Poznámka: Kvůli redukci zatížení serveru denním skenováním všech odkazů (denně 100 000 přístupu a více) a vyhledávačů typu Google, Yahoo a Co, všechny odkazy turnajů starší než dva týdny (od data ukončení turnaje) jsou zobrazeny po kliknutí na následující tlačítko:

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 9 tuổi

Poslední aktualizace01.11.2026 03:34:37, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Search for player Hledej

Pořadí po 2 kole

Poř.St.č.JménoTyppohlavíSkup.FEDKlub/MístoBody PH 1  PH 2  PH 3  PH 4  PH 5 
13Cao Ngọc Hân,NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng201211
26Dương, Nguyễn Nhã ĐanG09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl201211
321Lê, Trần Bảo NgọcG09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt201211
427Ngô, Hoàng Tuệ NghiG09LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc201211
539Nguyễn, Ngọc Bảo AnG09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng201211
642Nguyễn, Ngọc Khả DIG09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt201211
756Nguyễn, Thanh Huyền TrangG09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl201211
857Nguyễn, Thị Thùy NhiG09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc201211
966Thái, Hoàng Gia LinhG09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt201211
1067Thiều, Võ Như ÝG09TQDTrần Quốc Toản - Di Linh201211
1174Trần, Phạm Thảo NguyênG09TQDTrần Quốc Toản - Di Linh201211
1276Trân Thiên Di,GHITiểu học Gia Hiệp201211
1349Nguyễn, Nhã UyênG09TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng201200
1453Nguyễn, Phương Tuệ AnhG09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt201200
1561Phạm, Trịnh Bảo HânG09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt201200
1669Trần, Hải ĐanG09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc201200
1779Võ, Hoàng Kim NgânG09POITrường Tiểu Học Phú Hội201200
1840Nguyễn, Ngọc Bảo NgânG09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt1,501,5111
1954Nguyễn, Phương Tuệ AnhG09LAMTiểu Học Lộc Nam1,501,5111
2011Đỗ, Quỳnh ChiG09QTETh Quang Trung -Đạ Tẻh1,501,5110
2173Trần, Nguyễn Phương HàG09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt1,501,5110
2224Mai, Khả NhưG09XLSXã Lương Sơn1,501110
2370Trần, Ngọc Khánh LinhG09KDOTh Kim Đồng1,500,5110
2438Nguyễn, Linh ChiG09LDGTrường Tiểu Học Lạc Dương102121
2568Trần, Gia YênG09XHOTh&thcs Xuân Hương102121
2680Võ, Khánh AnG09LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4102121
2714Hoàng, Nhã HânG09KDOTh Kim Đồng102111
2835Nguyễn, Hoàng MyG09TTNTiểu Học Thuận Nam102111
2936Nguyễn, Khánh ChiG09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc102111
3048Nguyễn, Nhã UyênG09PNGPhường Nam Gia Nghĩa102111
3160Phạm, Trần Nguyệt CátG09TBLTh Thăng Long -B’lao102111
325Dương, Ngọc Băng DIG09DKOTh Đồng Kho102110
338Đinh, Hoàng Khả HânG09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl102110
349Đinh Ngọc Linh,NDDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng102110
3512Hà, Khánh LinhG09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc102110
3616Hồ, Phương UyênG09VDLTh Võ Thị Sáu - Di Linh102110
3717Huỳnh, Phúc Bảo LâmG09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl102110
3823Mã, Khả VyG09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl102110
3928Nguyễn, An HyG09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt102110
4031Nguyễn, Cát TườngG09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt102110
4137Nguyễn, Lê Thanh VânG09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt102110
4241Nguyễn, Ngọc Hoàng ThưG09BUGTrường Tiểu Học Bắc Ruộng102110
4343Nguyễn, Ngọc Linh ĐanG09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt102110
4444Nguyễn, Ngọc Nhã AnG09POITrường Tiểu Học Phú Hội102110
4545Nguyễn, Ngọc Quỳnh ChâuG09TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc102110
4651Nguyễn, Phúc Ngân KhánhG09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt102110
4762Phan, Ngọc Hoài AnG09TBLTh Thăng Long -B’lao102110
4875Trần, Tuệ LâmG09TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng102110
4963Phan, Thảo NguyênG09HNHTiểu Học Hoà Ninh102100
5071Trần, Ngọc Trúc TiênG09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt102100
5181Võ, Ngọc Thanh TràG09TTHTiểu Học Tân Hội101,5111
5252Nguyễn, Phúc Phương UyênG09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt101,5110
5365Tằng, Cát Tường LinhG09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt101,5010
5464Phùng, Ngọc Đan ThanhG09HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1101121
5577Trịnh, MẫnG09NB2Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2101111
5610Đỗ, Nguyễn Nhật LinhG09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng101110
5734Nguyễn, Hoàng Linh ĐanG09TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt101110
5858Phạm, Bảo AnhG09DTHTh Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc101110
5972Trần, Ngọc Uyên ChiG09DTHTh Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc101110
6082Vũ, Nguyễn Bảo TrânG09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt101110
6118Lê, Hồ Nghi ĐanG09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt101010
6229Nguyễn, Bảo LinhG09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt0,501,5010
6359Phạm, Minh ChâuG09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt0,501,5010
641Bùi, Ngọc Phương AnhG09TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt002010
6515Hoàng, Thị Tuyết TrinhG09PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà002010
6620Lê, Thảo TiênG09VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa002010
6725Mai, Nguyễn Hà MyG09DPUTrường Tiểu Học Đức Phú002010
6826Ngô, Đức Quỳnh ThưG09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt002010
6933Nguyễn, Hà Vân KhánhG09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt002010
7047Nguyễn, Ngọc Tường VyG09CTQClb Kỳ Trung Quán002010
7113Hoàng, Kim ThưG09TTHTiểu Học Tân Hội001,5010
7232Nguyễn, Gia HânG09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng001,5010
7346Nguyễn, Ngọc Tường LamG09XHOTh&thcs Xuân Hương001020
7450Nguyễn, Phạm Lan AnhG09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt001020
7578Trịnh, Phương Mỹ AnhG09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt001020
762Bùi, Nguyễn Hiếu QuýG09CLYTiểu Học Cam Ly001010
774Chu, Cẩm NhiênG09PMATtgdnk Và Nt Phương Mai001010
787Đặng, Ngọc Mai AnhG09AHITh&thcs An Hiệp001010
7919Lê, Huyền ChiG09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt001010
8022Lương, Diệu ChâuG09PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà001010
8130Nguyễn, Bình NguyênG09TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt001010
8255Nguyễn, Tuệ LinhG09TXATh Trần Phú - Xã Thuận An001010

Poznámka:
Pomocné hodnocení1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Pomocné hodnocení2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Pomocné hodnocení3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Pomocné hodnocení4: Most black
Pomocné hodnocení5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)