Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 17 tuổi Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 31.10.2026 10:31:27, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess
| Turnierauswahl | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Parameterauswahl | Turnierdetails anzeigen, Flaggen anzeigen
, Mit Turnierkalender verknüpfen |
| Übersicht für Team | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Listen | Startrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine |
| Endtabelle nach 7 Runden, Tabelle nach Startrang |
| Spielerpaarungen | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , nicht ausgelost |
| Rangliste nach | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik |
| Excel und Druck | Excel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes |
Paarungen/Ergebnisse2. Runde
| Br. | Nr. | Weiß | Gr | Typ | FED | Verein/Ort | Pkt. | Ergebnis | Pkt. | Schwarz | Gr | Typ | FED | Verein/Ort | Nr. |
| 1 | 3 | Hoàng, Kỳ Phương Anh | | G17 | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Khánh Huyền | | G17 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 14 |
| 2 | 7 | Lê, Đông Nhi | | G17 | GTX | Tt Gdnn-Gdtx Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Ngọc Khánh Giang | | G17 | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 15 |
| 3 | 17 | Nguyễn, Quỳnh Anh | | G17 | LOH | Trường Thpt Lộc Thành | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Hoàng Phương Thy | | G17 | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 8 |
| 4 | 9 | Lương, Yến Nhi | | G17 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Thanh Khánh Hân | | G17 | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 18 |
| 5 | 11 | Nguyễn, Bùi Khánh Linh | | G17 | LOH | Trường Thpt Lộc Thành | 1 | 0 - 1 | 1 | Trương, Nguyễn Thủy Tiên | | G17 | HTD | Hoàng Hoa Thám-Đứctrọng | 26 |
| 6 | 19 | Nguyễn, Thanh Ngọc Hân | | G17 | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Hoàng Minh Châu | | G17 | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 12 |
| 7 | 23 | Phan, Hà Thy | | G17 | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 1 | 0 - 1 | 0 | Hoàng, Kỳ Phương An | | G17 | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 2 |
| 8 | 1 | Đỗ, Phương Linh | | G17 | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Ngọc Phương Huyền | | G17 | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 16 |
| 9 | 20 | Nguyễn, Thị Hải Yến | | G17 | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 0 | 1 - 0 | 0 | Hồ, Lê Ngọc Quỳnh | | G17 | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 4 |
| 10 | 5 | Huỳnh, Trần Kỳ An | | G17 | NKL | Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Thùy Dương | | G17 | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 22 |
| 11 | 21 | Nguyễn, Thị Hương Chang | | G17 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê, Anh Thư | | G17 | BLM | Thpt Bảo Lâm | 6 |
| 12 | 25 | Trương, Nguyễn Thảo Nguyên | | G17 | HTD | Hoàng Hoa Thám-Đứctrọng | 0 | 1 - 0 | 0 | Ngô, Tường Vy | | G17 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 10 |
| 13 | 13 | Nguyễn, Huỳnh Bảo Trân | | G17 | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Phùng, Minh Thư | | G17 | BLM | Thpt Bảo Lâm | 24 |
|
|
|
|