Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 9 tuổi Ostatnia aktualizacja strony01.11.2026 03:34:37, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Informacje o zawodniku TS2
| SNr | | Nazwisko | Fed | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Pkt | M-sce | Group |
| 90 | | Nguyễn Xuân Hùng | TS2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 102 | Cờ chớp Nam 8 |
| 19 | | Đặng Thanh Quân | TS2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 81 | Cờ chớp Nam 9 |
| 109 | | Nguyễn Xuân Hùng | TS2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 93 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 22 | | Đặng Thanh Quân | TS2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | ½ | 1 | 0 | 1 | 4,5 | 87 | Cờ nhanh Nam 9 |
Results of the last round for TS2
| Rd | Szach | Nr | | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Pkt | Wynik | Pkt | | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Nr |
| 9 | 42 | 7 | | Đặng Hữu Nhật | B08 | | NQC | 3 | 1 - 0 | 3 | | Nguyễn Xuân Hùng | B08 | | TS2 | 90 |
| 9 | 29 | 97 | | Phạm Nguyễn Đăng Khoa | B09 | | LB3 | 4 | 1 - 0 | 4 | | Đặng Thanh Quân | B09 | | TS2 | 19 |
| 9 | 54 | 109 | | Nguyễn Xuân Hùng | B08 | | TS2 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Ngô Đức Nhân | B08 | | LQL | 57 |
| 9 | 50 | 165 | | Võ Diệp Hoàng Khôi | B09 | | CAX | 4 | 0 - 1 | 3½ | | Đặng Thanh Quân | B09 | | TS2 | 22 |
Dane zawodnika TS2
| Rd | SNr | | Nazwisko | Fed | Pkt | Wyn. |
| Nguyễn Xuân Hùng 0 TS2 Rp:1275 Pkt 3 |
| 1 | 29 | | Hồ Trọng Nguyên | LNA | 4 | s 1 | | 2 | 21 | | Hoàng Anh Nguyên | HPU | 5 | w 0 | | 3 | 39 | | Lê Thiện Tâm | TV1 | 5 | s 0 | | 4 | 33 | | Lê Minh Tú | LCY | 5 | w 0 | | 5 | 31 | | La Kiến Văn | TTH | 3 | s 1 | | 6 | 24 | | Hoàng Thế Vinh | DVL | 4 | s 0 | | 7 | 36 | | Lê Tiến An | ATE | 2 | w 1 | | 8 | 51 | | Nguyễn Đặng Minh Khang | LCY | 4 | w 0 | | 9 | 7 | | Đặng Hữu Nhật | NQC | 4 | s 0 | | Đặng Thanh Quân 0 TS2 Rp:1357 Pkt 4 |
| 1 | 84 | | Nguyễn Quang Minh | N2B | 7 | s 0 | | 2 | 92 | | Nguyễn Trương An Phú | DTL | 2 | w 1 | | 3 | 88 | | Nguyễn Thiên An | POI | 5 | s 0 | | 4 | 102 | | Phạm Vàng Hiếu Nhân | LTK | 4 | w 1 | | 5 | 96 | | Phạm Minh Khải | NBD | 7 | s 0 | | 6 | 86 | | Nguyễn Thành Hưng | LDT | 4 | w 0 | | 7 | 80 | | Nguyễn Phúc Lâm | DVL | 2,5 | s 1 | | 8 | 89 | | Nguyễn Trần Duy Long | DPU | 3 | w 1 | | 9 | 97 | | Phạm Nguyễn Đăng Khoa | LB3 | 5 | s 0 | | Nguyễn Xuân Hùng 0 TS2 Rp:1357 Pkt 4 |
| 1 | 33 | | Hồ Minh Khang | TBL | 5 | w 0 | | 2 | 34 | | Hồ Trọng Nguyên | LNA | 4 | w 1 | | 3 | 48 | | Lê Thành Tâm | NGD | 4 | s 1 | | 4 | 36 | | Huỳnh Quốc Thịnh | TA2 | 5 | w 0 | | 5 | 46 | | Lê Quốc Thiên Bảo | NQC | 6 | s 0 | | 6 | 23 | | Hà Vũ Minh Khôi | DR1 | 5 | s 0 | | 7 | 17 | | Đỗ Đức Kiên | LTK | 4 | w 0 | | 8 | 139 | | Trần Văn Phúc Lộc | KDO | 2 | s 1 | | 9 | 57 | | Ngô Đức Nhân | LQL | 3 | w 1 | | Đặng Thanh Quân 0 TS2 Rp:1400 Pkt 4,5 |
| 1 | 109 | | Nguyễn Quang Duy | TPE | 0 | s 1 | | 2 | 105 | | Nguyễn Phúc Gia Khánh | TBL | 5,5 | w 0 | | 3 | 117 | | Nguyễn Thanh Phong | CPT | 6 | s 0 | | 4 | 113 | | Nguyễn Tiến Lâm | CLY | 4 | s 0 | | 5 | 116 | | Nguyễn Thành Nhân | TTN | 2,5 | w 1 | | 6 | 133 | | Phạm Trần Bảo Khang | N2B | 3 | w ½ | | 7 | 126 | | Nguyễn Vũ Uy | TA1 | 4,5 | s 1 | | 8 | 78 | | Nguyễn Đình Phước Đại | LD3 | 5,5 | w 0 | | 9 | 165 | | Võ Diệp Hoàng Khôi | CAX | 4 | s 1 |
|
|
|
|