Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 9 tuổi Senast uppdaterad23.10.2026 16:31:00, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Val av turnering | Cờ chớp nhóm nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 Cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, , Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 |
| Val av parametrar | visa turneringsinfomation, visa flaggor
, Länka turnering i turneringskalender |
| Översikt för lag | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, KDO, LAH, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Listor | Startlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema |
| De fem bästa spelarna, Total statistik, medalj-statistik |
| Excel/Skriv ut | Exportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes |
Startlista
| Nr. | | Namn | Nation | kön | Typ | Gr | Klubb |
| 1 | | Bùi, Ngọc Phương Anh | TVL | | G09 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 2 | | Bùi, Nguyễn Hiếu Quý | CLY | | G09 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 3 | | Chu, Cẩm Nhiên | PMA | | G09 | | Ttgdnk Và Nt Phương Mai |
| 4 | | Dương, Ngọc Băng DI | DKO | | G09 | | Th Đồng Kho |
| 5 | | Dương, Nguyễn Nhã Đan | LCY | | G09 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 6 | | Đặng, Ngọc Mai Anh | AHI | | G09 | | Th&thcs An Hiệp |
| 7 | | Đinh, Hoàng Khả Hân | LCY | | G09 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 8 | | Đỗ, Nguyễn Nhật Linh | LDT | | G09 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 9 | | Đỗ, Quỳnh Chi | QTE | | G09 | | Th Quang Trung -Đạ Tẻh |
| 10 | | Hà, Khánh Linh | N2B | | G09 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 11 | | Hoàng, Kim Thư | TTH | | G09 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 12 | | Hoàng, Nhã Hân | KDO | | G09 | | Th Kim Đồng |
| 13 | | Hoàng, Thị Tuyết Trinh | PCN | | G09 | | Phan Chu Trinh - Nam Đà |
| 14 | | Hồ, Phương Uyên | VDL | | G09 | | Th Võ Thị Sáu - Di Linh |
| 15 | | Huỳnh, Phúc Bảo Lâm | LCY | | G09 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 16 | | Lê, Hồ Nghi Đan | LQL | | G09 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 17 | | Lê, Huyền Chi | LQL | | G09 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 18 | | Lê, Ngọc Khánh Ngân | CAX | | G09 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 19 | | Lê, Thảo Tiên | VGN | | G09 | | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa |
| 20 | | Lê, Trần Bảo Ngọc | LTK | | G09 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 21 | | Lương, Diệu Châu | PCN | | G09 | | Phan Chu Trinh - Nam Đà |
| 22 | | Mã, Hùng Anh | CAX | | G09 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 23 | | Mã, Khả Vy | LCY | | G09 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 24 | | Mai, Khả Như | XLS | | G09 | | Xã Lương Sơn |
| 25 | | Mai, Nguyễn Hà My | DPU | | G09 | | Trường Tiểu Học Đức Phú |
| 26 | | Ngô, Đức Quỳnh Thư | MLI | | G09 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 27 | | Ngô, Hoàng Tuệ Nghi | LT1 | | G09 | | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc |
| 28 | | Nguyễn, An Hy | NTL | | G09 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 29 | | Nguyễn, Bảo Linh | DTD | | G09 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 30 | | Nguyễn, Bình Nguyên | TVL | | G09 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 31 | | Nguyễn, Cát Tường | LTK | | G09 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 32 | | Nguyễn, Gia Hân | LDT | | G09 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 33 | | Nguyễn, Hà Vân Khánh | NTL | | G09 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 34 | | Nguyễn, Hoàng Linh Đan | TVL | | G09 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 35 | | Nguyễn, Hoàng My | TTN | | G09 | | Tiểu Học Thuận Nam |
| 36 | | Nguyễn, Khánh Chi | N2B | | G09 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 37 | | Nguyễn, Lê Thanh Vân | NTL | | G09 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 38 | | Nguyễn, Linh Chi | LDG | | G09 | | Trường Tiểu Học Lạc Dương |
