Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 6 tuổi

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 31.10.2026 08:44:22, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess

TurnierauswahlCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameterauswahl Turnierdetails anzeigen, Flaggen anzeigen , Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Tabelle nach Wertung nach der 5 Runde, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6/9 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Tabelle nach Startrang

Nr.NameLand1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.RdPkt.Rg. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5 
1Bùi Gia Minh KhuêLGK 29w1 30s1 35w1 26s0 43w1 47s44014421
2Bùi Hà AnhMLI 30s0 17w0 38s1 42w0 52s0 23w148010,5131
3Cao Mộc NhiênN2B 31w1 35s0 30w0 44s1 37w0 39s238010,5221
4Dương Ngọc Thiên AnDKO 32s1 34w0 29s½ 48w1 47w0 25s2,526013221
5Đặng Châu Hà PhươngLDT 33w1 37s0 39w1 35s0 51w0 54s236011220
6Đặng Ngân AnhDLC 34s0 29w0 -0 -0 -0 -0054010010
7Đinh Dương Cát TườngDTD 35w0 31s1 43w0 51s0 38w- 44s147011121
8Đỗ Mộc TràTTD 36s0 32w1 42s1 37w1 27s1 26w46013432
9Hoàng Minh ĐanTTD 37w0 33s½ 49w1 24s1 55w0 28s2,53009,5221
10Hồ Ngọc Bảo TrânTDA 38s1 36w1 27s0 40w1 21s1 56w48012432
11Hồ Ngọc Linh SanKDO 39w1 41s½ 56w0 29s0 42s0 33w1,542013,5130
12Huỳnh Thanh ThảoN2B 40s0 38w1 36s0 46w0 53s1 52w239010231
13Lã Chiêu DươngLQL 41w0 39s0 44w0 -0 -0 -005508010
14Lê Cát Tuệ NhãAHI 42s1 40w0 45s0 52w1 46s0 32w235011,5231
15Lê Huyền Thảo NguyênTTD 43w0 49s½ 33w1 50s0 22w1 29s2,53109,5220
16Lê Khánh MyLDT 44s1 48w1 34s0 36w0 40s1 50w316012,5332
17Lê Nguyễn Khánh AnTVL 45w½ 2s1 41w0 55s0 49w1 48s2,528012221
18Lê Phạm Khánh LinhNTL 46s1 50w1 37s1 27w1 26s0 34w43014,5432
19Lê Thị Ngọc NhiNBL 47w0 53s1 51w1 43s0 39w1 37s320012321
20Lê Trần Minh ThưPNG 48s0 42w0 46s0 32w0 33s0 -0053010,5030
21Lương Hồng LinhLQL 49w1 43s1 47w1 34s0 10w0 42s315015321
22Lý Mai AbigailNTL 50s0 44w1 48s½ 25w0 15s0 40w1,544011130
23Mai Tuệ LinhDTL 51w0 55s0 53w0 49s0 -1 2s15009120
24Nguyễn An NgọcTVL 52s0 46w1 50s½ 9w0 48s0 49w1,543011,5130
25Nguyễn An VyPOI 53w1 47s0 55w½ 22s1 50w0 4w2,527012,5221
26Nguyễn Bảo NhiênLDP 54s1 52w1 40s1 1w1 18w1 8s51012522
27Nguyễn Bảo TrânMLI 55w1 51s1 10w1 18s0 8w0 43s314015,5321
28Nguyễn Bùi Bảo HânDVL 56s0 54w1 52s1 45w½ 41s0 9w2,525013,5231
29Nguyễn Hiếu NhiênMLI 1s0 6s1 4w½ 11w1 45s0 15w2,529011,5231
30Nguyễn Minh AnhLCY 2w1 1w0 3s1 47s0 54w1 51s321012321
31Nguyễn Ngọc Bảo NhiLB3 3s0 7w0 -0 -0 -0 -005607010
32Nguyễn Ngọc Hiền LanNTL 4w0 8s0 54w0 20s1 44w1 14s24009,5221
33Nguyễn Ngọc Linh ĐanCFC 5s0 9w½ 15s0 54s0 20w1 11s1,54609130
34Nguyễn Ngọc Minh TâmDTL 6w1 4s1 16w1 21w1 56s0 18s47013421
35Nguyễn Ngọc Quỳnh TiênTVL 7s1 3w1 1s0 5w1 36s0 46w319012331
36Nguyễn Ngô Sẻ ChiaLDT 8w1 10s0 12w1 16s1 35w1 41s45014421
37Nguyễn Phúc Kim AnNBD 9s1 5w1 18w0 8s0 3s1 19w317012,5332
38Nguyễn Phương MaiDTD 10w0 12s0 2w0 -1 7s- 53s15109110
39Nguyễn Quỳnh Ánh BăngDVL 11s0 13w1 5s0 53w1 19s0 3w24107,5230
40Nguyễn Quỳnh UyênNBD 12w1 14s1 26w0 10s0 16w0 22s233014221
41Nguyễn Thảo TiênLDT 13s1 11w½ 17s1 56s0 28w1 36w3,511011332
42Nguyễn Thị Huyền MyTHD 14w0 20s1 8w0 2s1 11w1 21w32408,5322
43Nguyễn Thụy NhiênDVL 15s1 21w0 7s1 19w1 1s0 27w318012,5332
44Nguyễn Vũ Quỳnh NhưTTH 16w0 22s0 13s1 3w0 32s0 7w15208,5131
45Phạm Mộc NhiênDTD 17s½ 56w½ 14w1 28s½ 29w1 55s3,510012220
46Phạm Nguyễn Tuệ MẫnLTK 18w0 24s0 20w1 12s1 14w1 35s32309,5321
47Phan Khả HânN2B 19s1 25w1 21s0 30w1 4s1 1w49011,5432
48Phan Ngọc Mẫn NghiATE 20w1 16s0 22w½ 4s0 24w1 17w2,53208,5220
49Phùng Trà AnYIR 21s0 15w½ 9s0 23w1 17s0 24s1,545010,5130
50Trần Bảo AnN2B 22w1 18s0 24w½ 15w1 25s1 16s3,513010,5321
51Trần Khánh AnLTK 23s1 27w0 19s0 7w1 5s1 30w32209,5332
52Trần Khánh NgânLDP 24w1 26s0 28w0 14s0 2w1 12s237011220
53Trần Ngọc Thảo NguyênLTK 25s0 19w0 23s1 39s0 12w0 38w14909,5131
54Trần Phan Khánh NgọcTXT 26w0 28s0 32s1 33w1 30s0 5w234012,5231
55Võ Nhật LinhLQL 27s0 23w1 25s½ 17w1 9s1 45w3,512010,5331
56Vũ Trần Khánh AnDTD 28w1 45s½ 11s1 41w1 34w1 10s4,52013,5421

Anmerkung:
Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg2: Buchholz (variabel)
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Anzahl Schwarz
Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)