Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 9 tuổi

最終更新日31.10.2026 05:31:46, Creator/Last Upload: Lamdong chess

大会選択CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
パラメーター選択 大会詳細表示, 国旗表示 , Link tournament to the tournament calendar
チーム一覧表AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
第 4 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4, R.5/9 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2, R.3, R.4
最優秀5選手, 全体統計, メダル統計
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

スタート順位一覧表

番号Name国名1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd得点ラング TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Bùi Ngọc Phương AnhTVL 42w0 34b0 59b0 13w½ 72b0,5740,57,5020
2Bùi Nguyễn Hiếu QuýCLY 43b0 35w0 25b0 19w1 45b17105,5120
3Cao Ngọc HânNBD 44w1 48b1 56w1 61b0 63w38010321
4Chu Cẩm NhiênPMA 45b0 38w0 46b0 20w0 13b08204,5020
5Dương Ngọc Băng DIDKO 46w1 49b0 70w1 52b1 56w31607321
6Dương Nguyễn Nhã ĐanLCY 47b1 51w1 57b½ 76w½ 69b31009221
7Đặng Ngọc Mai AnhAHI 48w0 44b0 30w1 38b0 35w16507120
8Đinh Hoàng Khả HânLCY 49b0 46w1 45b1 53w0 39b23508221
9Đinh Ngọc LinhNDD 50w1 53b0 44w0 46b½ 70w1,55606,5120
10Đỗ Nguyễn Nhật LinhLDT 51b0 47w1 64b0 65w0 78b16407,5120
11Đỗ Quỳnh ChiQTE 52w1 54b½ 79w1 73b0 75w2,52508220
12Hà Khánh LinhN2B 53b0 50w1 51b0 45w1 71b24906220
13Hoàng Kim ThưTTH 54w0 52b0 32w0 1b½ 4w0,5750,56,5020
14Hoàng Nhã HânKDO 55b1 57w0 65b½ 29w1 43b2,52607,5221
15Hoàng Thị Tuyết TrinhPCN 56w0 58b0 -0 -0 -007805,5010
16Hồ Phương UyênVDL 57b0 55w1 68b0 47b0 50w16107,5130
17Huỳnh Phúc Bảo LâmLCY 58w1 56b0 48w0 50b1 38w24107221
18Lê Hồ Nghi ĐanLQL 59b½ 65w½ 75b0 58w1 51b24506,5120
19Lê Huyền ChiLQL 60w0 62b0 47w0 2b0 -008005020
20Lê Thảo TiênVGN 61b0 64w0 50b0 4b1 62w15908131
21Lê Trần Bảo NgọcLTK 62w1 60b1 61w0 56b0 44w23209221
22Lương Diệu ChâuPCN 63b0 68w0 -0 -0 -007706,5010
23Mã Khả VyLCY 64w1 61b0 52w0 62b1 47w23309221
24Mai Khả NhưXLS 65b½ 29w1 73b0 59w1 54b2,52707,5220
25Mai Nguyễn Hà MyDPU 66w0 72b0 2w1 78b1 52w25005,5221
26Ngô Đức Quỳnh ThưMLI 67b0 77w0 -0 -0 -007607,5010
27Ngô Hoàng Tuệ NghiLT1 68w1 63b1 66w0 60b1 64w31108,5322
28Nguyễn An HyNTL 69b0 78w1 77b0 71w0 58b16008120
29Nguyễn Bảo LinhDTD 70w½ 24b0 82w1 14b0 46w1,55407120
30Nguyễn Bình NguyênTVL 71b0 80w0 7b0 -1 81w16806120
31Nguyễn Cát TườngLTK 72w1 66b0 58w1 63b0 60w23907,5220
32Nguyễn Gia HânLDT 73b0 81w0 13b1 72w1 74b25105,5221
33Nguyễn Hà Vân KhánhNTL 74w0 82b0 -0 -0 -007905,5010
34Nguyễn Hoàng Linh ĐanTVL 75b0 1w1 80b0 81w1 79b24406,5220
35Nguyễn Hoàng MyTTN 76w0 2b1 60w0 82b0 7b16207,5121
36Nguyễn Khánh ChiN2B 77b1 67w0 81b1 74w1 57b31208322
37Nguyễn Lê Thanh VânNTL 78w1 69b0 62w1 64b0 82w24307220
