Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 9 tuổi

FöderationVietnam ( VIE )
Rundenanzahl9
TurniermodusEinzel-Schweizersystem Turniere
Elorechnung -
Von31.10.2026 bis 01.11.2026
Eloschnitt / Altersschnitt1000 / 9
AuslosungsprogrammSwiss-Manager von Heinz Herzog, Swiss-Manager Turnierdatei

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 01.11.2026 03:34:37, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess

TurnierauswahlCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameterauswahl Turnierdetails nicht anzeigen, Flaggen anzeigen , Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Endtabelle nach 9 Runden, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Tabelle nach Startrang

Nr.NameLand1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.Rd9.RdPkt.Rg. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5 
1Bùi Ngọc Phương AnhTVL 42w0 34s0 59s0 13w½ 72s1 45w0 2w1 38s1 51w03,559034,5342
2Bùi Nguyễn Hiếu QuýCLY 43s0 35w0 25s0 19w1 45s½ 13w0 1s0 62w0 16s12,572032,5251
3Cao Ngọc HânNBD 44w1 48s1 56w1 61s0 63w1 73s0 53s0 41w1 66s0525047,5551
4Chu Cẩm NhiênPMA 45s0 38w0 46s0 20w0 13s0 -1 30w1 58s1 82w1455023,5441
5Dương Ngọc Băng DIDKO 46w1 49s0 70w1 52s1 56w1 57s1 64w0 69s0 48w1614042642
6Dương Nguyễn Nhã ĐanLCY 47s1 51w1 57s½ 76w½ 69s0 63w1 71s0 54w0 37s1526047,5452
7Đặng Ngọc Mai AnhAHI 48w0 44s0 30w1 38s0 35w1 46s0 72w½ 50s1 36w03,563031341
8Đinh Hoàng Khả HânLCY 49s0 46w1 45s1 53w0 39s1 77w½ 54s0 59w1 65s04,538042452
9Đinh Ngọc LinhNDD 50w1 53s0 44w0 46s½ 70w0 82s1 31w1 40s0 52w14,543034441
10Đỗ Nguyễn Nhật LinhLDT 51s0 47w1 64s0 65w0 78s1 39w½ 45s1 60w1 49s04,541039,5452
11Đỗ Quỳnh ChiQTE 52w1 54s½ 79w1 73s0 75w½ 51s1 57w0 37s1 63s1613042,5553
12Hà Khánh LinhN2B 53s0 50w1 51s0 45w1 71s0 47s0 81w½ 52s0 38w02,570037,5250
13Hoàng Kim ThưTTH 54w0 52s0 32w0 1s½ 4w1 2s1 80w0 72s1 70w14,544031,5442
14Hoàng Nhã HânKDO 55s1 57w0 65s½ 29w1 43s0 79w1 59s1 49w1 77s05,519044,5552
15Hoàng Thị Tuyết TrinhPCN 56w0 58s0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 30s-081024010
16Hồ Phương UyênVDL 57s0 55w1 68s0 47s0 50w0 35s0 -0 -0 2w0176031,5140
17Huỳnh Phúc Bảo LâmLCY 58w1 56s0 48w0 50s1 38w½ 60s0 52w1 70s1 80w15,524031,5542
18Lê Hồ Nghi ĐanLQL 59s½ 65w½ 75s0 58w1 51s0 50w½ 39s0 45w½ 62s½3,561033150
19Lê Huyền ChiLQL 60w0 62s0 47w0 2s0 -1 58s0 20w0 30s1 72w1369025341
20Lê Thảo TiênVGN 61s0 64w0 50s0 4s1 62w0 78w0 19s1 68s0 58w-274032252
21Lê Trần Bảo NgọcLTK 62w1 60s1 61w0 56s0 44w0 68s1 70w1 47w0 41s1532038543
