Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 17 tuổi Ostatnia aktualizacja strony31.10.2026 05:03:22, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Wybranie turnieju | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| wybranie parametrów | Pokazanie danych turnieju, Pokazanie flag
, Link tournament to the tournament calendar |
| Skład drużyny | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Listy | Lista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz |
| Tabela po 3 rundzie, Tabela według listy startowej |
| Pary na szachownicach | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/7 , Nieskojarzony |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3 |
| Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali |
| Excel i drukowanie | Eksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes |
Tabela po 3 rundzie
| M-sce | Nazwisko | Fed | 1.Rd | 2.Rd | 3.Rd | 4.Rd | Pkt | TB 1 | TB 2 | TB 3 | TB 4 | TB 5 |
| 1 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | CTL | 8b1 | 9w1 | 5b1 | 2w | 3 | 0 | 4 | 3 | 2 | 2 |
| 2 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | CTL | 25w1 | 14b1 | 6w1 | 1b | 3 | 0 | 3 | 3 | 1 | 1 |
| 3 | Nguyễn Quỳnh Anh | LOH | 20b1 | 10w1 | 4b½ | 8w | 2,5 | 0,5 | 4,5 | 2 | 2 | 1 |
| 4 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | HTD | 24w1 | 7b1 | 3w½ | 6b | 2,5 | 0,5 | 4,5 | 2 | 1 | 1 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Khánh Giang | PBC | 11b1 | 15b1 | 1w0 | 10w | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Hoàng Kỳ Phương Anh | TUL | 22b1 | 13w1 | 2b0 | 4w | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 1 |
| 7 | Nguyễn Bùi Khánh Linh | LOH | 12b1 | 4w0 | 21b1 | 13w | 2 | 0 | 4,5 | 2 | 2 | 2 |
| 8 | Lê Anh Thư | BLM | 1w0 | 16b1 | 17w1 | 3b | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 |
| 9 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | CTL | 19w1 | 1b0 | 18w1 | 11w | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 0 |
| 10 | Lê Hoàng Phương Thy | PBC | 16w1 | 3b0 | 19w1 | 5b | 2 | 0 | 3,5 | 2 | 1 | 0 |
| 11 | Hoàng Kỳ Phương An | TUL | 5w0 | 17b1 | 23w1 | 9b | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| 12 | Phùng Minh Thư | BLM | 7w0 | 24b1 | 14w1 | 18b | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| 13 | Nguyễn Khánh Huyền | CAH | 18w1 | 6b0 | 15w1 | 7b | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 14 | Lương Yến Nhi | CAH | 21b1 | 2w0 | 12b0 | 23w | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 1 |
| 15 | Lê Đông Nhi | GTX | 23b1 | 5w0 | 13b0 | 21w | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | Nguyễn Thị Hương Chang | CAH | 10b0 | 8w0 | 26b1 | 20w | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| 17 | Phan Hà Thy | PVD | 26b1 | 11w0 | 8b0 | 22w | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| 18 | Đỗ Phương Linh | PVD | 13b0 | 22w1 | 9b0 | 12w | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 0 |
| 19 | Trương Nguyễn Thảo Nguyên | HTD | 9b0 | 26w1 | 10b0 | 25w | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 0 |
| 20 | Hồ Lê Ngọc Quỳnh | BTX | 3w0 | 23b0 | 24w1 | 16b | 1 | 0 | 3,5 | 1 | 1 | 0 |
| 21 | Nguyễn Thùy Dương | PVD | 14w0 | 25b1 | 7w0 | 15b | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 1 |
| 22 | Nguyễn Ngọc Phương Huyền | PVD | 6w0 | 18b0 | 25w1 | 17b | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 |
| 23 | Nguyễn Thị Hải Yến | PVD | 15w0 | 20w1 | 11b0 | 14b | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 |
| 24 | Nguyễn Huỳnh Bảo Trân | BTX | 4b0 | 12w0 | 20b0 | 26w | 0 | 0 | 4,5 | 0 | 2 | 0 |
| 25 | Huỳnh Trần Kỳ An | NKL | 2b0 | 21w0 | 22b0 | 19b | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 0 |
| 26 | Ngô Tường Vy | LDP | 17w0 | 19b0 | 16w0 | 24b | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
Uwagi: TB 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) TB 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) TB 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) TB 4: Most black TB 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|