Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 17 tuổi

اخر تحديث31.10.2026 05:44:49, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess

اختيار بطولةCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة, عرض الأعلام , Link tournament to the tournament calendar
Overview for teamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب بعد الجولة 4 , جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 /7 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4
اعلي خمسة لاعبين, Total statistics, medal-statistics
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

جدول الترتيب بعد الجولة 4

ترتيباسم اللاعباتحاد1 .ج2 .ج3 .ج4 .ج5 .جنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5 
1Nguyễn Thanh Ngọc HânCTL 12b1 6w1 11b1 4w½ 3b3,508,5322
2Nguyễn Quỳnh AnhLOH 14b1 5w1 3b½ 12w1 4b3,508,5321
3Trương Nguyễn Thủy TiênHTD 23w1 10b1 2w½ 9b1 1w3,507,5322
4Nguyễn Thanh Khánh HânCTL 25w1 22b1 9w1 1b½ 2w3,506,5321
5Lê Hoàng Phương ThyPBC 24w1 2b0 15w1 11b1 7w307,5321
6Nguyễn Hoàng Minh ChâuCTL 15w1 1b0 21w1 13w1 8b307,5310
7Nguyễn Khánh HuyềnCAH 21w1 9b0 17w1 10b1 5b305,5321
8Phùng Minh ThưBLM 10w0 23b1 22w1 21b1 6w304322
9Hoàng Kỳ Phương AnhTUL 20b1 7w1 4b0 3w0 16b2010221
10Nguyễn Bùi Khánh LinhLOH 8b1 3w0 19b1 7w0 13b209,5222
11Nguyễn Ngọc Khánh GiangPBC 13b1 17b1 1w0 5w0 14b208,5222
12Lê Anh ThưBLM 1w0 24b1 18w1 2b0 15w208,5221
13Hoàng Kỳ Phương AnTUL 11w0 18b1 16w1 6b0 10w207221
14Hồ Lê Ngọc QuỳnhBTX 2w0 16b0 23w1 24b1 11w206,5221
15Trương Nguyễn Thảo NguyênHTD 6b0 26w1 5b0 25w1 12b206220
16Nguyễn Thị Hải YếnPVD 17w0 14w1 13b0 22b1 9w205,5221
17Lê Đông NhiGTX 16b1 11w0 7b0 19w½ 20b1,507121
18Phan Hà ThyPVD 26b1 13w0 12b0 20w½ 19b1,505,5121
19Nguyễn Thùy DươngPVD 22w0 25b1 10w0 17b½ 18w1,504,5121
20Nguyễn Ngọc Phương HuyềnPVD 9w0 21b0 25w1 18b½ 17w1,504,5120
21Đỗ Phương LinhPVD 7b0 20w1 6b0 8w0 23b109120
22Lương Yến NhiCAH 19b1 4w0 8b0 16w0 24b108,5121
23Nguyễn Huỳnh Bảo TrânBTX 3b0 8w0 14b0 26w1 21w108,5120
24Nguyễn Thị Hương ChangCAH 5b0 12w0 26b1 14w0 22w107121
25Huỳnh Trần Kỳ AnNKL 4b0 19w0 20b0 15b0 -0007030
26Ngô Tường VyLDP 18w0 15b0 24w0 23b0 -0004,5020

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Most black
حسم تعادل5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)