Pts. | Des1 | Des2 | Des3 | Des4 | Des5 |
| 1 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | CTL | 9b1 | 3w1 | 14b1 | 2w½ | 5b1 | 7w | 4,5 | 0,5 | 15 | 4 | 3 | 3 |
| 2 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | CTL | 25w1 | 17b1 | 8w1 | 1b½ | 4w1 | 3b | 4,5 | 0,5 | 13 | 4 | 2 | 1 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | CTL | 19w1 | 1b0 | 16w1 | 11w1 | 10b1 | 2w | 4 | 0 | 12,5 | 4 | 2 | 1 |
| 4 | Nguyễn Quỳnh Anh | LOH | 12b1 | 7w1 | 5b½ | 9w1 | 2b0 | 11w | 3,5 | 0 | 14,5 | 3 | 3 | 1 |
| 5 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | HTD | 24w1 | 15b1 | 4w½ | 8b1 | 1w0 | 6b | 3,5 | 0 | 13 | 3 | 2 | 2 |
| 6 | Nguyễn Khánh Huyền | CAH | 16w1 | 8b0 | 13w1 | 15b1 | 7b½ | 5w | 3,5 | 0 | 11 | 3 | 3 | 1 |
| 7 | Lê Hoàng Phương Thy | PBC | 23w1 | 4b0 | 19w1 | 14b1 | 6w½ | 1b | 3,5 | 0 | 11 | 3 | 2 | 1 |
| 8 | Hoàng Kỳ Phương Anh | TUL | 22b1 | 6w1 | 2b0 | 5w0 | 18b1 | 9w | 3 | 0 | 13,5 | 3 | 3 | 2 |
| 9 | Lê Anh Thư | BLM | 1w0 | 23b1 | 20w1 | 4b0 | 19w1 | 8b | 3 | 0 | 12 | 3 | 2 | 1 |
| 10 | Phùng Minh Thư | BLM | 15w0 | 24b1 | 17w1 | 16b1 | 3w0 | 12w | 3 | 0 | 10 | 3 | 2 | 2 |
| 11 | Hoàng Kỳ Phương An | TUL | 14w0 | 20b1 | 18w1 | 3b0 | 15w1 | 4b | 3 | 0 | 10 | 3 | 2 | 1 |
| 12 | Hồ Lê Ngọc Quỳnh | BTX | 4w0 | 18b0 | 24w1 | 23b1 | 14w1 | 10b | 3 | 0 | 8,5 | 3 | 2 | 1 |
| 13 | Lê Đông Nhi | GTX | 18b1 | 14w0 | 6b0 | 21w½ | 22b1 | 17w | 2,5 | 0 | 9,5 | 2 | 3 | 2 |
| 14 | Nguyễn Ngọc Khánh Giang | PBC | 11b1 | 13b1 | 1w0 | 7w0 | 12b0 | 21w | 2 | 0 | 14 | 2 | 3 | 2 |
| 15 | Nguyễn Bùi Khánh Linh | LOH | 10b1 | 5w0 | 21b1 | 6w0 | 11b0 | 19w | 2 | 0 | 13 | 2 | 3 | 2 |
| 16 | Đỗ Phương Linh | PVD | 6b0 | 22w1 | 3b0 | 10w0 | 24b1 | 18w | 2 | 0 | 12 | 2 | 3 | 1 |
| 17 | Lương Yến Nhi | CAH | 21b1 | 2w0 | 10b0 | 18w0 | 23b1 | 13b | 2 | 0 | 11,5 | 2 | 3 | 2 |
| 18 | Nguyễn Thị Hải Yến | PVD | 13w0 | 12w1 | 11b0 | 17b1 | 8w0 | 16b | 2 | 0 | 11,5 | 2 | 2 | 1 |
| 19 | Trương Nguyễn Thảo Nguyên | HTD | 3b0 | 26w1 | 7b0 | 25w1 | 9b0 | 15b | 2 | 0 | 11 | 2 | 3 | 0 |
| 20 | Phan Hà Thy | PVD | 26b1 | 11w0 | 9b0 | 22w½ | 21b½ | 24w | 2 | 0 | 9,5 | 1 | 3 | 1 |
| 21 | Nguyễn Thùy Dương | PVD | 17w0 | 25b1 | 15w0 | 13b½ | 20w½ | 14b | 2 | 0 | 8,5 | 1 | 2 | 1 |
| 22 | Nguyễn Ngọc Phương Huyền | PVD | 8w0 | 16b0 | 25w1 | 20b½ | 13w0 | 23w | 1,5 | 0 | 9,5 | 1 | 2 | 0 |
| 23 | Nguyễn Thị Hương Chang | CAH | 7b0 | 9w0 | 26b1 | 12w0 | 17w0 | 22b | 1 | 0 | 11,5 | 1 | 2 | 1 |
| 24 | Nguyễn Huỳnh Bảo Trân | BTX | 5b0 | 10w0 | 12b0 | 26w1 | 16w0 | 20b | 1 | 0 | 11,5 | 1 | 2 | 0 |
| 25 | Huỳnh Trần Kỳ An | NKL | 2b0 | 21w0 | 22b0 | 19b0 | -0 | -0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 3 | 0 |
| 26 | Ngô Tường Vy | LDP | 20w0 | 19b0 | 23w0 | 24b0 | -0 | -0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 2 | 0 |
Anotació: Desempat1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Desempat2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Desempat3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Desempat4: Most black Desempat5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|