Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 9 tuổi

Sidst opdateret 31.10.2026 02:44:36, Oprettet af/Sidste upload: Lamdong chess

TurneringsvalgCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameter valg vis turneringsdetaljer, vis flag , Link med turneringskalender
Oversigt over holdAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListerStart rangliste, Alfabetisk liste over spillere, Federation-, parti- og titel-statistik, Alfabetisk liste over alle spillere, Tidsskema
Placerings krydstabel efter runde 1, Start rangering krydstabel
Bræt parringerRu. 1, Ru. 2/9 , ikke parret
Rang liste efterRu. 1
Top fem spillere, Total statistik, medalje statistik
Excel og udskriftEksporter til Excel (.xlsx), Eksporter til PDF-fil, QR-Codes

medalje statistik

Placering efter runde 1

Rk.FEDFederationguldsølvbronzeTotal
1LCYLCY3216
2DTDDTD3014
3CTLCTL2114
TULTUL2114
5HLIHLI2013
6LDTLDT2002
NBDNBD2002
NVBNVB2002
9LDPLDP1203
10MLIMali1113
11TDATDA1102
CAXCAX1102
TPEChinese Taipei1102
14Q2BQ2B1023
15PCDPCD1012
16NCTNCT1001
TSDTSD1001
TVLTVL1001
TBLTBL1001
XLSXLS1001
CDTCDT1001
CHDCHD1001
BTXBTX1001
DKODKO1001
LGKLGK1001
LMCLMC1001
27CPTCPT0505
28KDOKDO0213
29DTRDTR0202
CLYCLY0202
NDLNDL0202
32N2BN2B0134
LTKLTK0134
34NTLNTL0112
TV1TV10112
CYRCYR0112
37DVLDVL0101
GTXGTX0101
HDRHDR0101
ATEATE0101
LPTLPT0101
POIPOI0101
LV4LV40101
NGDNGD0101
45XHOXHO0022
LDILDI0022
47DTLDTL0011
LBLLBL0011
LCOLCO0011
LQLLQL0011
LOHLOH0011
BLMBLM0011
CAHCAH0011
AHIAHI0011
QDLQDL0011
NQTNQT0011
PCPPCP0011
PBCPBC0011
NBLNBL0011