注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック


大会詳細表示
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 15 tuổi

最終更新日31.10.2026 10:29:27, Creator/Last Upload: Lamdong chess

国別統計

番号国名国名数
1BLMBLM2
2CTLCTL2
3LDPLDP3
4LOHLOH3
5NKLNKL1
6PBCPBC2
7PCPPCP2
8TULTUL2
計17

タイトル統計

勝敗種類統計

ラウンド勝ち白引き分け勝ち黒不戦勝 計
131408
240408
340408
431408
521508
640408
741308
計24428056