Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 17 tuổi Poslední aktualizace31.10.2026 10:31:27, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Nasazení/Výsledky7. Kolo
| Šach. | Čís. | White | Skup. | Typ | FED | Klub/Místo | Body | Výsledek | Body | Black | Skup. | Typ | FED | Klub/Místo | Čís. |
| 1 | 17 | Nguyễn, Quỳnh Anh | | G17 | LOH | Trường Thpt Lộc Thành | 4½ | 0 - 1 | 5½ | Nguyễn, Thanh Ngọc Hân | | G17 | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 19 |
| 2 | 18 | Nguyễn, Thanh Khánh Hân | | G17 | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 5 | 1 - 0 | 4½ | Trương, Nguyễn Thủy Tiên | | G17 | HTD | Hoàng Hoa Thám-Đứctrọng | 26 |
| 3 | 3 | Hoàng, Kỳ Phương Anh | | G17 | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 4 | ½ - ½ | 4½ | Nguyễn, Hoàng Minh Châu | | G17 | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 12 |
| 4 | 8 | Lê, Hoàng Phương Thy | | G17 | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 3½ | 1 - 0 | 4 | Phùng, Minh Thư | | G17 | BLM | Thpt Bảo Lâm | 24 |
| 5 | 4 | Hồ, Lê Ngọc Quỳnh | | G17 | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn, Khánh Huyền | | G17 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 14 |
| 6 | 9 | Lương, Yến Nhi | | G17 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 3 | 0 - 1 | 3 | Đỗ, Phương Linh | | G17 | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 1 |
| 7 | 25 | Trương, Nguyễn Thảo Nguyên | | G17 | HTD | Hoàng Hoa Thám-Đứctrọng | 3 | 0 - 1 | 3 | Hoàng, Kỳ Phương An | | G17 | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 2 |
| 8 | 6 | Lê, Anh Thư | | G17 | BLM | Thpt Bảo Lâm | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Ngọc Khánh Giang | | G17 | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 15 |
| 9 | 13 | Nguyễn, Huỳnh Bảo Trân | | G17 | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2½ | Lê, Đông Nhi | | G17 | GTX | Tt Gdnn-Gdtx Đà Lạt | 7 |
| 10 | 22 | Nguyễn, Thùy Dương | | G17 | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 2 | ½ - ½ | 2½ | Nguyễn, Ngọc Phương Huyền | | G17 | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 16 |
| 11 | 20 | Nguyễn, Thị Hải Yến | | G17 | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 2 | 1 - 0 | 2 | Phan, Hà Thy | | G17 | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 23 |
| 12 | 21 | Nguyễn, Thị Hương Chang | | G17 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 1 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Bùi Khánh Linh | | G17 | LOH | Trường Thpt Lộc Thành | 11 |
| 13 | 5 | Huỳnh, Trần Kỳ An | | G17 | NKL | Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn | 0 | 0 | | nenasazen | | | | |
| 14 | 10 | Ngô, Tường Vy | | G17 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 0 | 0 | | nenasazen | | | | |
|
|
|
|