| 39 | | Nguyễn, Ngọc Bảo An | LDT | | G09 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 40 | | Nguyễn, Ngọc Bảo Ngân | NTL | | G09 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 41 | | Nguyễn, Ngọc Hoàng Thư | BUG | | G09 | | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng |
| 42 | | Nguyễn, Ngọc Khả DI | DTD | | G09 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 43 | | Nguyễn, Ngọc Linh Đan | DTD | | G09 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 44 | | Nguyễn, Ngọc Nhã An | POI | | G09 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 45 | | Nguyễn, Ngọc Quỳnh Châu | TV1 | | G09 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 46 | | Nguyễn, Ngọc Tường Lam | XHO | | G09 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 47 | | Nguyễn, Ngọc Tường Vy | CFC | | G09 | | Clb Kỳ Trung Quán |
| 48 | | Nguyễn, Nhã Uyên | PNG | | G09 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 49 | | Nguyễn, Nhã Uyên | TTD | | G09 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 50 | | Nguyễn, Phạm Lan Anh | LQL | | G09 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 51 | | Nguyễn, Phúc Ngân Khánh | LTK | | G09 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 52 | | Nguyễn, Phúc Phương Uyên | LTK | | G09 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 53 | | Nguyễn, Phương Tuệ Anh | LQL | | G09 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 54 | | Nguyễn, Phương Tuệ Anh | LAM | | G09 | | Tiểu Học Lộc Nam |
| 55 | | Nguyễn, Tuệ Linh | TXA | | G09 | | Th Trần Phú - Xã Thuận An |
| 56 | | Nguyễn, Thanh Huyền Trang | LCY | | G09 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 57 | | Nguyễn, Thị Thùy Nhi | N2B | | G09 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 58 | | Phạm, Bảo Anh | DTH | | G09 | | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc |
| 59 | | Phạm, Minh Châu | NTL | | G09 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 60 | | Phạm, Trần Nguyệt Cát | TBL | | G09 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 61 | | Phạm, Trình Bảo Hân | LQL | | G09 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 62 | | Phan, Ngọc Hoài An | TBL | | G09 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 63 | | Phan, Thảo Nguyên | HNH | | G09 | | Tiểu Học Hoà Ninh |
| 64 | | Phùng, Ngọc Đan Thanh | HLI | | G09 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 65 | | Tằng, Cát Tường Linh | MLI | | G09 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 66 | | Tăng, Nguyễn Ngọc Linh | DR1 | | G09 | | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 |
| 67 | | Thái, Hoàng Gia Linh | DTD | | G09 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 68 | | Thiều, Võ Như Ý | TQD | | G09 | | Trần Quốc Toản - Di Linh |
| 69 | | Trần, Gia Yên | XHO | | G09 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 70 | | Trần, Hải Đan | N2B | | G09 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 71 | | Trần, Ngọc Khánh Linh | KDO | | G09 | | Th Kim Đồng |
| 72 | | Trần, Ngọc Trúc Tiên | DTD | | G09 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 73 | | Trần, Ngọc Uyên Chi | DTH | | G09 | | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc |
| 74 | | Trần, Nguyễn Phương Hà | LTK | | G09 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 75 | | Trần, Phạm Thảo Nguyên | TQD | | G09 | | Trần Quốc Toản - Di Linh |
| 76 | | Trần, Tuệ Lâm | TTD | | G09 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 77 | | Trân Thiên Di, | GHI | | | | Tiểu học Gia Hiệp |
| 78 | | Trịnh, Mẫn | NB2 | | G09 | | Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 |
| 79 | | Trịnh, Phúc Lâm | CAX | | G09 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 80 | | Trịnh, Phương Mỹ Anh | MLI | | G09 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 81 | | Võ, Hoàng Kim Ngân | POI | | G09 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 82 | | Võ, Khánh An | LV4 | | G09 | | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 |
| 83 | | Võ, Ngọc Thanh Trà | TTH | | G09 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 84 | | Võ, Nguyễn Khánh My | CAX | | G09 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 85 | | Vũ, Nguyễn Bảo Trân | MLI | | G09 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
|
|
|
|