Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 6 tuổi

Son güncelleme31.10.2026 07:39:34, Oluşturan/Son Yükleme: Lamdong chess

Turnuva seçimiCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parametreler Turnuva detaylarını göster, bayrakları göster , Turnuva takvimiyle bağlantı
Takım görünümüAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListelerBaşlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı
4 Turdan Sonra Sıralama, Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo
Masa eşlendirmeleriTur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5/9 , eşlendirilmeyenler
sonra sıralama listesiTur1, Tur2, Tur3, Tur4
En iyi beş oyuncu, Toplam istatistikler, Madalya istatistikleri
Excel ve YazdırExcel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes
Sporcu Ara Arama

4 Turdan Sonra Sıralama

SıraİsimFED1.Tur2.Tur3.Tur4.Tur5.TurPuan EB1  EB2  EB3  EB4  EB5 
1Lê Phạm Khánh LinhNTL 31b1 20w1 23b1 7w1 3b407,5422
2Nguyễn Ngọc Minh TâmDTL 52w1 14b1 25w1 5w1 4b407,5411
3Nguyễn Bảo NhiênLDP 28b1 43w1 24b1 6w1 1w407422
4Vũ Trần Khánh AnDTD 15w1 16b½ 36b1 21w1 2w3,507,5321
5Lương Hồng LinhLQL 40w1 13b1 10w1 2b0 8w3010321
6Bùi Gia Minh KhuêLGK 18w1 27b1 12w1 3b0 13w309,5321
7Nguyễn Bảo TrânMLI 19w1 34b1 8w1 1b0 11w309,5321
8Hồ Ngọc Bảo TrânTDA 50b1 9w1 7b0 24w1 5b308321
9Nguyễn Ngô Sẻ ChiaLDT 11w1 8b0 46w1 25b1 12w308321
10Phan Khả HânN2B 26b1 17w1 5b0 27w1 14b307,5321
11Đỗ Mộc TràTTD 9b0 45w1 32b1 23w1 7b307321
12Nguyễn Ngọc Quỳnh TiênTVL 44b1 33w1 6b0 29w1 9b307321
13Nguyễn Thụy NhiênDVL 38b1 5w0 44b1 26w1 6b306,5322
14Dương Ngọc Thiên AnDKO 45b1 2w0 18b½ 42w1 10w2,508221
15Nguyễn Bùi Bảo HânDVL 4b0 28w1 43b1 16w½ 21b2,508221
16Phạm Mộc NhiênDTD 37b½ 4w½ 30w1 15b½ 18w2,508120
17Nguyễn An VyPOI 47w1 10b0 19w½ 41b1 20w2,507221
18Nguyễn Hiếu NhiênMLI 6b0 52b1 14w½ 36w1 16b2,507221
19Võ Nhật LinhLQL 7b0 53w1 17b½ 37w1 22b2,507220
20Trần Bảo AnN2B 41w1 1b0 39w½ 38w1 17b2,507210
21Nguyễn Thảo TiênLDT 55b1 36w½ 37b1 4b0 15w2,506,5232
22Hoàng Minh ĐanTTD 23w0 51b½ 40w1 39b1 19w2,505221
23Nguyễn Phúc Kim AnNBD 22b1 29w1 1w0 11b0 33b209,5221
24Nguyễn Quỳnh UyênNBD 46w1 30b1 3w0 8b0 25w209221
25Lê Khánh MyLDT 49b1 42w1 2b0 9w0 24b208,5221
26Lê Thị Ngọc NhiNBL 10w0 47b1 34w1 13b0 35w208221
27Nguyễn Minh AnhLCY 48w1 6w0 33b1 10b0 28w208221
28Trần Phan Khánh NgọcTXT 3w0 15b0 45b1 51w1 27b207,5221
29Đặng Châu Hà PhươngLDT 51w1 23b0 35w1 12b0 34w207220
30Lê Cát Tuệ NhãAHI 32b1 24w0 16b0 43w1 31b206,5221
31Phạm Nguyễn Tuệ MẫnLTK 1w0 39b0 54w1 46b1 30w206,5221
32Nguyễn Thị Huyền MyTHD 30w0 54b1 11w0 48b1 36w206222
33Cao Mộc NhiênN2B 56w1 12b0 27w0 49b1 23w206221
34Trần Khánh AnLTK 53b1 7w0 26b0 44w1 29b206221
35Nguyễn Quỳnh Ánh BăngDVL 36b0 55w1 29b0 47w1 26b204,5220
36Hồ Ngọc Linh SanKDO 35w1 21b½ 4w0 18b0 32b1,508,5120
37Lê Nguyễn Khánh AnTVL 16w½ 48b1 21w0 19b0 40w1,507,5121
38Lê Huyền Thảo NguyênTTD 13w0 40b½ 51w1 20b0 41w1,507120
39Nguyễn An NgọcTVL 43b0 31w1 20b½ 22w0 42b1,507120
40Phùng Trà AnYIR 5b0 38w½ 22b0 53w1 37b1,507120
41Lý Mai AbigailNTL 20b0 49w1 42b½ 17w0 38b1,506,5120
42Phan Ngọc Mẫn NghiATE 54w1 25b0 41w½ 14b0 39w1,506120
43Trần Khánh NgânLDP 39w1 3b0 15w0 30b0 48w108,5120
44Đinh Dương Cát TườngDTD 12w0 56b1 13w0 34b0 50w108121
45Nguyễn Ngọc Hiền LanNTL 14w0 11b0 28w0 54b1 49w107,5121
46Huỳnh Thanh ThảoN2B 24b0 50w1 9b0 31w0 47b107120
47Trần Ngọc Thảo NguyênLTK 17b0 26w0 53b1 35b0 46w106,5131
48Bùi Hà AnhMLI 27b0 37w0 50b1 32w0 43b105,5121
49Nguyễn Vũ Quỳnh NhưTTH 25w0 41b0 55b1 33w0 45b105,5121
50Nguyễn Phương MaiDTD 8w0 46b0 48w0 -1 44b105110
51Nguyễn Ngọc Linh ĐanCFC 29b0 22w½ 38b0 28b0 54w0,506,5030
52Đặng Ngân AnhDLC 2b0 18w0 -0 -0 -0008010
53Mai Tuệ LinhDTL 34w0 19b0 47w0 40b0 -0006020
54Lê Trần Minh ThưPNG 42b0 32w0 31b0 45w0 51b005,5020
55Lã Chiêu DươngLQL 21w0 35b0 49w0 -0 -0005,5010
56Nguyễn Ngọc Bảo NhiLB3 33b0 44w0 -0 -0 -0004,5010

Analiz:
Eşitlik Bozma1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Eşitlik Bozma2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Eşitlik Bozma3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Eşitlik Bozma4: Most black
Eşitlik Bozma5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)