Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 9 tuổi

Последно обновяване31.10.2026 03:52:04, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Турнирна селекцияCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Параметрична селекция покажи данните за турнира, покажи флагове , Link tournament to the tournament calendar
Преглед на отборAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
СписъциСтартов лист, Азбучен стартов лист, Федерация-, Партии- и Звания-статистики, Alphabetical list all groups, Дата и час на кръговете
Подробно класиране след кръг 2, Движение по кръгове
Двойки по дъскиКр.1, Кр.2, Кр.3/9 , извън жребия
Класиране следКр.1, Кр.2
Топ 5 играчи, Общи статистики, статистика по медали
Excel и PrintЕкспорт в Excel (.xlsx), Експорт в PDF-файл, QR-Codes
Search for player Търси

Подробно класиране след кръг 2

Rk.NameФЕД1.Rd2.Rd3.RdТ. ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
1Cao Ngọc HânNBD 44w1 30b1 7w201211
2Dương Nguyễn Nhã ĐanLCY 70b1 46w1 8b201211
3Lê Trần Bảo NgọcLTK 47w1 31b1 15w201211
4Ngô Hoàng Tuệ NghiLT1 25w1 49b1 9w201211
5Nguyễn Ngọc Bảo AnLDT 26w1 50b1 16w201211
6Nguyễn Ngọc Khả DIDTD 64b1 48w1 10b201211
7Nguyễn Thanh Huyền TrangLCY 65b1 37w1 1b201211
8Nguyễn Thị Thùy NhiN2B 36w1 27b1 2w201211
9Thái Hoàng Gia LinhDTD 67b1 40w1 4b201211
10Thiều Võ Như ÝTQD 68w1 29b1 6w201211
11Trần Phạm Thảo NguyênTQD 69b1 42w1 13w201211
12Trân Thiên DiGHI 28b1 43w1 14w201211
13Nguyễn Nhã UyênTTD 33w1 32w1 11b201200
14Nguyễn Phương Tuệ AnhLQL 35w1 34w1 12b201200
15Phạm Trình Bảo HânLQL 66w1 38w1 3b201200
16Trần Hải ĐanN2B 39w1 41w1 5b201200
17Võ Hoàng Kim NgânPOI 24w1 45w1 20b201200
18Nguyễn Ngọc Bảo NgânNTL 51b1 21w½ 19b1,501,5111
19Nguyễn Phương Tuệ AnhLAM 71b1 20w½ 18w1,501,5111
20Đỗ Quỳnh ChiQTE 52w1 19b½ 17w1,501,5110
21Trần Nguyễn Phương HàLTK 72w1 18b½ 22w1,501,5110
22Mai Khả NhưXLS 53b½ 62w1 21b1,501110
23Trần Ngọc Khánh LinhKDO 62b½ 63w1 32b1,500,5110
24Nguyễn Linh ChiLDG 17b0 77b1 49w102121
25Trần Gia YênXHO 4b0 80b1 36w102121
26Võ Khánh AnLV4 5b0 81b1 57w102121
27Hoàng Nhã HânKDO 82b1 8w0 53b102111
28Nguyễn Hoàng MyTTN 12w0 76b1 31w102111
29Nguyễn Khánh ChiN2B 55b1 10w0 51b102111
30Nguyễn Nhã UyênPNG 78b1 1w0 37b102111
31Phạm Trần Nguyệt CátTBL 79b1 3w0 28b102111
32Dương Ngọc Băng DIDKO 73w1 13b0 23w102110
33Đinh Hoàng Khả HânLCY 13b0 73w1 45b102110
34Đinh Ngọc LinhNDD 74w1 14b0 44w102110
35Hà Khánh LinhN2B 14b0 74w1 46b102110
36Hồ Phương UyênVDL 8b0 82w1 25b102110
37Huỳnh Phúc Bảo LâmLCY 58w1 7b0 30w102110
38Mã Khả VyLCY 54w1 15b0 52w102110
39Nguyễn An HyNTL 16b0 75w1 55b102110
40Nguyễn Cát TườngLTK 59w1 9b0 58w102110
41Nguyễn Lê Thanh VânNTL 75w1 16b0 47w102110
42Nguyễn Ngọc Hoàng ThưBUG 60w1 11b0 50w102110
43Nguyễn Ngọc Linh ĐanDTD 76w1 12b0 59w102110
44Nguyễn Ngọc Nhã AnPOI 1b0 78w1 34b102110
45Nguyễn Ngọc Quỳnh ChâuTV1 77w1 17b0 33w102110
46Nguyễn Phúc Ngân KhánhLTK 56w1 2b0 35w102110
47Phan Ngọc Hoài AnTBL 3b0 79w1 41b102110
48Trần Tuệ LâmTTD 57w1 6b0 61w102110
49Phan Thảo NguyênHNH 80w1 4w0 24b102100
50Trần Ngọc Trúc TiênDTD 81w1 5w0 42b102100
51Võ Ngọc Thanh TràTTH 18w0 72b1 29w101,5111
52Nguyễn Phúc Phương UyênLTK 20b0 71w1 38b101,5110
53Tằng Cát Tường LinhMLI 22w½ 61b½ 27w101,5010
54Phùng Ngọc Đan ThanhHLI 38b0 66b1 56w101121
55Trịnh MẫnNB2 29w0 68b1 39w101111
56Đỗ Nguyễn Nhật LinhLDT 46b0 70w1 54b101110
57Nguyễn Hoàng Linh ĐanTVL 48b0 64w1 26b101110
58Phạm Bảo AnhDTH 37b0 65w1 40b101110
59Trần Ngọc Uyên ChiDTH 40b0 67w1 43b101110
60Vũ Nguyễn Bảo TrânMLI 42b0 69w1 62b101110
61Lê Hồ Nghi ĐanLQL 63b½ 53w½ 48b101010
62Nguyễn Bảo LinhDTD 23w½ 22b0 60w0,501,5010
63Phạm Minh ChâuNTL 61w½ 23b0 64w0,501,5010
64Bùi Ngọc Phương AnhTVL 6w0 57b0 63b002010
65Hoàng Thị Tuyết TrinhPCN 7w0 58b0 -0002010
66Lê Thảo TiênVGN 15b0 54w0 74b002010
67Mai Nguyễn Hà MyDPU 9w0 59b0 76w002010
68Ngô Đức Quỳnh ThưMLI 10b0 55w0 -0002010
69Nguyễn Hà Vân KhánhNTL 11w0 60b0 -0002010
70Nguyễn Ngọc Tường VyCTQ 2w0 56b0 79b002010
71Hoàng Kim ThưTTH 19w0 52b0 72w001,5010
72Nguyễn Gia HânLDT 21b0 51w0 71b001,5010
73Nguyễn Ngọc Tường LamXHO 32b0 33b0 77w001020
74Nguyễn Phạm Lan AnhLQL 34b0 35b0 66w001020
75Trịnh Phương Mỹ AnhMLI 41b0 39b0 -0001020
76Bùi Nguyễn Hiếu QuýCLY 43b0 28w0 67b001010
77Chu Cẩm NhiênPMA 45b0 24w0 73b001010
78Đặng Ngọc Mai AnhAHI 30w0 44b0 81w001010
79Lê Huyền ChiLQL 31w0 47b0 70w001010
80Lương Diệu ChâuPCN 49b0 25w0 -0001010
81Nguyễn Bình NguyênTVL 50b0 26w0 78b001010
82Nguyễn Tuệ LinhTXA 27w0 36b0 -0001010

Анотация:
Тай-брек1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Тай-брек2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Тай-брек3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Тай-брек4: Most black
Тай-брек5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)