22Lương Diệu ChâuPCN 63s0 68w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 33s-079024,5010
23Mã Khả VyLCY 64w1 61s0 52w0 62s1 47w1 56s1 67w0 51s1 71w0528044,5543
24Mai Khả NhưXLS 65s½ 29w1 73s0 59w1 54s0 31w1 60s1 66w½ 67s0529041,5451
25Mai Nguyễn Hà MyDPU 66w0 72s0 2w1 78s1 52w½ 70s0 38w1 44s0 60w14,545031,5441
26Ngô Đức Quỳnh ThưMLI 67s0 77w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 55s-078029,5010
27Ngô Hoàng Tuệ NghiLT1 68w1 63s1 66w0 60s1 64w0 67s0 46w1 80s½ 40w15,522038,5542
28Nguyễn An HyNTL 69s0 78w1 77s0 71w0 58s1 62w1 47s0 39w0 45s1447039,5452
29Nguyễn Bảo LinhDTD 70w½ 24s0 82w1 14s0 46w½ 81s1 51w0 35s0 68w1452032,5341
30Nguyễn Bình NguyênTVL 71s0 80w0 7s0 -1 81w0 72s0 4s0 19w0 15w-177028,5140
31Nguyễn Cát TườngLTK 72w1 66s0 58w1 63s0 60w½ 24s0 9s0 81w1 59s½450034350
32Nguyễn Gia HânLDT 73s0 81w0 13s1 72w1 74s1 71w0 56s1 63w0 79s1530040554
33Nguyễn Hà Vân KhánhNTL 74w0 82s0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 22w-080024,5010
34Nguyễn Hoàng Linh ĐanTVL 75s0 1w1 80s0 81w1 79s0 74w1 63s0 78w1 56s0449036450
35Nguyễn Hoàng MyTTN 76w0 2s1 60w0 82s0 7s0 16w1 50s1 29w1 74s0453031452
36Nguyễn Khánh ChiN2B 77s1 67w0 81s1 74w1 57s½ 49w0 65s0 79w0 7s14,537044453
37Nguyễn Lê Thanh VânNTL 78w1 69s0 62w1 64s0 82w1 80s1 75s0 11w0 6w0448039,5441
38Nguyễn Linh ChiLDG 79s0 4s1 63w0 7w1 17s½ 59w0 25s0 1w0 12s13,560034352
39Nguyễn Ngọc Bảo AnLDT 80w1 71s1 69w0 67s0 8w0 10s½ 18w1 28s1 44w04,539041442
40Nguyễn Ngọc Bảo NgânNTL 81s1 73w½ 54s1 57w0 65s1 69w0 66s0 9w1 27s04,536046,5453
41Nguyễn Ngọc Hoàng ThưBUG 82w1 74s0 71w1 68s1 67w1 61s0 77w0 3s0 21w0446044441
42Nguyễn Ngọc Khả DIDTD 1s1 75w1 67s1 69w1 61w1 76s1 73w1 64s1 57w081050,5844
43Nguyễn Ngọc Linh ĐanDTD 2w1 76s0 72w1 75s½ 14w1 66s1 48w1 61s½ 64w175044,5641
44Nguyễn Ngọc Nhã AnPOI 3s0 7w1 9s1 77w0 21s1 75w0 79s½ 25w1 39s15,521040553
45Nguyễn Ngọc Quỳnh ChâuTV1 4w1 79s0 8w0 12s0 2w½ 1s1 10w0 18s½ 28w0368030,5241
46Nguyễn Ngọc Tường LamXHO 5s0 8s0 4w1 9w½ 29s½ 7w1 27s0 74w0 78s0365036,5250
47Nguyễn Ngọc Tường VyCTQ 6w0 10s0 19s1 16w1 23s0 12w1 28w1 21s1 75s1616033,5653
48Nguyễn Nhã UyênPNG 7s1 3w0 17s1 79w1 77s½ 54w1 43s0 65w1 5s05,517046552
49Nguyễn Nhã UyênTTD 8w1 5w1 74s1 66s½ 73w0 36s1 76w0 14s0 10w15,518045542
50Nguyễn Phạm Lan AnhLQL 9s0 12s0 20w1 17w0 16s1 18s½ 35w0 7w0 81s02,573029,5251
51Nguyễn Phúc Ngân KhánhLTK 10w1 6s0 12w1 80s0 18w1 11w0 29s1 23w0 1s1534036542
52Nguyễn Phúc Phương UyênLTK 11s0 13w1 23s1 5w0 25s½ 65w0 17s0 12w1 9s03,556041,5351
53Nguyễn Phương Tuệ AnhLQL 12w1 9w1 76s0 8s1 80w1 64s0 3w1 71s1 69w176043,5742
