Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 9 tuổi

Последња измена31.10.2026 04:42:45, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Одабир турнираCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Избор параметара покажи податке о турниру, покажи заставе , Link tournament to the tournament calendar
Преглед за екипyAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ЛистеЛиста по носитељству, Абецедни списак играча, Подаци о савезима, Партијама и титулама, Alphabetical list all groups, Сатница
Поредак са партијама након Кола 3, Листа по носитељству са партијама
Бодови по плочамаКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4/9 , нису паровани
Поредак наконКоло.1, Коло.2, Коло.3
Пет најбољих играча, Укупна статистика, подаци о медаљама
Претвори у Екцел и ПринтајПретвоти у Екцел (.xlsx), Претвори у ПДФ-Филе, QR-Codes
Search for player Претражи

Поредак са партијама након Кола 3

МјИмеФЕД1.Rd2.Rd3.Rd4.RdБод. ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
1Nguyễn Ngọc Khả DIDTD 72b1 28w1 16b1 5w304322
2Thái Hoàng Gia LinhDTD 61b1 24w1 14b1 4w304322
3Cao Ngọc HânNBD 22w1 20b1 23w1 7b304311
4Nguyễn Nhã UyênTTD 21w1 18w1 17b1 2b304311
5Trần Hải ĐanN2B 46w1 25w1 15b1 1b304311
6Trân Thiên DiGHI 47b1 26w1 27w1 8b304311
7Phạm Trình Bảo HânLQL 71w1 48w1 13b1 3w303311
8Dương Nguyễn Nhã ĐanLCY 65b1 30w1 10b½ 6w2,504,5221
9Nguyễn Ngọc Bảo NgânNTL 50b1 12w½ 39b1 10w2,504222
10Nguyễn Thị Thùy NhiN2B 49w1 40b1 8w½ 9b2,504211
11Đỗ Quỳnh ChiQTE 29w1 39b½ 31w1 12b2,504210
12Trần Nguyễn Phương HàLTK 64w1 9b½ 41w1 11w2,504210
13Lê Trần Bảo NgọcLTK 56w1 32b1 7w0 23b205211
14Ngô Hoàng Tuệ NghiLT1 33w1 35b1 2w0 32b205211
15Nguyễn Ngọc Bảo AnLDT 34w1 63b1 5w0 16b205211
16Thiều Võ Như ÝTQD 74w1 19b1 1w0 15w205211
17Trần Phạm Thảo NguyênTQD 80b1 37w1 4w0 19b205211
18Dương Ngọc Băng DIDKO 55w1 4b0 42w1 29b204,5210
19Nguyễn Khánh ChiN2B 36b1 16w0 50b1 17w204222
20Nguyễn Nhã UyênPNG 58b1 3w0 60b1 31w204222
21Đinh Hoàng Khả HânLCY 4b0 55w1 62b1 27w204221
22Nguyễn Ngọc Nhã AnPOI 3b0 58w1 59b1 36w204221
23Nguyễn Thanh Huyền TrangLCY 78b1 60w1 3b0 13w204221
24Nguyễn Cát TườngLTK 57w1 2b0 68w1 35b204210
25Nguyễn Lê Thanh VânNTL 69w1 5b0 56w1 38b204210
26Nguyễn Ngọc Linh ĐanDTD 76w1 6b0 57w1 28b204210
27Nguyễn Phương Tuệ AnhLQL 53w1 59w1 6b0 21b204210
28Trần Tuệ LâmTTD 54w1 1b0 67w1 26w204210
29Nguyễn Phúc Phương UyênLTK 11b0 75w1 48b1 18w203,5221
30Nguyễn Phúc Ngân KhánhLTK 52w1 8b0 53w1 34b203,5210
31Võ Hoàng Kim NgânPOI 51w1 62w1 11b0 20b203,5210
32Phạm Trần Nguyệt CátTBL 79b1 13w0 47b1 14w203222
33Trần Gia YênXHO 14b0 73b1 49w1 37w203221
