Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 9 tuổi

اخر تحديث01.11.2026 03:34:37, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess

اختيار بطولةCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة, عرض الأعلام , Link tournament to the tournament calendar
Overview for teamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب النهائي بعد 9 جولات, جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9 /9 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9
اعلي خمسة لاعبين, Total statistics, medal-statistics
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

الازواج/النتيجة

8. الجولة

رقعةرقمWhiteمجموعةنوعاتحادنادي/مدينةنقاط نتيجةنقاط Blackمجموعةنوعاتحادنادي/مدينةرقم
164Phùng, Ngọc Đan ThanhG09HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm16 0 - 17 Nguyễn, Ngọc Khả DIG09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt42
261Phạm, Trịnh Bảo HânG09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt6 ½ - ½5½ Nguyễn, Ngọc Linh ĐanG09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt43
373Trần, Nguyễn Phương HàG09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt5½ 0 - 15½ Trân Thiên Di, GHITiểu học Gia Hiệp76
469Trần, Hải ĐanG09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc5 1 - 05 Dương, Ngọc Băng DIG09DKOTh Đồng Kho5
571Trần, Ngọc Trúc TiênG09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt5 0 - 15 Nguyễn, Phương Tuệ AnhG09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt53
657Nguyễn, Thị Thùy NhiG09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc5 1 - 05 Trần, Tuệ LâmG09TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng75
777Trịnh, MẫnG09NB2Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 25 1 - 05 Thiều, Võ Như ÝG09TQDTrần Quốc Toản - Di Linh67
814Hoàng, Nhã HânG09KDOTh Kim Đồng4½ 1 - 04½ Nguyễn, Nhã UyênG09TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng49
924Mai, Khả NhưG09XLSXã Lương Sơn4½ ½ - ½4½ Thái, Hoàng Gia LinhG09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt66
1048Nguyễn, Nhã UyênG09PNGPhường Nam Gia Nghĩa4½ 1 - 04½ Tằng, Cát Tường LinhG09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt65
116Dương, Nguyễn Nhã ĐanG09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl4 0 - 14½ Nguyễn, Phương Tuệ AnhG09LAMTiểu Học Lộc Nam54
123Cao Ngọc Hân, NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng4 1 - 04 Nguyễn, Ngọc Hoàng ThưG09BUGTrường Tiểu Học Bắc Ruộng41
1337Nguyễn, Lê Thanh VânG09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt4 0 - 14 Đỗ, Quỳnh ChiG09QTETh Quang Trung -Đạ Tẻh11
1421Lê, Trần Bảo NgọcG09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4 0 - 14 Nguyễn, Ngọc Tường VyG09CTQClb Kỳ Trung Quán47
1551Nguyễn, Phúc Ngân KhánhG09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4 0 - 14 Mã, Khả VyG09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl23
1680Võ, Khánh AnG09LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 44 ½ - ½4 Ngô, Hoàng Tuệ NghiG09LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc27
1732Nguyễn, Gia HânG09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng4 0 - 14 Phan, Thảo NguyênG09HNHTiểu Học Hoà Ninh63
188Đinh, Hoàng Khả HânG09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl3½ 1 - 03½ Phạm, Minh ChâuG09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt59
1940Nguyễn, Ngọc Bảo NgânG09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt3½ 1 - 03½ Đinh Ngọc Linh, NDDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng9
2010Đỗ, Nguyễn Nhật LinhG09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3½ 1 - 03½ Phạm, Trần Nguyệt CátG09TBLTh Thăng Long -B’lao60
2170Trần, Ngọc Khánh LinhG09KDOTh Kim Đồng3½ 0 - 13½ Huỳnh, Phúc Bảo LâmG09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl17
2244Nguyễn, Ngọc Nhã AnG09POITrường Tiểu Học Phú Hội3½ 1 - 03½ Mai, Nguyễn Hà MyG09DPUTrường Tiểu Học Đức Phú25
2336Nguyễn, Khánh ChiG09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc3½ 0 - 13½ Võ, Hoàng Kim NgânG09POITrường Tiểu Học Phú Hội79
2428Nguyễn, An HyG09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt3 0 - 13½ Nguyễn, Ngọc Bảo AnG09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng39
2535Nguyễn, Hoàng MyG09TTNTiểu Học Thuận Nam3 1 - 03 Nguyễn, Bảo LinhG09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt29
2634Nguyễn, Hoàng Linh ĐanG09TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt3 1 - 03 Trịnh, Phương Mỹ AnhG09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt78
2746Nguyễn, Ngọc Tường LamG09XHOTh&thcs Xuân Hương3 0 - 13 Trần, Phạm Thảo NguyênG09TQDTrần Quốc Toản - Di Linh74
2882Vũ, Nguyễn Bảo TrânG09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt3 0 - 13 Nguyễn, Thanh Huyền TrangG09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl56
2938Nguyễn, Linh ChiG09LDGTrường Tiểu Học Lạc Dương2½ 0 - 12½ Bùi, Ngọc Phương AnhG09TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt1
3050Nguyễn, Phạm Lan AnhG09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt2½ 0 - 12½ Đặng, Ngọc Mai AnhG09AHITh&thcs An Hiệp7
3152Nguyễn, Phúc Phương UyênG09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt2½ 1 - 02½ Hà, Khánh LinhG09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc12
3272Trần, Ngọc Uyên ChiG09DTHTh Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc2½ 0 - 12½ Hoàng, Kim ThưG09TTHTiểu Học Tân Hội13
3318Lê, Hồ Nghi ĐanG09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt2½ ½ - ½2½ Nguyễn, Ngọc Quỳnh ChâuG09TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc45
3431Nguyễn, Cát TườngG09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt2½ 1 - 02½ Võ, Ngọc Thanh TràG09TTHTiểu Học Tân Hội81
3558Phạm, Bảo AnhG09DTHTh Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc2 0 - 12 Chu, Cẩm NhiênG09PMATtgdnk Và Nt Phương Mai4
3668Trần, Gia YênG09XHOTh&thcs Xuân Hương2 1 - 02 Lê, Thảo TiênG09VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa20
372Bùi, Nguyễn Hiếu QuýG09CLYTiểu Học Cam Ly1½ 0 - 12 Phan, Ngọc Hoài AnG09TBLTh Thăng Long -B’lao62
3830Nguyễn, Bình NguyênG09TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt1 0 - 11 Lê, Huyền ChiG09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt19
3915Hoàng, Thị Tuyết TrinhG09PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà0 0 لم يزوج
4016Hồ, Phương UyênG09VDLTh Võ Thị Sáu - Di Linh1 0 لم يزوج
4122Lương, Diệu ChâuG09PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà0 0 لم يزوج
4226Ngô, Đức Quỳnh ThưG09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt0 0 لم يزوج
4333Nguyễn, Hà Vân KhánhG09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt0 0 لم يزوج
4455Nguyễn, Tuệ LinhG09TXATh Trần Phú - Xã Thuận An0 0 لم يزوج