Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 9 tuổi Darrera actualització01.11.2026 03:34:37, Creador/Darrera càrrega: Lamdong chess
Classificació després de la 2 ronda
| Ordre | Núm. Ini. | | Nom | Tipus | Sexe | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 | Des2 | Des3 | Des4 | Des5 |
| 1 | 3 | | Cao Ngọc Hân, | | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 2 | 6 | | Dương, Nguyễn Nhã Đan | G09 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 3 | 21 | | Lê, Trần Bảo Ngọc | G09 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 4 | 27 | | Ngô, Hoàng Tuệ Nghi | G09 | | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 5 | 39 | | Nguyễn, Ngọc Bảo An | G09 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 6 | 42 | | Nguyễn, Ngọc Khả DI | G09 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 7 | 56 | | Nguyễn, Thanh Huyền Trang | G09 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 8 | 57 | | Nguyễn, Thị Thùy Nhi | G09 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 9 | 66 | | Thái, Hoàng Gia Linh | G09 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 10 | 67 | | Thiều, Võ Như Ý | G09 | | | TQD | Trần Quốc Toản - Di Linh | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 11 | 74 | | Trần, Phạm Thảo Nguyên | G09 | | | TQD | Trần Quốc Toản - Di Linh | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 12 | 76 | | Trân Thiên Di, | | | | GHI | Tiểu học Gia Hiệp | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 13 | 49 | | Nguyễn, Nhã Uyên | G09 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 14 | 53 | | Nguyễn, Phương Tuệ Anh | G09 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 15 | 61 | | Phạm, Trịnh Bảo Hân | G09 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 16 | 69 | | Trần, Hải Đan | G09 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 17 | 79 | | Võ, Hoàng Kim Ngân | G09 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 18 | 40 | | Nguyễn, Ngọc Bảo Ngân | G09 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 19 | 54 | | Nguyễn, Phương Tuệ Anh | G09 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 20 | 11 | | Đỗ, Quỳnh Chi | G09 | | | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 21 | 73 | | Trần, Nguyễn Phương Hà | G09 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 22 | 24 | | Mai, Khả Như | G09 | | | XLS | Xã Lương Sơn | 1,5 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 23 | 70 | | Trần, Ngọc Khánh Linh | G09 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1,5 | 0 | 0,5 | 1 | 1 | 0 |
| 24 | 38 | | Nguyễn, Linh Chi | G09 | | | LDG | Trường Tiểu Học Lạc Dương | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| 25 | 68 | | Trần, Gia Yên | G09 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| 26 | 80 | | Võ, Khánh An | G09 | | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| 27 | 14 | | Hoàng, Nhã Hân | G09 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 28 | 35 | | Nguyễn, Hoàng My | G09 | | | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 29 | 36 | | Nguyễn, Khánh Chi | G09 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 30 | 48 | | Nguyễn, Nhã Uyên | G09 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 31 | 60 | | Phạm, Trần Nguyệt Cát | G09 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 32 | 5 | | Dương, Ngọc Băng DI | G09 | | | DKO | Th Đồng Kho | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 33 | 8 | | Đinh, Hoàng Khả Hân | G09 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 34 | 9 | | Đinh Ngọc Linh, | | | | NDD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 35 | 12 | | Hà, Khánh Linh | G09 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 36 | 16 | | Hồ, Phương Uyên | G09 | | | VDL | Th Võ Thị Sáu - Di Linh | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 37 | 17 | | Huỳnh, Phúc Bảo Lâm | G09 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 38 | 23 | | Mã, Khả Vy | G09 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 39 | 28 | | Nguyễn, An Hy | G09 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 40 | 31 | | Nguyễn, Cát Tường | G09 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 41 | 37 | | Nguyễn, Lê Thanh Vân | G09 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 42 | 41 | | Nguyễn, Ngọc Hoàng Thư | G09 | | | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 43 | 43 | | Nguyễn, Ngọc Linh Đan | G09 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 44 | 44 | | Nguyễn, Ngọc Nhã An | G09 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 45 | 45 | | Nguyễn, Ngọc Quỳnh Châu | G09 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 46 | 51 | | Nguyễn, Phúc Ngân Khánh | G09 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 47 | 62 | | Phan, Ngọc Hoài An | G09 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 48 | 75 | | Trần, Tuệ Lâm | G09 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 49 | 63 | | Phan, Thảo Nguyên | G09 | | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 50 | 71 | | Trần, Ngọc Trúc Tiên | G09 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 51 | 81 | | Võ, Ngọc Thanh Trà | G09 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 52 | 52 | | Nguyễn, Phúc Phương Uyên | G09 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 53 | 65 | | Tằng, Cát Tường Linh | G09 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 54 | 64 | | Phùng, Ngọc Đan Thanh | G09 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| 55 | 77 | | Trịnh, Mẫn | G09 | | | NB2 | Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 56 | 10 | | Đỗ, Nguyễn Nhật Linh | G09 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 57 | 34 | | Nguyễn, Hoàng Linh Đan | G09 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 58 | 58 | | Phạm, Bảo Anh | G09 | | | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 59 | 72 | | Trần, Ngọc Uyên Chi | G09 | | | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 60 | 82 | | Vũ, Nguyễn Bảo Trân | G09 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 61 | 18 | | Lê, Hồ Nghi Đan | G09 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 62 | 29 | | Nguyễn, Bảo Linh | G09 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 63 | 59 | | Phạm, Minh Châu | G09 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 64 | 1 | | Bùi, Ngọc Phương Anh | G09 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 65 | 15 | | Hoàng, Thị Tuyết Trinh | G09 | | | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 66 | 20 | | Lê, Thảo Tiên | G09 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 67 | 25 | | Mai, Nguyễn Hà My | G09 | | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 68 | 26 | | Ngô, Đức Quỳnh Thư | G09 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 69 | 33 | | Nguyễn, Hà Vân Khánh | G09 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 70 | 47 | | Nguyễn, Ngọc Tường Vy | G09 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 71 | 13 | | Hoàng, Kim Thư | G09 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 0 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 72 | 32 | | Nguyễn, Gia Hân | G09 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 0 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 73 | 46 | | Nguyễn, Ngọc Tường Lam | G09 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 74 | 50 | | Nguyễn, Phạm Lan Anh | G09 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 75 | 78 | | Trịnh, Phương Mỹ Anh | G09 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 76 | 2 | | Bùi, Nguyễn Hiếu Quý | G09 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 77 | 4 | | Chu, Cẩm Nhiên | G09 | | | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 78 | 7 | | Đặng, Ngọc Mai Anh | G09 | | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 79 | 19 | | Lê, Huyền Chi | G09 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 80 | 22 | | Lương, Diệu Châu | G09 | | | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 81 | 30 | | Nguyễn, Bình Nguyên | G09 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 82 | 55 | | Nguyễn, Tuệ Linh | G09 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Anotació: Desempat1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Desempat2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Desempat3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Desempat4: Most black Desempat5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|