Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 15 tuổi

Darrera actualització25.10.2026 03:58:41, Creador/Darrera càrrega: Lamdong chess

Selecció del torneigCờ chớp nhóm nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17
Cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17
Selecciona paràmetres Mostra els detalls del torneig, Mostra senyeres , Link tournament to the tournament calendar
Vista d'un equipAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, KDO, LAH, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
LlistesRànquing inicial, Llista alfabètica de jugadors, Estadístiques de la Federació, partides i títols, Alphabetical list all groups, Taula d'horaris
Els cinc millors jugadors, Estadístiques totals, Estadístiques de medalles
Excel i impressióExporta a Excel (.xlsx), Exporta a fitxer PDF, QR-Codes
Search for player Cerca

Rànquing inicial

Núm.NomFEDSexeTipusGrClub/Ciutat
1Bùi, Ngọc HuệLOTG15Thpt Lộc Thanh
2Đào, Hoàng Trúc ChiBLMG15Thpt Bảo Lâm
3Đào, Nguyên Phúc AnPCPG15Phan Chu Trinh - Phan Thiết
4Hoàng, Ngọc GiàuBLMG15Thpt Bảo Lâm
5Hồ, Nguyễn Phương AnhLDPG15Lê Quý Đôn Phan Thiết
6Huỳnh, Băng BăngLDPG15Lê Quý Đôn Phan Thiết
7La, Hoàng Nguyệt HânLDPG15Lê Quý Đôn Phan Thiết
8Mai, Thị Yến NhiNKLG15Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn
9Nguyễn, Hoàng Trúc PhươngCTLG15Thpt Chuyên Thăng Long
10Nguyễn, Hồng ThúyLOHG15Trường Thpt Lộc Thành
11Nguyễn, Huỳnh Lan AnhPBCG15Phan Bội Châu – Phan Thiết
12Nguyễn, Ngọc TrangLOHG15Trường Thpt Lộc Thành
13Nguyễn, Thị Minh HằngCTLG15Thpt Chuyên Thăng Long
14Nguyễn, Trang DungPCPG15Phan Chu Trinh - Phan Thiết
15Phan, Khánh VyLOHG15Trường Thpt Lộc Thành
16Trần, Thị Thu HàTULG15Thpt Trần Phú – Đà Lạt
17Văn, Thị Anh ThyPBCG15Phan Bội Châu – Phan Thiết
18Võ, Nguyễn Hồng UyênTULG15Thpt Trần Phú – Đà Lạt