Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 9 tuổi Viimeisin päivitys01.11.2026 03:34:37, Luonut/Viimeisin lataus: Lamdong chess
Parit/Tulokset9. Kierros
| pö. | Nr | | Valkea | Ry. | Typ | FED | Kerho/Kaupunki | Pst. | Tulos | Pst. | | Musta | Ry. | Typ | FED | Kerho/Kaupunki | Nr |
| 1 | 42 | | Nguyễn, Ngọc Khả DI | | G09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 8 | 0 - 1 | 6 | | Nguyễn, Thị Thùy Nhi | | G09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 57 |
| 2 | 76 | | Trân Thiên Di, | | | GHI | Tiểu học Gia Hiệp | 6½ | ½ - ½ | 6½ | | Phạm, Trịnh Bảo Hân | | G09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 61 |
| 3 | 43 | | Nguyễn, Ngọc Linh Đan | | G09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 6 | 1 - 0 | 6 | | Phùng, Ngọc Đan Thanh | | G09 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 64 |
| 4 | 53 | | Nguyễn, Phương Tuệ Anh | | G09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 6 | 1 - 0 | 6 | | Trần, Hải Đan | | G09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 69 |
| 5 | 77 | | Trịnh, Mẫn | | G09 | NB2 | Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 | 6 | 1 - 0 | 5½ | | Hoàng, Nhã Hân | | G09 | KDO | Th Kim Đồng | 14 |
| 6 | 54 | | Nguyễn, Phương Tuệ Anh | | G09 | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 5½ | 0 - 1 | 5½ | | Trần, Nguyễn Phương Hà | | G09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 73 |
| 7 | 5 | | Dương, Ngọc Băng DI | | G09 | DKO | Th Đồng Kho | 5 | 1 - 0 | 5½ | | Nguyễn, Nhã Uyên | | G09 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 48 |
| 8 | 66 | | Thái, Hoàng Gia Linh | | G09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5 | 1 - 0 | 5 | | Cao Ngọc Hân, | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 3 |
| 9 | 63 | | Phan, Thảo Nguyên | | G09 | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 5 | 0 - 1 | 5 | | Đỗ, Quỳnh Chi | | G09 | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 11 |
| 10 | 23 | | Mã, Khả Vy | | G09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5 | 0 - 1 | 5 | | Trần, Ngọc Trúc Tiên | | G09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 71 |
| 11 | 67 | | Thiều, Võ Như Ý | | G09 | TQD | Trần Quốc Toản - Di Linh | 5 | 1 - 0 | 5 | | Mai, Khả Như | | G09 | XLS | Xã Lương Sơn | 24 |
| 12 | 75 | | Trần, Tuệ Lâm | | G09 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 5 | 0 - 1 | 5 | | Nguyễn, Ngọc Tường Vy | | G09 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 47 |
| 13 | 65 | | Tằng, Cát Tường Linh | | G09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4½ | 1 - 0 | 4½ | | Đinh, Hoàng Khả Hân | | G09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 8 |
| 14 | 49 | | Nguyễn, Nhã Uyên | | G09 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4½ | 1 - 0 | 4½ | | Đỗ, Nguyễn Nhật Linh | | G09 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 10 |
| 15 | 17 | | Huỳnh, Phúc Bảo Lâm | | G09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4½ | 1 - 0 | 4½ | | Võ, Khánh An | | G09 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 80 |
| 16 | 27 | | Ngô, Hoàng Tuệ Nghi | | G09 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 4½ | 1 - 0 | 4½ | | Nguyễn, Ngọc Bảo Ngân | | G09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 40 |
| 17 | 39 | | Nguyễn, Ngọc Bảo An | | G09 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4½ | 0 - 1 | 4½ | | Nguyễn, Ngọc Nhã An | | G09 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 44 |
| 18 | 79 | | Võ, Hoàng Kim Ngân | | G09 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 4½ | 0 - 1 | 4 | | Nguyễn, Gia Hân | | G09 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 32 |
| 19 | 37 | | Nguyễn, Lê Thanh Vân | | G09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 4 | 0 - 1 | 4 | | Dương, Nguyễn Nhã Đan | | G09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 6 |
| 20 | 41 | | Nguyễn, Ngọc Hoàng Thư | | G09 | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 4 | 0 - 1 | 4 | | Lê, Trần Bảo Ngọc | | G09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 21 |
