Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 15 tuổi

Darrera actualització31.10.2026 05:34:04, Creador/Darrera càrrega: Lamdong chess

Selecció del torneigCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Selecciona paràmetres Mostra els detalls del torneig, Mostra senyeres , Link tournament to the tournament calendar
Vista d'un equipAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
LlistesRànquing inicial, Llista alfabètica de jugadors, Estadístiques de la Federació, partides i títols, Alphabetical list all groups, Taula d'horaris
Taula creuada de classificació després de la 4 ronda, Taula creuada pel rànquing inicial
Aparellaments per taulersRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/7 , Sense emparellar
Classificació després de Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4
Els cinc millors jugadors, Estadístiques totals, Estadístiques de medalles
Excel i impressióExporta a Excel (.xlsx), Exporta a fitxer PDF, QR-Codes
Search for player Cerca

Taula creuada pel rànquing inicial

Núm.NomFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.RdPts.Ordre Des1  Des2  Des3  Des4  Des5 
1Đào Hoàng Trúc ChiBLM 9w0 13b1 10w0 14b½ 11w1,51205,5121
2Đào Nguyên Phúc AnPCP 10b0 5w0 12b0 11w0 13w01705,5020
3Hoàng Ngọc GiàuBLM 11w1 15b0 5b1 8w0 16b2707,5221
4Hồ Nguyễn Phương AnhLDP 12b1 10w1 15b0 16w1 6b3407321
5Huỳnh Băng BăngLDP 13w½ 2b1 3w0 9b0 14w1,51305,5121
6La Hoàng Nguyệt HânLDP 14b1 16w1 17b0 10b1 4w3307,5332
7Mai Thị Yến NhiNKL 15w0 -0 -0 -0 -001606,5000
8Nguyễn Hoàng Trúc PhươngCTL 16b0 12w1 14b1 3b1 17w3506332
9Nguyễn Hồng ThúyLOH 1b1 17w0 16b0 5w1 12b21007221
10Nguyễn Huỳnh Lan AnhPBC 2w1 4b0 1b1 6w0 15b2807,5221
11Nguyễn Ngọc TrangLOH 3b0 14w0 13w0 2b1 1b11505121
12Nguyễn Thị Minh HằngCTL 4w0 8b0 2w1 13b1 9w2907,5221
13Nguyễn Trang DungPCP 5b½ 1w0 11b1 12w0 2b1,51405121
14Phan Khánh VyLOH 6w0 11b1 8w0 1w½ 5b1,51107,5111
15Trần Thị Thu HàTUL 7b1 3w1 4w1 17b0 10w3208,5321
16Văn Thị Anh ThyPBC 8w1 6b0 9w1 4b0 3w2609220
17Võ Nguyễn Hồng UyênTUL -1 9b1 6w1 15w1 8b4108411

Anotació:
Desempat1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Desempat2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Desempat3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Desempat4: Most black
Desempat5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)