Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 15 tuổi

FöderationVietnam ( VIE )
Rundenanzahl7
TurniermodusEinzel-Schweizersystem Turniere
Elorechnung -
Von31.10.2026 bis 01.11.2026
Eloschnitt / Altersschnitt1000 / 15
AuslosungsprogrammSwiss-Manager von Heinz Herzog, Swiss-Manager Turnierdatei

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 31.10.2026 10:29:27, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess

TurnierauswahlCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameterauswahl Turnierdetails nicht anzeigen, Flaggen anzeigen , Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Endtabelle nach 7 Runden, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Endtabelle nach 7 Runden

Rg.NameLand1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.RdPkt. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5 
1Võ Nguyễn Hồng UyênTUL -1 7s1 5w1 4w1 3s1 8s1 2w06027633
2Hoàng Ngọc GiàuBLM 14w1 4s0 12s1 3w0 6s1 7w1 1s15026,5543
3Nguyễn Hoàng Trúc PhươngCTL 6s0 10w1 9s1 2s1 1w0 11w1 5w15026532
4Trần Thị Thu HàTUL 17s1 2w1 8w1 1s0 15w1 5s0 9s15025542
5La Hoàng Nguyệt HânLDP 9s1 6w1 1s0 15s1 8w½ 4w1 3s04,5026,5442
6Văn Thị Anh ThyPBC 3w1 5s0 7w1 8s0 2w0 16w1 13s14124,5431
7Nguyễn Hồng ThúyLOH 11s1 1w0 6s0 12w1 10s1 2s0 8w14025442
8Hồ Nguyễn Phương AnhLDP 10s1 15w1 4s0 6w1 5s½ 1w0 7s03,5026,5341
9Phan Khánh VyLOH 5w0 14s1 3w0 11w½ 12s1 13s1 4w03,5023,5333
10Nguyễn Thị Minh HằngCTL 8w0 3s0 16w1 13s1 7w0 15s1 12w½3,5020332
11Đào Hoàng Trúc ChiBLM 7w0 13s1 15w0 9s½ 14w1 3s0 16w13,5019331
12Huỳnh Băng BăngLDP 13w½ 16s1 2w0 7s0 9w0 14s1 10s½3020,5242
13Nguyễn Trang DungPCP 12s½ 11w0 14s1 10w0 16s1 9w0 6w02,5019,5232
14Nguyễn Ngọc TrangLOH 2s0 9w0 13w0 16s1 11s0 12w0 15w12119,5231
15Nguyễn Huỳnh Lan AnhPBC 16w1 8s0 11s1 5w0 4s0 10w0 14s02022241
16Đào Nguyên Phúc AnPCP 15s0 12w0 10s0 14w0 13w0 6s0 11s00018,5040
17Mai Thị Yến NhiNKL 4w0 -0 -0 -0 -0 -0 -00017,5000

Anmerkung:
Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg2: Buchholz (variabel)
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Anzahl Schwarz
Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)