Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 9 tuổi Останнє оновлення31.10.2026 04:42:45, Автор /Останнє завантаження: Lamdong chess
| Вибір турніру | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Вибір параметрів | Показати додаткову інформацію, Показати прапори
, Посилання на турнірний календар |
| Огляд команди | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Списки | Стартовий список, Список гравців за алфавітом, Статистика, Alphabetical list all groups, Розклад |
| Положення після 3 туру, Стартова таблиця |
| Пари по дошках | Тур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4/9 , без пар |
| Положення після | Тур.1, Тур.2, Тур.3 |
| Кращі п'ять гравців, Загальна статистика, статистика медалей |
| Excel та Друк | Експорт до Excel (.xlsx), Експорт у PDF-файл, QR-Codes |
Кращі п'ять гравців
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 6 tuổi |
| Місце після 9 туру |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Lương Trần Thế Huy | B06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 9 | 0 |
| 2 | | Phạm Quang Dũng | B06 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 8 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Minh Đăng | B06 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | | Chu Nhật Bảo | B06 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 7 | 0 |
| 5 | | Mã Thiệu Phong | B06 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 7 tuổi |
| Підсумкове положення після 9 турів |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Nguyễn Minh Khôi | B07 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 9 | 0 |
| 2 | | Trần Xuân Minh Đức | B07 | | KDO | Th Kim Đồng | 8 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Chí Thanh | B07 | | LCO | Tiểu Học Lộc Sơn | 7,5 | 0 |
| 4 | | Đặng Châu Trung Kiên | B07 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 7 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Kiến Văn | B07 | | DLC | Dalat Children's Chess | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 8 tuổi |
| Підсумкове положення після 9 турів |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Nguyễn Trần Trí Nhân | B08 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 8 | 0 |
| 2 | | Đào Ngọc Hiếu Trung | B08 | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 8 | 0 |
| 3 | | Giáp Hải Đăng | B08 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 8 | 0 |
| 4 | | Huỳnh Vũ Uy | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 5 | | Trần Hải Đăng | B08 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 9 tuổi |
| Підсумкове положення після 9 турів |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Nguyễn Đình Phước | B09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 8 | 0 |
| 2 | | Lê Hữu Thiện Long | B09 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7,5 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Danh Thiên Phúc | B09 | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 7,5 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Hữu Bảo Khánh | B09 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | | Trần Phương Bình | B09 | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi |
| Підсумкове положення після 9 турів |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Nguyễn Chánh Tông | B10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 8 | 0 |
| 2 | | Trần Danh Lâm | B10 | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 8 | 0 |
| 3 | | Phạm Thừa Khôi Nguyên | B10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 7,5 | 0 |
| 4 | | Trần Minh Khang | B10 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Đăng Khoa | B10 | | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 12 tuổi |
| Підсумкове положення після 9 турів |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Hoàng Khánh Lam | B12 | | LMC | Lima Chess | 7,5 | 0 |
| 2 | | Trần Trường Thịnh | B12 | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 7,5 | 0 |
| 3 | | Trần Gia Phát | B12 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 7,5 | 0 |
| 4 | | Phạm Nhật Tâm | B12 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7,5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Trần Đại Phong | B12 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 14 tuổi |
| Підсумкове положення після 9 турів |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Nguyễn Vũ Lam | B14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 2 | | Trần Quân Bảo | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7 | 0 |
| 3 | | Hoàng Ngô Anh Tuấn | B14 | | LDI | Thcs Lê Lợi - Di Linh | 7 | 0 |
| 4 | | Hoàng Đình Phúc | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7 | 0 |
| 5 | | Vương Tất Trung Hiếu | B14 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 15 tuổi |
| Підсумкове положення після 9 турів |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Ngô Bảo Quân | B15 | | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 8 | 0 |
| 2 | | Trần Chí Dũng | B15 | | DTR | Thpt Đức Trọng | 7,5 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Trần Anh Khoa | B15 | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 7 | 1 |
| 4 | | Lê Minh Quang | B15 | | NCT | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | 7 | 0 |
| 5 | | Bùi Tiến Thành | B15 | | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi |
| Підсумкове положення після 9 турів |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Trần Hoàng Phước Trí | B17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 8,5 | 0 |
| 2 | | Phạm Gia Tường | B17 | | LPT | Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết | 8 | 0 |
| 3 | | Trần Lê Quang Khải | B17 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Ngọc Nam Thái | B17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 6 | 0 |
| 5 | | Trần Văn Thái | B17 | | DTB | Dtntthpt Bình Thuận | 6 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 6 tuổi |
| Підсумкове положення після 9 турів |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Hồ Ngọc Bảo Trân | G06 | | TDA | Th&thcs Định An | 9 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Bảo Nhiên | G06 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 7,5 | 0 |
| 3 | | Vũ Trần Khánh An | G06 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Ngô Sẻ Chia | G06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 7 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Ngọc Minh Tâm | G06 | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 6 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 7 tuổi |
| Підсумкове положення після 9 турів |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Nguyễn Hoàng Khánh Ngân | G07 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 8 | 1 |
| 2 | | Võ Khả Hy | G07 | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 8 | 0 |
| 3 | | Đinh Bảo Ngọc | G07 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | | Lê Minh Huyền | G07 | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 7 | 0 |
| 5 | | Vũ Trần Châu Mỹ | G07 | | KDO | Th Kim Đồng | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 8 tuổi |
| Підсумкове положення після 9 турів |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Lê Gia Hân | G08 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 8 | 1 |
| 2 | | Lê Nguyễn Minh Trang | G08 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 8 | 0 |
| 3 | | Vũ Trần Châu Âu | G08 | | KDO | Th Kim Đồng | 7 | 0 |
| 4 | | Phạm Hà Phương | G08 | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 7 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Phạm Gia Như | G08 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 9 tuổi |
| Підсумкове положення після 9 турів |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Nguyễn Ngọc Khả DI | G09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 8 | 0 |
| 2 | | Trần Nguyễn Phương Hà | G09 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Thị Thùy Nhi | G09 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 7 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Nhã Uyên | G09 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 7 | 0 |
| 5 | | Trần Thiên Di | | | GHI | Tiểu học Gia Hiệp | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 10 tuổi |
| Підсумкове положення після 9 турів |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | G10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 8 | 1 |
| 2 | | Nguyễn An Bình | G10 | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 8 | 0 |
| 3 | | Lê Nguyễn Anh Thư | G10 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | | Nguyễn An Nhiên | G10 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | | Hồ Võ Bảo Ngân | G10 | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 12 tuổi |
| Підсумкове положення після 9 турів |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Lê Phan Anh Thư | G12 | | CDT | Clb Cờ Vua Đức Trọng | 8 | 0,5 |
| 2 | | Tô Khánh Như | G12 | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 8 | 0,5 |
| 3 | | Trương Lê Kim Ngân | G12 | | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | | Đinh Vũ Trâm Anh | G12 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 7 | 0 |
| 5 | | Lê Nguyễn Khánh Chi | G12 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 14 |
| Підсумкове положення після 9 турів |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Trần Thái Hà | G14 | | XLS | Xã Lương Sơn | 8 | 0 |
| 2 | | Trần Hoàng Bảo Trâm | G14 | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | G14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | | Ngô Uyên Phương | G14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | | Vũ Hoàng Khánh Giang | G14 | | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 15 |
| Підсумкове положення після 9 турів |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Trần Thị Thu Hà | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 8 | 1 |
| 2 | | Võ Nguyễn Hồng Uyên | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 8 | 0 |
| 3 | | Hoàng Ngọc Giàu | G15 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 7 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Trang Dung | G15 | | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 5,5 | 0,5 |
| 5 | | La Hoàng Nguyệt Hân | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 5,5 | 0,5 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 17 tuổi |
| Підсумкове положення після 9 турів |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 8,5 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Thanh Khánh Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 8 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Hoàng Minh Châu | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 6,5 | 0 |