| 21 | 56 | | Nguyễn, Thanh Huyền Trang | | G09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4 | 1 - 0 | 4 | | Nguyễn, Hoàng Linh Đan | | G09 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 34 |
| 22 | 74 | | Trần, Phạm Thảo Nguyên | | G09 | TQD | Trần Quốc Toản - Di Linh | 4 | 1 - 0 | 4 | | Nguyễn, Hoàng My | | G09 | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 35 |
| 23 | 1 | | Bùi, Ngọc Phương Anh | | G09 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 3½ | 0 - 1 | 4 | | Nguyễn, Phúc Ngân Khánh | | G09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 51 |
| 24 | 7 | | Đặng, Ngọc Mai Anh | | G09 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 3½ | 0 - 1 | 3½ | | Nguyễn, Khánh Chi | | G09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 36 |
| 25 | 9 | | Đinh Ngọc Linh, | | | NDD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 3½ | 1 - 0 | 3½ | | Nguyễn, Phúc Phương Uyên | | G09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 52 |
| 26 | 13 | | Hoàng, Kim Thư | | G09 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 3½ | 1 - 0 | 3½ | | Trần, Ngọc Khánh Linh | | G09 | KDO | Th Kim Đồng | 70 |
| 27 | 25 | | Mai, Nguyễn Hà My | | G09 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 3½ | 1 - 0 | 3½ | | Phạm, Trần Nguyệt Cát | | G09 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 60 |
| 28 | 59 | | Phạm, Minh Châu | | G09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3½ | ½ - ½ | 3½ | | Nguyễn, Cát Tường | | G09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 31 |
| 29 | 4 | | Chu, Cẩm Nhiên | | G09 | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 3 | 1 - 0 | 3 | | Vũ, Nguyễn Bảo Trân | | G09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 82 |
| 30 | 62 | | Phan, Ngọc Hoài An | | G09 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 3 | ½ - ½ | 3 | | Lê, Hồ Nghi Đan | | G09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 18 |
| 31 | 45 | | Nguyễn, Ngọc Quỳnh Châu | | G09 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 3 | 0 - 1 | 3 | | Nguyễn, An Hy | | G09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 28 |
| 32 | 29 | | Nguyễn, Bảo Linh | | G09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | | Trần, Gia Yên | | G09 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 68 |
| 33 | 78 | | Trịnh, Phương Mỹ Anh | | G09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | | Nguyễn, Ngọc Tường Lam | | G09 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 46 |
| 34 | 12 | | Hà, Khánh Linh | | G09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2½ | 0 - 1 | 2½ | | Nguyễn, Linh Chi | | G09 | LDG | Trường Tiểu Học Lạc Dương | 38 |
| 35 | 81 | | Võ, Ngọc Thanh Trà | | G09 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2½ | 1 - 0 | 2½ | | Nguyễn, Phạm Lan Anh | | G09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 50 |
| 36 | 19 | | Lê, Huyền Chi | | G09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2½ | | Trần, Ngọc Uyên Chi | | G09 | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 72 |
| 37 | 20 | | Lê, Thảo Tiên | | G09 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 2 | - - - | 2 | | Phạm, Bảo Anh | | G09 | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 58 |
| 38 | 16 | | Hồ, Phương Uyên | | G09 | VDL | Th Võ Thị Sáu - Di Linh | 1 | 0 - 1 | 1½ | | Bùi, Nguyễn Hiếu Quý | | G09 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 |
| 39 | 30 | | Nguyễn, Bình Nguyên | | G09 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | - - - | 0 | | Hoàng, Thị Tuyết Trinh | | G09 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 15 |
| 40 | 33 | | Nguyễn, Hà Vân Khánh | | G09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | - - - | 0 | | Lương, Diệu Châu | | G09 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 22 |
| 41 | 55 | | Nguyễn, Tuệ Linh | | G09 | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 0 | - - - | 0 | | Ngô, Đức Quỳnh Thư | | G09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 26 |
|
|
|
|