54Nguyễn Phương Tuệ AnhLAM 13s1 11w½ 40w0 70s1 24w1 48s0 8w1 6s1 73w05,520041,5543
55Nguyễn Tuệ LinhTXA 14w0 16s0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 26w-082024010
56Nguyễn Thanh Huyền TrangLCY 15s1 17w1 3s0 21w1 5s0 23w0 32w0 82s1 34w1531039542
57Nguyễn Thị Thùy NhiN2B 16w1 14s1 6w½ 40s1 36w½ 5w0 11s1 75w1 42s174044,5644
58Phạm Bảo AnhDTH 17s0 15w1 31s0 18s0 28w0 19w1 74s0 4w0 20s-275032240
59Phạm Minh ChâuNTL 18w½ 70s0 1w1 24s0 68w1 38s1 14w0 8s0 31w½451033341
60Phạm Trần Nguyệt CátTBL 19s1 21w0 35s1 27w0 31s½ 17w1 24w0 10s0 25s03,558038352
61Phạm Trịnh Bảo HânLQL 20w1 23w1 21s1 3w1 42s0 41w1 69s1 43w½ 76s½73047642
62Phan Ngọc Hoài AnTBL 21s0 19w1 37s0 23w0 20s1 28s0 82w0 2s1 18w½3,564029,5352
63Phan Thảo NguyênHNH 22w1 27w0 38s1 31w1 3s0 6s0 34w1 32s1 11w0533038542
64Phùng Ngọc Đan ThanhHLI 23s0 20s1 10w1 37w1 27s1 53w1 5s1 42w0 43s069047653
65Tằng Cát Tường LinhMLI 24w½ 18s½ 14w½ 10s1 40w0 52s1 36w1 48s0 8w15,523037,5442
66Thái Hoàng Gia LinhDTD 25s1 31w1 27s1 49w½ 76s0 43w0 40w1 24s½ 3w1611044542
67Thiều Võ Như ÝTQD 26w1 36s1 42w0 39w1 41s0 27w1 23s1 77s0 24w1612043,5642
68Trần Gia YênXHO 27s0 22s1 16w1 41w0 59s0 21w0 78s0 20w1 29s0367032351
69Trần Hải ĐanN2B 28w1 37w1 39s1 42s0 6w1 40s1 61w0 5w1 53s0610046642
70Trần Ngọc Khánh LinhKDO 29s½ 59w1 5s0 54w0 9s1 25w1 21s0 17w0 13s03,557039,5351
71Trần Ngọc Trúc TiênDTD 30w1 39w0 41s0 28s1 12w1 32s1 6w1 53w0 23s1615037643
72Trần Ngọc Uyên ChiDTH 31s0 25w1 43s0 32s0 1w0 30w1 7s½ 13w0 19s02,571034,5250
73Trần Nguyễn Phương HàLTK 32w1 40s½ 24w1 11w1 49s1 3w1 42s0 76w0 54s16,58047642
74Trần Phạm Thảo NguyênTQD 33s1 41w1 49w0 36s0 32w0 34s0 58w1 46s1 35w1535033,5542
75Trần Tuệ LâmTTD 34w1 42s0 18w1 43w½ 11s½ 44s1 37w1 57s0 47w0527047,5441
76Trân Thiên DiGHI 35s1 43w1 53w1 6s½ 66w1 42w0 49s1 73s1 61w½72052643
77Trịnh MẫnNB2 36w0 26s1 28w1 44s1 48w½ 8s½ 41s1 67w1 14w177039,5643
78Trịnh Phương Mỹ AnhMLI 37s0 28s0 -1 25w0 10w0 20s1 68w1 34s0 46w1454030441
79Võ Hoàng Kim NgânPOI 38w1 45w1 11s0 48s0 34w1 14s0 44w½ 36s1 32w04,542039,5441
80Võ Khánh AnLV4 39s0 30s1 34w1 51w1 53s0 37w0 13s1 27w½ 17s04,540040452
81Võ Ngọc Thanh TràTTH 40w0 32s1 36w0 34s0 30s1 29w0 12s½ 31s0 50w13,562031352
82Vũ Nguyễn Bảo TrânMLI 41s0 33w1 29s0 35w1 37s0 9w0 62s1 56w0 4s0366032,5351

Anmerkung:
Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg2: Buchholz (variabel)
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Anzahl Schwarz
Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)