| 4 | | Lê Hoàng Phương Thy | G17 | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 6 | 0 |
| 5 | | Trương Nguyễn Thủy Tiên | G17 | | HTD | Hoàng Hoa Thám-Đứctrọng | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi |
| Місце після 4 туру |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Đỗ Thuận Minh Đạt | B06 | | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 4 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Gia Hưng | B06 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 4 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Hải Đăng | B06 | | KDO | Th Kim Đồng | 4 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Hoàng Anh | B06 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4 | 0 |
| 5 | | Phan Thiện Nhân | B06 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi |
| Місце після 2 туру |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Bùi Bảo Khang | B07 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 |
| 2 | | Bùi Phan Anh Khôi | B07 | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 2 | 0 |
| 3 | | Đặng Châu Trung Kiên | B07 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 |
| 4 | | Đinh Trọng Đạt | B07 | | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 2 | 0 |
| 5 | | Đinh Vũ Thiện An | B07 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi |
| Місце після 3 туру |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Đào Ngọc Hiếu Trung | B08 | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 3 | 0 |
| 2 | | Hà Chí Thiện | B08 | | BL5 | Th Bảo Lâm 5 | 3 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Hà Nam | B08 | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 3 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Trần Trí Nhân | B08 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 3 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Văn Hải Phong | B08 | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 3 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi |
| Місце після 2 туру |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Đặng Minh Nhật | B09 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 |
| 2 | | Đặng Phước Minh Khang | B09 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 |
| 3 | | Đặng Trí Nhân | B09 | | NB2 | Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 | 2 | 0 |
| 4 | | Đinh Vũ Gia Khang | B09 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 |
| 5 | | Đỗ Minh Anh | B09 | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 2 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi |
| Місце після 2 туру |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Biện Hữu Phúc | B10 | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 2 | 0 |
| 2 | | Bùi Minh Quân | B10 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 |
| 3 | | Đặng Quốc Khánh | B10 | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 2 | 0 |
| 4 | | Đinh Xuân Phúc | B10 | | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 2 | 0 |
| 5 | | Đoàn Phan Minh Quang | B10 | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 2 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 12 tuổi |
| Місце після 2 туру |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Cao Bảo Khôi | B12 | | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 2 | 0 |
| 2 | | Cáp Thuận Tiến | B12 | | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 2 | 0 |
| 3 | | Đoàn Hải Đăng | B12 | | HBA | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc | 2 | 0 |
| 4 | | Hồ Hoàng Dương | B12 | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 0 |
| 5 | | Huỳnh Lê Trung Hiếu | B12 | | TTP | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ | 2 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 14 tuổi |
| Місце після 2 туру |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Đinh Đức Phước | | | HV1 | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc | 2 | 0 |
| 2 | | Đỗ Nguyễn Thái Bảo | B14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 2 | 0 |
| 3 | | Hoàng Đình Phúc | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 |
| 4 | | Hồ Đắc Chí | B14 | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 2 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Hoàng Anh | B14 | | HNI | Trường Thcs Hải Ninh | 2 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 15 tuổi |
| Місце після 2 туру |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Bùi Tiến Thành | B15 | | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 2 | 0 |
| 2 | | Cao Trí Dũng | B15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 2 | 0 |
| 3 | | Châu Ngọc Thiện | B15 | | NCT | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | 2 | 0 |
| 4 | | Đinh Huy Khang | B15 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 |
| 5 | | Hoàng Phi Long | B15 | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 2 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 17 tuổi |
| Місце після 2 туру |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Nguyễn Doãn Ý | B17 | | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 2 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Đình Khánh | B17 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 2 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Hoàng Thịnh | B17 | | LOH | Trường Thpt Lộc Thành | 2 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Quang Huy | B17 | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 2 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Quốc Nam | B17 | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 2 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 6 tuổi |
| Місце після 3 туру |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Bùi Gia Minh Khuê | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 3 | 0 |
| 2 | | Lương Hồng Linh | G06 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3 | 0 |
| 3 | | Lê Phạm Khánh Linh | G06 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Bảo Trân | G06 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Ngọc Minh Tâm | G06 | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 3 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 7 tuổi |
| Місце після 4 туру |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Phan Mai Quỳnh Anh | G07 | | KDO | Th Kim Đồng | 4 | 0 |
| 2 | | Lê Nguyễn Bảo Quyên | G07 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 0 |
| 3 | | Võ Khả Hy | G07 | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 4 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Hoài Thanh | G07 | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 3,5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Hoàng Khánh Ngân | G07 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 3,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 8 tuổi |
| Місце після 4 туру |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Lê Nguyễn Minh Trang | G08 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Thái Quỳnh Chi | G08 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4 | 0 |
| 3 | | Đinh Gia Hân | G08 | | NGD | Th Nghị Đức | 4 | 0 |
| 4 | | Phan Khánh Linh | G08 | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 4 | 0 |
| 5 | | Lê Gia Hân | G08 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3,5 | 0,5 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 9 tuổi |
| Місце після 3 туру |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Nguyễn Ngọc Khả DI | G09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 |
| 2 | | Thái Hoàng Gia Linh | G09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 |
| 3 | | Cao Ngọc Hân | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 3 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Nhã Uyên | G09 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 | 0 |
| 5 | | Trần Hải Đan | G09 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi |
| Місце після 4 туру |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Bùi Phương Dung | G10 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | G10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4 | 0 |
| 3 | | Trần Võ Bảo Nhi | G10 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Thị Trà My | G10 | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 4 | 0 |
| 5 | | Nguyễn An Bình | G10 | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi |
| Місце після 4 туру |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Tô Khánh Như | G12 | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 4 | 0 |
| 2 | | Trịnh Thanh Thảo | G12 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 4 | 0 |
| 3 | | Đinh Vũ Trâm Anh | G12 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 4 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Tú Anh | G12 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4 | 0 |
| 5 | | Thế Hà Thảo Nguyên | G12 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 14 tuổi |
| Місце після 3 туру |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Phan Nhật Vi | G14 | | C1L | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc | 3 | 0 |
| 2 | | Trần Thái Hà | G14 | | XLS | Xã Lương Sơn | 3 | 0 |
| 3 | | Bùi Nguyễn Nhã Linh | G14 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 3 | 0 |
| 4 | | Trần Thị Hương Giang | G14 | | LDX | Lê Quý Đôn - Xuân Trường | 3 | 0 |
| 5 | | Đặng Lê Thảo Nguyên | G14 | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 3 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 15 tuổi |
| Місце після 3 туру |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Trần Thị Thu Hà | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 3 | 0 |
| 2 | | Võ Nguyễn Hồng Uyên | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 3 | 0 |
| 3 | | Hồ Nguyễn Phương Anh | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2 | 0 |
| 4 | | Hoàng Ngọc Giàu | G15 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 2 | 0 |
| 5 | | La Hoàng Nguyệt Hân | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 17 tuổi |
| Місце після 3 туру |
| Ст.ном | | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
| 1 | | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 3 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Thanh Khánh Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 3 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Quỳnh Anh | G17 | | LOH | Trường Thpt Lộc Thành | 2,5 | 0,5 |
| 4 | | Trương Nguyễn Thủy Tiên | G17 | | HTD | Hoàng Hoa Thám-Đứctrọng | 2,5 | 0,5 |
| 5 | | Nguyễn Ngọc Khánh Giang | G17 | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 2 | 0 |
|
|
|
|
|
|
|
|