Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 9 tuổi

Ostatnia aktualizacja strony29.10.2026 14:06:53, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Wybranie turniejuCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
wybranie parametrów Pokazanie danych turnieju, Pokazanie flag , Link tournament to the tournament calendar
Skład drużynyAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes

zestawienie medali

Stan po 0 rundzie

M-sceFedFederacjazłotosrebrobrązRazem
1CPTCPT2316
2LTKLTK2114
3CTLCTL2103
DTDDTD2103
5LGKLGK2013
6LCYLCY2002
7TULTUL1315
8TTDTTD1225
9N2BN2B1113
NBDNBD1113
11TDCTDC1102
LB3LB31102
MLIMali1102
DBSDBS1102
15BLMBLM1023
16LBLLBL1012
PBCPBC1012
LQLLQL1012
19NVBNVB1001
PVDPVD1001
QDLQDL1001
TTHTTH1001
TDATDA1001
TTPTTP1001
TVLTVL1001
XLSXLS1001
DMLDML1001
HLIHLI1001
HNHHNH1001
CHDCHD1001
31NTLNTL0224
32NQTNQT0202
33Q2BQ2B0112
CLYCLY0112
CAXCAX0112
BTXBTX0112
LDPLDP0112
38LDXLDX0101
LLDLLD0101
LMCLMC0101
C1LC1L0101
DLCDLC0101
PCDPCD0101
PCPPCP0101
TBLTBL0101
TRNTRN0101
TTNTTN0101
48NDLNDL0022
49NQCNQC0011
XHOXHO0011
DTRDTR0011
DVLDVL0011
GHIGHI0011
GTXGTX0011
BRUBrunei Darussalam0011
CDTCDT0011
ATEATE0011
LDTLDT0011
KDOKDO0011
DR1DR10011
DTBDTB0011
LDILDI0011