34Võ Khánh AnLV4 15b0 77b1 54w1 30w203221
35Phan Thảo NguyênHNH 73w1 14w0 51b1 24w203211
36Trịnh MẫnNB2 19w0 74b1 46w1 22b203211
37Nguyễn Ngọc Hoàng ThưBUG 66w1 17b0 63w1 33b203210
38Phùng Ngọc Đan ThanhHLI 48b0 71b1 52w1 25w202221
39Nguyễn Phương Tuệ AnhLAM 75b1 11w½ 9w0 42b1,505111
40Hoàng Nhã HânKDO 81b1 10w0 44b½ 43w1,504121
41Mai Khả NhưXLS 44b½ 43w1 12b0 45w1,504120
42Trần Ngọc Khánh LinhKDO 43b½ 45w1 18b0 39w1,503,5120
43Nguyễn Bảo LinhDTD 42w½ 41b0 66w1 40b1,503110
44Tằng Cát Tường LinhMLI 41w½ 67b½ 40w½ 52b1,503010
45Phạm Minh ChâuNTL 67w½ 42b0 72w1 41b1,502,5110
46Nguyễn An HyNTL 5b0 69w1 36b0 63w105120
47Nguyễn Hoàng MyTTN 6w0 76b1 32w0 66b105111
48Mã Khả VyLCY 38w1 7b0 29w0 56b105110
49Hồ Phương UyênVDL 10b0 81w1 33b0 65b104,5120
50Võ Ngọc Thanh TràTTH 9w0 64b1 19w0 54b104,5111
51Nguyễn Linh ChiLDG 31b0 82b1 35w0 58w104121
52Đỗ Nguyễn Nhật LinhLDT 30b0 65w1 38b0 44w104120
53Hà Khánh LinhN2B 27b0 70w1 30b0 62w104120
54Nguyễn Hoàng Linh ĐanTVL 28b0 72w1 34b0 50w104120
55Nguyễn Ngọc Tường LamXHO 18b0 21b0 82w1 59w104120
56Phan Ngọc Hoài AnTBL 13b0 79w1 25b0 48w104120
57Trần Ngọc Uyên ChiDTH 24b0 61w1 26b0 64b104120
58Đặng Ngọc Mai AnhAHI 20w0 22b0 77w1 51b104110
59Đinh Ngọc LinhNDD 70w1 27b0 22w0 55b104110
60Huỳnh Phúc Bảo LâmLCY 68w1 23b0 20w0 70b104110
61Mai Nguyễn Hà MyDPU 2w0 57b0 76w1 69b104110
62Nguyễn Ngọc Quỳnh ChâuTV1 82w1 31b0 21w0 53b104110
63Trần Ngọc Trúc TiênDTD 77w1 15w0 37b0 46b104110
64Nguyễn Gia HânLDT 12b0 50w0 75b1 57w103,5121
65Nguyễn Ngọc Tường VyCTQ 8w0 52b0 79b1 49w103,5121
66Vũ Nguyễn Bảo TrânMLI 37b0 80w1 43b0 47w103,5120
67Lê Hồ Nghi ĐanLQL 45b½ 44w½ 28b0 68w103,5020
68Phạm Bảo AnhDTH 60b0 78w1 24b0 67b103120
69Trịnh Phương Mỹ AnhMLI 25b0 46b0 -1 61w103120
70Nguyễn Phạm Lan AnhLQL 59b0 53b0 71w1 60w102120
71Lê Thảo TiênVGN 7b0 38w0 70b0 82b005020
72Bùi Ngọc Phương AnhTVL 1w0 54b0 45b0 75w004,5020
73Lương Diệu ChâuPCN 35b0 33w0 -0 -0004010
74Ngô Đức Quỳnh ThưMLI 16b0 36w0 -0 -0004010
75Hoàng Kim ThưTTH 39w0 29b0 64w0 72b003,5010
76Bùi Nguyễn Hiếu QuýCLY 26b0 47w0 61b0 79w003020
77Nguyễn Bình NguyênTVL 63b0 34w0 58b0 -0003020
78Hoàng Thị Tuyết TrinhPCN 23w0 68b0 -0 -0003010
79Lê Huyền ChiLQL 32w0 56b0 65w0 76b003010
80Nguyễn Hà Vân KhánhNTL 17w0 66b0 -0 -0003010
81Nguyễn Tuệ LinhTXA 40w0 49b0 -0 -0002,5010
82Chu Cẩm NhiênPMA 62b0 51w0 55b0 71w002020

Нота:
Тие Бреак1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Тие Бреак2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Тие Бреак3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Тие Бреак4: Most black
Тие Бреак5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)