38Nguyễn Linh ChiLDG 79b0 4b1 63w0 7w1 17b24706221
39Nguyễn Ngọc Bảo AnLDT 80w1 71b1 69w0 67b0 8w23409221
40Nguyễn Ngọc Bảo NgânNTL 81b1 73w½ 54b1 57w0 65b2,52309,5222
41Nguyễn Ngọc Hoàng ThưBUG 82w1 74b0 71w1 68b1 67w32006321
42Nguyễn Ngọc Khả DIDTD 1b1 75w1 67b1 69w1 61w4108,5422
43Nguyễn Ngọc Linh ĐanDTD 2w1 76b0 72w1 75b½ 14w2,52807220
44Nguyễn Ngọc Nhã AnPOI 3b0 7w1 9b1 77w0 21b23707,5221
45Nguyễn Ngọc Quỳnh ChâuTV1 4w1 79b0 8w0 12b0 2w16906120
46Nguyễn Ngọc Tường LamXHO 5b0 8b0 4w1 9w½ 29b1,55706,5120
47Nguyễn Ngọc Tường VyCTQ 6w0 10b0 19b1 16w1 23b25305221
48Nguyễn Nhã UyênPNG 7b1 3w0 17b1 79w1 77b31507322
49Nguyễn Nhã UyênTTD 8w1 5w1 74b1 66b½ 73w3,5408,5321
50Nguyễn Phạm Lan AnhLQL 9b0 12b0 20w1 17w0 16b17205,5120
51Nguyễn Phúc Ngân KhánhLTK 10w1 6b0 12w1 80b0 18w23608220
52Nguyễn Phúc Phương UyênLTK 11b0 13w1 23b1 5w0 25b23807,5221
53Nguyễn Phương Tuệ AnhLQL 12w1 9w1 76b0 8b1 80w31407,5321
54Nguyễn Phương Tuệ AnhLAM 13b1 11w½ 40w0 70b1 24w2,53006,5222
55Nguyễn Tuệ LinhTXA 14w0 16b0 -0 -0 -008105010
56Nguyễn Thanh Huyền TrangLCY 15b1 17w1 3b0 21w1 5b31707321
57Nguyễn Thị Thùy NhiN2B 16w1 14b1 6w½ 40b1 36w3,5608322
58Phạm Bảo AnhDTH 17b0 15w1 31b0 18b0 28w16706130
59Phạm Minh ChâuNTL 18w½ 70b0 1w1 24b0 68w1,55806120
60Phạm Trần Nguyệt CátTBL 19b1 21w0 35b1 27w0 31b24606222
61Phạm Trình Bảo HânLQL 20w1 23w1 21b1 3w1 42b4207411
62Phan Ngọc Hoài AnTBL 21b0 19w1 37b0 23w0 20b17006120
63Phan Thảo NguyênHNH 22w1 27w0 38b1 31w1 3b31807311
64Phùng Ngọc Đan ThanhHLI 23b0 20b1 10w1 37w1 27b32205321
65Tằng Cát Tường LinhMLI 24w½ 18b½ 14w½ 10b1 40w2,52907121
66Thái Hoàng Gia LinhDTD 25b1 31w1 27b1 49w½ 76b3,5308,5322
67Thiều Võ Như ÝTQD 26w1 36b1 42w0 39w1 41b3909311
68Trần Gia YênXHO 27b0 22b1 16w1 41w0 59b24207221
69Trần Hải ĐanN2B 28w1 37w1 39b1 42b0 6w31308321
70Trần Ngọc Khánh LinhKDO 29b½ 59w1 5b0 54w0 9b1,55507120
71Trần Ngọc Trúc TiênDTD 30w1 39w0 41b0 28b1 12w24806221
72Trần Ngọc Uyên ChiDTH 31b0 25w1 43b0 32b0 1w16606,5130
73Trần Nguyễn Phương HàLTK 32w1 40b½ 24w1 11w1 49b3,5707,5310
74Trần Phạm Thảo NguyênTQD 33b1 41w1 49w0 36b0 32w23109,5221
75Trần Tuệ LâmTTD 34w1 42b0 18w1 43w½ 11b2,52408,5210
76Trân Thiên DiGHI 35b1 43w1 53w1 6b½ 66w3,5508,5321
77Trịnh MẫnNB2 36w0 26b1 28w1 44b1 48w31906322
78Trịnh Phương Mỹ AnhMLI 37b0 28b0 -1 25w0 10w17305120
79Võ Hoàng Kim NgânPOI 38w1 45w1 11b0 48b0 34w24007,5220
80Võ Khánh AnLV4 39b0 30b1 34w1 51w1 53b32106321
81Võ Ngọc Thanh TràTTH 40w0 32b1 36w0 34b0 30b16307,5121
82Vũ Nguyễn Bảo TrânMLI 41b0 33w1 29b0 35w1 37b25205,5220

注:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB4: Most black
TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)