Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 6 tuổi 最后更新25.10.2026 03:51:15, 创建者/最新上传: Lamdong chess
| 比赛选择 | Cờ chớp nhóm nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 Cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 |
| 参数选择 | 显示比赛详细资料, 显示国旗
, 比赛日历链接 |
| 团队浏览 | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, KDO, LAH, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| 列表 | 赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表 |
| 最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计 |
| Excel及打印 | 输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes |
赛前排序表
| 序号 | 姓名 | 协会 | 性别 | 组别 | 协会 | 俱乐部/城市 |
| 1 | Bùi, Hà Anh | MLI | | G06 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 2 | Cao, Mộc Nhiên | N2B | | G06 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 3 | Dương, Ngọc Thiên An | DKO | | G06 | | Th Đồng Kho |
| 4 | Đặng, Châu Hà Phương | LDT | | G06 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 5 | Đặng, Ngân Anh | DLC | | G06 | | Dalat Children's Chess |
| 6 | Đinh, Dương Cát Tường | DTD | | G06 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 7 | Đỗ, Mộc Trà | TTD | | G06 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 8 | Hoàng, Minh Đan | TTD | | G06 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 9 | Hồ, Ngọc Bảo Trân | TDA | | G06 | | Th&thcs Định An |
| 10 | Hồ, Ngọc Linh San | KDO | | G06 | | Th Kim Đồng |
| 11 | Huỳnh, Thanh Thảo | N2B | | G06 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 12 | Lã, Chiêu Dương | LQL | | G06 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 13 | Lê, Cát Tuệ Nhã | AHI | | G06 | | Th&thcs An Hiệp |
| 14 | Lê, Huyền Thảo Nguyên | TTD | | G06 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 15 | Lê, Khánh My | LDT | | G06 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 16 | Lê, Nguyễn Khánh An | TVL | | G06 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 17 | Lê, Phạm Khánh Linh | NTL | | G06 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 18 | Lê, Thị Ngọc Nhi | NBL | | G06 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 19 | Lê, Trần Minh Thư | PNG | | G06 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 20 | Lương, Hồng Linh | LQL | | G06 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 21 | Lý, Mai Abigail | NTL | | G06 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 22 | Mai, Tuệ Linh | DTL | | G06 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 23 | Nguyễn, An Ngọc | TVL | | G06 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 24 | Nguyễn, An Vy | POI | | G06 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 25 | Nguyễn, Bảo Nhiên | LDP | | G06 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 26 | Nguyễn, Bảo Trân | MLI | | G06 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 27 | Nguyễn, Bùi Bảo Hân | DVL | | G06 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 28 | Nguyễn, Hiếu Nhiên | MLI | | G06 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 29 | Nguyễn, Minh Anh | LCY | | G06 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 30 | Nguyễn, Ngọc Bảo Nhi | LB3 | | G06 | | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 31 | Nguyễn, Ngọc Hiền Lan | NTL | | G06 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 32 | Nguyễn, Ngọc Linh Đan | CFC | | G06 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 33 | Nguyễn, Ngọc Minh Tâm | DTL | | G06 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 34 | Nguyễn, Ngọc Quỳnh Tiên | TVL | | G06 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 35 | Nguyễn, Ngô Sẻ Chia | LDT | | G06 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 36 | Nguyễn, Phúc Kim An | NBD | | G06 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 37 | Nguyễn, Phương Mai | DTD | | G06 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 38 | Nguyễn, Quỳnh Ánh Băng | DVL | | G06 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 39 | Nguyễn, Quỳnh Uyên | NBD | | G06 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 40 | Nguyễn, Thảo Tiên | LDT | | G06 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 41 | Nguyễn, Thị Huyền My | THD | | G06 | | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 |
| 42 | Nguyễn, Thụy Nhiên | DVL | | G06 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 43 | Nguyễn, Vũ Quỳnh Như | TTH | | G06 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 44 | Phạm, Mộc Nhiên | DTD | | G06 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 45 | Phạm, Nguyễn Tuệ Mẫn | LTK | | G06 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 46 | Phan, Khả Hân | N2B | | G06 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 47 | Phan, Ngọc Mẫn Nghi | ATE | | G06 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 48 | Phùng, Trà An | YIR | | G06 | | Trường Yersin Đà Lạt |
| 49 | Trần, Bảo An | N2B | | G06 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 50 | Trần, Khánh An | LTK | | G06 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 51 | Trần, Khánh Ngân | LDP | | G06 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 52 | Trần, Ngọc Thảo Nguyên | LTK | | G06 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 53 | Võ, Nhật Linh | LQL | | G06 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 54 | Vũ, Trần Khánh An | DTD | | G06 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
|
|
|
|