Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 9 tuổi

اخر تحديث24.10.2026 03:57:48, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess

اختيار بطولةCờ chớp nhóm nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17
Cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, , Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة, عرض الأعلام , Link tournament to the tournament calendar
Overview for teamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, KDO, LAH, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
اعلي خمسة لاعبين, Total statistics, medal-statistics
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

ترتيب البداية

رقماسم اللاعباتحادجنسنوعمجموعةنادي/مدينة
1Bùi, Ngọc Phương AnhTVLG09Th Trưng Vương - Đà Lạt
2Bùi, Nguyễn Hiếu QuýCLYG09Tiểu Học Cam Ly
3Cao Ngọc Hân,NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
4Chu, Cẩm NhiênPMAG09Ttgdnk Và Nt Phương Mai
5Dương, Ngọc Băng DIDKOG09Th Đồng Kho
6Dương, Nguyễn Nhã ĐanLCYG09Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
7Đặng, Ngọc Mai AnhAHIG09Th&thcs An Hiệp
8Đinh, Hoàng Khả HânLCYG09Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
9Đinh Ngọc Linh,NDDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
10Đỗ, Nguyễn Nhật LinhLDTG09Lý Tự Trọng - Đức Trọng
11Đỗ, Quỳnh ChiQTEG09Th Quang Trung -Đạ Tẻh
12Hà, Khánh LinhN2BG09Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
13Hoàng, Kim ThưTTHG09Tiểu Học Tân Hội
14Hoàng, Nhã HânKDOG09Th Kim Đồng
15Hoàng, Thị Tuyết TrinhPCNG09Phan Chu Trinh - Nam Đà
16Hồ, Phương UyênVDLG09Th Võ Thị Sáu - Di Linh
17Huỳnh, Phúc Bảo LâmLCYG09Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
18Lê, Hồ Nghi ĐanLQLG09Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
19Lê, Huyền ChiLQLG09Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
20Lê, Ngọc Khánh NgânCAXG09Th Chu Văn An - Xuân Trường
21Lê, Thảo TiênVGNG09Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa
22Lê, Trần Bảo NgọcLTKG09Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
23Lương, Diệu ChâuPCNG09Phan Chu Trinh - Nam Đà
24Mã, Hùng AnhCAXG09Th Chu Văn An - Xuân Trường
25Mã, Khả VyLCYG09Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
26Mai, Khả NhưXLSG09Xã Lương Sơn
27Mai, Nguyễn Hà MyDPUG09Trường Tiểu Học Đức Phú
28Ngô, Đức Quỳnh ThưMLIG09Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
29Ngô, Hoàng Tuệ NghiLT1G09Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc
30Nguyễn, An HyNTLG09Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
31Nguyễn, Bảo LinhDTDG09Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
32Nguyễn, Bình NguyênTVLG09Th Trưng Vương - Đà Lạt
33Nguyễn, Cát TườngLTKG09Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
34Nguyễn, Gia HânLDTG09Lý Tự Trọng - Đức Trọng
35Nguyễn, Hà Vân KhánhNTLG09Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
36Nguyễn, Hoàng Linh ĐanTVLG09Th Trưng Vương - Đà Lạt
37Nguyễn, Hoàng MyTTNG09Tiểu Học Thuận Nam
38Nguyễn, Khánh ChiN2BG09Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
39Nguyễn, Lê Thanh VânNTLG09Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
40Nguyễn, Linh ChiLDGG09Trường Tiểu Học Lạc Dương
41Nguyễn, Ngọc Bảo AnLDTG09Lý Tự Trọng - Đức Trọng
42Nguyễn, Ngọc Bảo NgânNTLG09Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
43Nguyễn, Ngọc Hoàng ThưBUGG09Trường Tiểu Học Bắc Ruộng
44Nguyễn, Ngọc Khả DIDTDG09Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
45Nguyễn, Ngọc Linh ĐanDTDG09Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
46Nguyễn, Ngọc Nhã AnPOIG09Trường Tiểu Học Phú Hội
47Nguyễn, Ngọc Quỳnh ChâuTV1G09Trưng Vương - P1 Bảo Lộc
48Nguyễn, Ngọc Tường LamXHOG09Th&thcs Xuân Hương
49Nguyễn, Ngọc Tường VyCTQG09Clb Kỳ Trung Quán
50Nguyễn, Nhã UyênPNGG09Phường Nam Gia Nghĩa
51Nguyễn, Nhã UyênTTDG09Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
52Nguyễn, Phạm Lan AnhLQLG09Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
53Nguyễn, Phúc Ngân KhánhLTKG09Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
54Nguyễn, Phúc Phương UyênLTKG09Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
55Nguyễn, Phương Tuệ AnhLQLG09Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
56Nguyễn, Phương Tuệ AnhLAMG09Tiểu Học Lộc Nam
57Nguyễn, Tuệ LinhTXAG09Th Trần Phú - Xã Thuận An
58Nguyễn, Thanh Huyền TrangLCYG09Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
59Nguyễn, Thị Thùy NhiN2BG09Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
60Phạm, Bảo AnhDTHG09Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc
61Phạm, Minh ChâuNTLG09Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
62Phạm, Trần Nguyệt CátTBLG09Th Thăng Long -B’lao
63Phạm, Trình Bảo HânLQLG09Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
64Phan, Ngọc Hoài AnTBLG09Th Thăng Long -B’lao
65Phan, Thảo NguyênHNHG09Tiểu Học Hoà Ninh
66Phùng, Ngọc Đan ThanhHLIG09Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1
67Tằng, Cát Tường LinhMLIG09Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
68Tăng, Nguyễn Ngọc LinhDR1G09Th Chu Văn An -Đam Rông 1
69Thái, Hoàng Gia LinhDTDG09Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
70Thiều, Võ Như ÝTQDG09Trần Quốc Toản - Di Linh
71Trần, Gia YênXHOG09Th&thcs Xuân Hương
72Trần, Hải ĐanN2BG09Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
73Trần, Ngọc Khánh LinhKDOG09Th Kim Đồng
74Trần, Ngọc Trúc TiênDTDG09Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
75Trần, Ngọc Uyên ChiDTHG09Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc
76Trần, Nguyễn Phương HàLTKG09Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
77Trần, Phạm Thảo NguyênTQDG09Trần Quốc Toản - Di Linh
78Trần, Tuệ LâmTTDG09Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
79Trân Thiên Di,GHITiểu học Gia Hiệp
80Trịnh, MẫnNB2G09Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2
81Trịnh, Phúc LâmCAXG09Th Chu Văn An - Xuân Trường
82Trịnh, Phương Mỹ AnhMLIG09Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
83Võ, Hoàng Kim NgânPOIG09Trường Tiểu Học Phú Hội
84Võ, Khánh AnLV4G09Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4
85Võ, Ngọc Thanh TràTTHG09Tiểu Học Tân Hội
86Võ, Nguyễn Khánh MyCAXG09Th Chu Văn An - Xuân Trường
87Vũ, Nguyễn Bảo TrânMLIG09Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt